Kết quả Club Brugge vs KV Mechelen
Giải đấu: VĐQG Bỉ - Vòng 1
|
|
13' | Julien Ngoy | ||||
|
|
27' | Daam Foulon | ||||
| Michal Skoras (Thay: Andreas Skov Olsen) | 31' |
|
||||
| Maxim De Cuyper | 36' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
37' | Rob Schoofs | |||
|
|
25' | Daam Foulon | ||||
|
|
54' | Rafik Belghali (Thay: Boli Bolingoli-Mbombo) | ||||
| Hugo Vetlesen | 61' |
|
||||
| (Pen) Thiago Rodrigues | 64' |
|
1 - 1 | |||
| Hugo Vetlesen (Thay: Mats Rits) | 60' |
|
||||
| Maxim De Cuyper | 76' |
|
||||
|
|
68' | Geoffry Hairemans (Thay: Julien Ngoy) | ||||
|
|
75' | Alec Van Hoorenbeeck (Thay: Daam Foulon) | ||||
|
|
75' | David Bates (Thay: Ngal Ayel Mukau) | ||||
| Romeo Vermant | 81' |
|
||||
| Romeo Vermant (Thay: Thiago Rodrigues) | 80' |
|
||||
| Bjorn Meijer (Thay: Antonio Nusa) | 80' |
|
||||
| Casper Nielsen (Thay: Raphael Onyedika) | 80' |
|
||||
| Ferran Jutgla (Thay: Raphael Onyedika) | 46' |
|
||||
|
|
50' | Sandy Walsh | ||||
| Joaquin Seys | 51' |
|
1 - 0 | |||
|
|
61' | Toon Raemaekers (Thay: Sandy Walsh) | ||||
|
|
62' | Petter Nosakhare Dahl (Thay: Geoffry Hairemans) | ||||
|
|
62' | Bilal Bafdili (Thay: Kerim Mrabti) | ||||
| 1 - 1 |
|
65' | Patrick Pflucke | |||
| Michal Skoras (Thay: Maxim De Cuyper) | 68' |
|
||||
| Hugo Siquet (Thay: Christos Tzolis) | 68' |
|
||||
| Hugo Siquet | 72' |
|
||||
|
|
82' | Mory Konate | ||||
| Casper Nielsen (Thay: Hugo Vetlesen) | 80' |
|
||||
|
|
82' | Rafik Belghali (Thay: Jose Marsa) | ||||
| Andreas Skov Olsen (Thay: Antonio Nusa) | 80' |
|
||||
|
|
85' | Julien Ngoy (Thay: Lion Lauberbach) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Club Brugge vs KV Mechelen
Club Brugge
KV Mechelen
Kiếm soát bóng
58
42
7
Sút trúng đích
2
21
Sút không trúng đích
3
7
Phạt góc
2
0
Việt vị
0
14
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
6
22
Ném biên
6
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Club Brugge vs KV Mechelen
90 +7'
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
85 '
Lion Lauberbach rời sân và được thay thế bởi Julien Ngoy.
82 '
Jose Marsa rời sân và được thay thế bởi Rafik Belghali.
82 '
Thẻ vàng cho Mory Konate.
80 '
Antonio Nusa rời sân và được thay thế bởi Andreas Skov Olsen.
80 '
Hugo Vetlesen rời sân và được thay thế bởi Casper Nielsen.
72 '
Thẻ vàng cho Hugo Siquet.
68 '
Christos Tzolis rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.
68 '
Maxim De Cuyper rời sân và được thay thế bởi Michal Skoras.
65 '
V À A A O O O - Patrick Pflucke ghi bàn!
Xem thêm
Đội hình xuất phát Club Brugge vs KV Mechelen
Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Maxime De Cuyper (55), Brandon Mechele (44), Zaid Romero (2), Joaquin Seys (65), Hugo Vetlesen (10), Raphael Onyedika (15), Antonio Nusa (32), Andreas Olsen (7), Hans Vanaken (20), Christos Tzolis (8), Gustaf Nilsson (19)
KV Mechelen (3-4-2-1): Ortwin De Wolf (1), Bas Van den Eynden (29), Sandy Walsh (5), Rob Schoofs (16), Jose Martinez (3), Daam Foulon (23), Patrick Pflucke (77), Mory Konate (8), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Lion Lauberbach (20)
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
55
Maxime De Cuyper
44
Brandon Mechele
2
Zaid Romero
65
Joaquin Seys
10
Hugo Vetlesen
15
Raphael Onyedika
32
Antonio Nusa
7
Andreas Olsen
20
Hans Vanaken
8
Christos Tzolis
19
Gustaf Nilsson
20
Lion Lauberbach
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
8
Mory Konate
77
Patrick Pflucke
23
Daam Foulon
3
Jose Martinez
16
Rob Schoofs
5
Sandy Walsh
29
Bas Van den Eynden
1
Ortwin De Wolf
KV Mechelen
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Club Brugge vs KV Mechelen
| 11/08/2012 | ||||||
|
BEL D1
|
11/08/2012 |
Mechelen
|
3 - 3 |
Club Brugge
|
||
| 02/12/2012 | ||||||
|
BEL D1
|
02/12/2012 |
Club Brugge
|
1 - 1 |
Mechelen
|
||
| 17/08/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
17/08/2013 |
Mechelen
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 08/12/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
08/12/2013 |
Club Brugge
|
3 - 0 |
Mechelen
|
||
| 24/08/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
24/08/2014 |
Mechelen
|
3 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 18/01/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
18/01/2015 |
Club Brugge
|
1 - 1 |
Mechelen
|
||
| 01/08/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
01/08/2015 |
Club Brugge
|
3 - 0 |
Mechelen
|
||
| 20/11/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
20/11/2021 |
Mechelen
|
2 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 10/04/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
10/04/2022 |
Club Brugge
|
2 - 0 |
Mechelen
|
||
| 02/10/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
02/10/2022 |
Club Brugge
|
3 - 0 |
Mechelen
|
||
| 02/04/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
02/04/2023 |
Mechelen
|
0 - 3 |
Club Brugge
|
||
| 27/07/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
27/07/2024 |
Club Brugge
|
1 - 1 |
KV Mechelen
|
||
| 08/12/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
08/12/2024 |
KV Mechelen
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 02/08/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
02/08/2025 |
KV Mechelen
|
2 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 23/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
23/03/2026 |
Club Brugge
|
4 - 1 |
KV Mechelen
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Club Brugge
| 23/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
23/03/2026 |
Club Brugge
|
4 - 1 |
KV Mechelen
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/03/2026 |
Westerlo
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/03/2026 |
Club Brugge
|
2 - 2 |
Anderlecht
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
02/03/2026 |
Sporting Charleroi
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
25/02/2026 |
Atletico
|
4 - 1 |
Club Brugge
|
||
Phong độ thi đấu KV Mechelen
| 23/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
23/03/2026 |
Club Brugge
|
4 - 1 |
KV Mechelen
|
||
| 16/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
16/03/2026 |
KV Mechelen
|
1 - 0 |
Anderlecht
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/03/2026 |
Gent
|
3 - 1 |
KV Mechelen
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
28/02/2026 |
KV Mechelen
|
2 - 1 |
Zulte Waregem
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
22/02/2026 |
Raal La Louviere
|
0 - 2 |
KV Mechelen
|
||