Kết quả Barcelona vs Athletic Club
Giải đấu: Siêu cúp Tây Ban Nha - Vòng bán kết
| Ferran Torres (Kiến tạo: Fermin Lopez) | 22' |
|
1 - 0 | |||
| Fermin Lopez (Kiến tạo: Raphinha) | 30' |
|
2 - 0 | |||
| Roony Bardghji (Kiến tạo: Fermin Lopez) | 34' |
|
3 - 0 | |||
| Raphinha (Kiến tạo: Roony Bardghji) | 38' |
|
4 - 0 | |||
| Raphinha (Kiến tạo: Roony Bardghji) | 52' |
|
5 - 0 | |||
|
|
54' | Gorka Guruzeta (Thay: Inaki Williams) | ||||
|
|
54' | Inigo Ruiz de Galarreta (Thay: Oihan Sancet) | ||||
|
|
54' | Unai Gomez (Thay: Robert Navarro) | ||||
|
|
57' | Inigo Lekue (Thay: Adama Boiro) | ||||
|
|
61' | Selton Sanchez (Thay: Alejandro Rego) | ||||
| Gerard Martin (Thay: Alejandro Balde) | 64' |
|
||||
| Marc Bernal (Thay: Frenkie de Jong) | 64' |
|
||||
| Marcus Rashford (Thay: Raphinha) | 65' |
|
||||
| Lamine Yamal (Thay: Roony Bardghji) | 72' |
|
||||
| Dani Olmo (Thay: Pedri) | 72' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Barcelona vs Athletic Club
Barcelona
Athletic Club
Kiếm soát bóng
80
20
8
Phạm lỗi
7
19
Ném biên
13
2
Việt vị
5
14
Chuyền dài
11
5
Phạt góc
5
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Sút trúng đích
3
3
Sút không trúng đích
4
4
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
3
3
Thủ môn cản phá
2
4
Phát bóng
4
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Barcelona vs Athletic Club
90 +1'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +1'
Kiểm soát bóng: Barcelona: 80%, Athletic Club: 20%.
90 '
Gorka Guruzeta của Athletic Club bị thổi việt vị.
90 '
Eric Garcia của Barcelona chặn đứng một quả tạt hướng về phía vòng cấm.
90 '
Athletic Club thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
89 '
Athletic Club thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
89 '
Marcus Rashford của Barcelona chặn đứng một quả tạt hướng về phía vòng cấm.
89 '
Alex Berenguer thực hiện quả phạt góc từ cánh trái, nhưng bóng không đến được chân đồng đội nào.
88 '
Trận đấu được tiếp tục.
86 '
Trận đấu bị tạm dừng vì có một cầu thủ nằm trên sân.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Barcelona vs Athletic Club
Barcelona (4-2-3-1): Joan Garcia (13), Jules Koundé (23), Pau Cubarsí (5), Eric García (24), Alejandro Balde (3), Pedri (8), Frenkie De Jong (21), Roony Bardghji (28), Fermín López (16), Raphinha (11), Ferran Torres (7)
Athletic Club (4-2-3-1): Unai Simón (1), Jesús Areso (12), Dani Vivian (3), Aitor Paredes (4), Adama Boiro (19), Mikel Jauregizar (18), Alejandro Rego Mora (30), Álex Berenguer (7), Oihan Sancet (8), Robert Navarro (23), Iñaki Williams (9)
Barcelona
4-2-3-1
13
Joan Garcia
23
Jules Koundé
5
Pau Cubarsí
24
Eric García
3
Alejandro Balde
8
Pedri
21
Frenkie De Jong
28
Roony Bardghji
16
Fermín López
11
Raphinha
7
Ferran Torres
9
Iñaki Williams
23
Robert Navarro
8
Oihan Sancet
7
Álex Berenguer
30
Alejandro Rego Mora
18
Mikel Jauregizar
19
Adama Boiro
4
Aitor Paredes
3
Dani Vivian
