Kết quả Damac vs Al Kholood
Giải đấu: VĐQG Saudi Arabia - Vòng 20
|
|
30' | Hassan Al-Asmari (Thay: Ramzi Solan) | ||||
|
|
60' | Hassan Al-Asmari | ||||
| David Kaiki (Thay: Riyadh Sharahili) | 70' |
|
||||
| Mohammad Alsalkhadi (Thay: Yakou Meite) | 77' |
|
||||
| Nawaf Al-Sadi (Thay: Abdullah Al Qahtani) | 81' |
|
||||
|
|
82' | Majed Khalifah (Thay: Ramiro Enrique) | ||||
|
|
85' | Adam Berry (Thay: Mohammed Sawaan) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Damac vs Al Kholood
Damac
Al Kholood
Kiếm soát bóng
47
53
10
Phạm lỗi
9
0
Ném biên
0
1
Việt vị
4
0
Chuyền dài
0
5
Phạt góc
5
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Sút trúng đích
3
7
Sút không trúng đích
7
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
2
Thủ môn cản phá
3
10
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Damac vs Al Kholood
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
85 '
Mohammed Sawaan rời sân và được thay thế bởi Adam Berry.
82 '
Ramiro Enrique rời sân và được thay thế bởi Majed Khalifah.
81 '
Abdullah Al Qahtani rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al-Sadi.
77 '
Yakou Meite rời sân và được thay thế bởi Mohammad Alsalkhadi.
70 '
Riyadh Sharahili rời sân và được thay thế bởi David Kaiki.
60 '
Thẻ vàng cho Hassan Al-Asmari.
46 '
Hiệp hai đã bắt đầu.
45 +4'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
30 '
Ramzi Solan rời sân và được thay thế bởi Hassan Al-Asmari.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Damac vs Al Kholood
Damac (4-4-1-1): Kewin (1), Sanousi Alhwsawi (12), Abdelkader Bedrane (3), Abdulrahman Al Obaid (13), Dhari Sayyar Al-Anazi (20), Yakou Méïté (11), Morlaye Sylla (2), Riyadh Sharahili (26), Abdullah Al-Qahtani (7), Valentin Vada (8), Arielson (99)
Al Kholood (4-4-2): Juan Cozzani (31), Ramzi Solan (15), Edgaras Utkus (3), Shaquille Pinas (38), Sultan Al-Shahri (7), Abdulaziz Al-Aliwa (46), John Buckley (6), Abdulrahman Al Dosari (39), Mohammed Sawaan (70), Iker Kortajarena (10), Ramiro Enrique (18)
Damac
4-4-1-1
1
Kewin
12
Sanousi Alhwsawi
3
Abdelkader Bedrane
13
Abdulrahman Al Obaid
20
Dhari Sayyar Al-Anazi
11
Yakou Méïté
2
Morlaye Sylla
26
Riyadh Sharahili
7
Abdullah Al-Qahtani
8
Valentin Vada
99
Arielson
18
Ramiro Enrique
10
Iker Kortajarena
70
Mohammed Sawaan
39
Abdulrahman Al Dosari
6
John Buckley
46
Abdulaziz Al-Aliwa
7
Sultan Al-Shahri
38
Shaquille Pinas
3
Edgaras Utkus
15
Ramzi Solan
31
Juan Cozzani
Al Kholood
4-4-2
Lịch sử đối đầu Damac vs Al Kholood
| 24/11/2024 | ||||||
|
SPL
|
24/11/2024 |
Damac
|
2 - 1 |
Al Kholood
|
||
| 18/04/2025 | ||||||
|
SPL
|
18/04/2025 |
Al Kholood
|
1 - 3 |
Damac
|
||
| 18/09/2025 | ||||||
|
SPL
|
18/09/2025 |
Al Kholood
|
2 - 1 |
Damac
|
||
| 03/02/2026 | ||||||
|
SPL
|
03/02/2026 |
Damac
|
0 - 0 |
Al Kholood
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Damac
| 03/02/2026 | ||||||
|
SPL
|
03/02/2026 |
Damac
|
0 - 0 |
Al Kholood
|
||
| 31/01/2026 | ||||||
|
SPL
|
31/01/2026 |
NEOM SC
|
3 - 0 |
Damac
|
||
| 26/01/2026 | ||||||
|
SPL
|
26/01/2026 |
Al Hazm
|
2 - 1 |
Damac
|
||
| 22/01/2026 | ||||||
|
SPL
|
22/01/2026 |
Damac
|
1 - 2 |
Al Nassr
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
SPL
|
17/01/2026 |
Al Feiha
|
1 - 1 |
Damac
|
||
Phong độ thi đấu Al Kholood
| 03/02/2026 | ||||||
|
SPL
|
03/02/2026 |
Damac
|
0 - 0 |
Al Kholood
|
||
| 31/01/2026 | ||||||
|
SPL
|
31/01/2026 |
Al Kholood
|
0 - 3 |
Al Nassr
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
SPL
|
24/01/2026 |
Al Kholood
|
1 - 2 |
Al Ettifaq
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
SPL
|
21/01/2026 |
Al Fateh
|
2 - 5 |
Al Kholood
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
SPL
|
17/01/2026 |
Al Kholood
|
0 - 1 |
Al Ahli
|
||