Kết quả Chelsea vs Brighton
Giải đấu: Premier League - Vòng 14
Enzo Fernandez (Kiến tạo: Benoit Badiashile) | 17' |
![]() |
1 - 0 | |||
Levi Colwill (Kiến tạo: Nicolas Jackson) | 21' |
![]() |
2 - 0 | |||
Conor Gallagher | 31' |
![]() |
||||
2 - 1 |
![]() |
43' | Facundo Buonanotte (Kiến tạo: Adam Lallana) | |||
Conor Gallagher | 45' |
![]() |
||||
![]() |
45+6'' | Jack Hinshelwood | ||||
Moises Caicedo | 52' |
![]() |
||||
![]() |
57' | James Milner (Thay: Jack Hinshelwood) | ||||
![]() |
57' | Kaoru Mitoma (Thay: Facundo Buonanotte) | ||||
![]() |
58' | Igor | ||||
![]() |
57' | Pascal Gross (Thay: Carlos Baleba) | ||||
![]() |
57' | Joao Pedro (Thay: Adam Lallana) | ||||
Enzo Fernandez | 59' |
![]() |
||||
![]() |
64' | Pascal Gross | ||||
![]() |
64' | James Milner | ||||
(Pen) Enzo Fernandez | 65' |
![]() |
3 - 1 | |||
Cole Palmer (Thay: Raheem Sterling) | 66' |
![]() |
||||
Ian Maatsen (Thay: Nicolas Jackson) | 72' |
![]() |
||||
Armando Broja (Thay: Mykhaylo Mudryk) | 81' |
![]() |
||||
![]() |
84' | Benicio Baker-Boaitey (Thay: Igor) | ||||
3 - 2 |
![]() |
90+2'' | Joao Pedro (Kiến tạo: James Milner) | |||
![]() |
90+14'' | Joao Pedro | ||||
Robert Sanchez | 88' |
![]() |
||||
Benoit Badiashile | 52' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Chelsea vs Brighton

Chelsea

Brighton
Kiếm soát bóng
32
68
17
Phạm lỗi
11
8
Ném biên
18
2
Việt vị
3
10
Chuyền dài
29
5
Phạt góc
8
3
Thẻ vàng
5
1
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Sút trúng đích
9
3
Sút không trúng đích
4
0
Cú sút bị chặn
4
2
Phản công
0
7
Thủ môn cản phá
2
10
Phát bóng
4
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Chelsea vs Brighton
90 +15'
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +15'
Kiểm soát bóng: Chelsea: 32%, Brighton: 68%.
90 +15'
Axel Disasi giảm bớt áp lực bằng một pha giải phóng mặt bằng
90 +15'
Quả phát bóng lên cho Chelsea.
90 +14'

Trọng tài rút thẻ vàng cho Joao Pedro vì hành vi phi thể thao.
90 +14'
Brighton đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +14'
Brighton thực hiện quả ném biên bên phần sân nhà.
90 +13'
Trận đấu tiếp tục bằng pha thả bóng.
90 +13'
Sau khi kiểm tra VAR, trọng tài thay đổi quyết định và quyết định hủy quả phạt đền cho Brighton!
90 +11'
VAR - PHẠT! - Trọng tài đã cho dừng trận đấu. Đang tiến hành kiểm tra VAR, có thể có một quả phạt đền cho Brighton.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Chelsea vs Brighton
Chelsea (4-2-3-1): Robert Sanchez (1), Axel Disasi (2), Thiago Silva (6), Benoit Badiashile (5), Levi Colwill (26), Moisés Caicedo (25), Enzo Fernandez (8), Raheem Sterling (7), Conor Gallagher (23), Mykhailo Mudryk (10), Nicolas Jackson (15)
Brighton (4-2-3-1): Jason Steele (23), Joel Veltman (34), Jan Paul van Hecke (29), Igor (3), Carlos Baleba (20), Jack Hinshelwood (41), Billy Gilmour (11), Facundo Buonanotte (40), Adam Lallana (14), Simon Adingra (24), Evan Ferguson (28)