12
Jesús Areso
1
Unai Simón
Athletic Club
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Barcelona vs Athletic Club
| 11/02/2019 | ||||||
|
SPA D1
|
11/02/2019 |
A.Bilbao
|
0 - 0 |
Barcelona
|
||
| 17/08/2019 | ||||||
|
SPA D1
|
17/08/2019 |
A.Bilbao
|
1 - 0 |
Barcelona
|
||
| 24/06/2020 | ||||||
|
SPA D1
|
24/06/2020 |
Barcelona
|
1 - 0 |
A.Bilbao
|
||
| 07/01/2021 | ||||||
|
SPA D1
|
07/01/2021 |
A.Bilbao
|
2 - 3 |
Barcelona
|
||
| 18/01/2021 | ||||||
|
SPA SUC
|
18/01/2021 |
Barcelona
|
2 - 3 |
A.Bilbao
|
||
| 01/02/2021 | ||||||
|
SPA D1
|
01/02/2021 |
Barcelona
|
2 - 1 |
A.Bilbao
|
||
| 18/04/2021 | ||||||
|
SPA CUP
|
18/04/2021 |
A.Bilbao
|
0 - 4 |
Barcelona
|
||
| 22/08/2021 | ||||||
|
SPA D1
|
22/08/2021 |
A.Bilbao
|
1 - 1 |
Barcelona
|
||
| 21/01/2022 | ||||||
|
SPA CUP
|
21/01/2022 |
A.Bilbao
|
3 - 2 |
Barcelona
|
||
| 28/02/2022 | ||||||
|
SPA D1
|
28/02/2022 |
Barcelona
|
4 - 0 |
A.Bilbao
|
||
| 24/10/2022 | ||||||
|
SPA D1
|
24/10/2022 |
Barcelona
|
4 - 0 |
A.Bilbao
|
||
| 13/03/2023 | ||||||
|
SPA D1
|
13/03/2023 |
A.Bilbao
|
0 - 1 |
Barcelona
|
||
| 23/10/2023 | ||||||
|
SPA D1
|
23/10/2023 |
Barcelona
|
1 - 0 |
A.Bilbao
|
||
| 25/01/2024 | ||||||
|
SPA CUP
|
25/01/2024 |
A.Bilbao
|
4 - 2 |
Barcelona
|
||
| 04/03/2024 | ||||||
|
SPA D1
|
04/03/2024 |
A.Bilbao
|
0 - 0 |
Barcelona
|
||
| 25/08/2024 | ||||||
|
SPA D1
|
25/08/2024 |
Barcelona
|
2 - 1 |
A.Bilbao
|
||
| 09/01/2025 | ||||||
|
SPA SUC
|
09/01/2025 |
A.Bilbao
|
0 - 2 |
Barcelona
|
||
| 26/05/2025 | ||||||
|
SPA D1
|
26/05/2025 |
A.Bilbao
|
0 - 3 |
Barcelona
|
||
| 22/11/2025 | ||||||
|
SPA D1
|
22/11/2025 |
Barcelona
|
4 - 0 |
Athletic Club
|
||
| 08/01/2026 | ||||||
|
SPA SUC
|
08/01/2026 |
Barcelona
|
5 - 0 |
Athletic Club
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Barcelona
| 04/02/2026 | ||||||
|
SPA CUP
|
04/02/2026 |
Albacete
|
1 - 2 |
Barcelona
|
||
| 01/02/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
01/02/2026 |
Elche
|
1 - 3 |
Barcelona
|
||
| 29/01/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
29/01/2026 |
Barcelona
|
4 - 1 |
FC Copenhagen
|
||
| 25/01/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
25/01/2026 |
Barcelona
|
3 - 0 |
Real Oviedo
|
||
| 22/01/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
22/01/2026 |
Slavia Prague
|
2 - 4 |
Barcelona
|
||
Phong độ thi đấu Athletic Club
| 02/02/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
02/02/2026 |
Athletic Club
|
1 - 1 |
Sociedad
|
||
| 29/01/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
29/01/2026 |
Athletic Club
|
2 - 3 |
Sporting
|
||
| 25/01/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
25/01/2026 |
Sevilla
|
2 - 1 |
Athletic Club
|
||
| 22/01/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
22/01/2026 |
Atalanta
|
2 - 3 |
Athletic Club
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
17/01/2026 |
Mallorca
|
3 - 2 |
Athletic Club
|
||