Chelsea
4-2-3-1
1
Robert Sanchez
2
Axel Disasi
6
Thiago Silva
5
Benoit Badiashile
26
Levi Colwill
25
Moisés Caicedo
8
2
Enzo Fernandez
7
Raheem Sterling
23
Conor Gallagher
10
Mykhailo Mudryk
15
Nicolas Jackson
28
Evan Ferguson
24
Simon Adingra
14
Adam Lallana
40
Facundo Buonanotte
11
Billy Gilmour
41
Jack Hinshelwood
20
Carlos Baleba
3
Igor
29
Jan Paul van Hecke
34
Joel Veltman
23
Jason Steele

Brighton
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Chelsea vs Brighton
26/12/2017 | ||||||
ENG PR
|
26/12/2017 |
Chelsea
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Brighton
|
20/01/2018 | ||||||
ENG PR
|
20/01/2018 |
Brighton
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Chelsea
|
16/12/2018 | ||||||
ENG PR
|
16/12/2018 |
Brighton
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Chelsea
|
04/04/2019 | ||||||
ENG PR
|
04/04/2019 |
Chelsea
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Brighton
|
28/09/2019 | ||||||
ENG PR
|
28/09/2019 |
Chelsea
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Brighton
|
01/01/2020 | ||||||
ENG PR
|
01/01/2020 |
Brighton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Chelsea
|
15/09/2020 | ||||||
ENG PR
|
15/09/2020 |
Brighton
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Chelsea
|
21/04/2021 | ||||||
ENG PR
|
21/04/2021 |
Chelsea
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Brighton
|
30/12/2021 | ||||||
ENG PR
|
30/12/2021 |
Chelsea
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Brighton
|
19/01/2022 | ||||||
ENG PR
|
19/01/2022 |
Brighton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Chelsea
|
29/10/2022 | ||||||
ENG PR
|
29/10/2022 |
Brighton
|
![]() |
4 - 1 | ![]() |
Chelsea
|
15/04/2023 | ||||||
ENG PR
|
15/04/2023 |
Chelsea
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Brighton
|
23/07/2023 | ||||||
ENG PR
|
23/07/2023 |
Chelsea
|
![]() |
4 - 3 | ![]() |
Brighton
|
28/09/2023 | ||||||
ENG LC
|
28/09/2023 |
Chelsea
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Brighton
|
03/12/2023 | ||||||
ENG PR
|
03/12/2023 |
Chelsea
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
Brighton
|
16/05/2024 | ||||||
ENG PR
|
16/05/2024 |
Brighton
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Chelsea
|
28/09/2024 | ||||||
ENG PR
|
28/09/2024 |
Chelsea
|
![]() |
4 - 2 | ![]() |
Brighton
|
09/02/2025 | ||||||
ENG FAC
|
09/02/2025 |
Brighton
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Chelsea
|
15/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
15/02/2025 |
Brighton
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Chelsea
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Chelsea
04/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
04/04/2025 |
Chelsea
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Tottenham
|
16/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
16/03/2025 |
Arsenal
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Chelsea
|
14/03/2025 | ||||||
UEFA ECL
|
14/03/2025 |
Chelsea
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
FC Copenhagen
|
09/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
09/03/2025 |
Chelsea
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Leicester
|
07/03/2025 | ||||||
UEFA ECL
|
07/03/2025 |
FC Copenhagen
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Chelsea
|
Phong độ thi đấu Brighton
03/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2025 |
Brighton
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Aston Villa
|
30/03/2025 | ||||||
ENG FAC
|
30/03/2025 |
Brighton
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Nottingham Forest
|
15/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
15/03/2025 |
Man City
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Brighton
|
08/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
08/03/2025 |
Brighton
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Fulham
|
02/03/2025 | ||||||
ENG FAC
|
02/03/2025 |
Newcastle
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Brighton
|