Kết quả Athletic Club vs Villarreal
Giải đấu: La Liga - Vòng 31
|
|
19' | Pau Navarro | ||||
| 0 - 1 |
|
26' | Sergi Cardona (Kiến tạo: Tani Oluwaseyi) | |||
| 0 - 2 |
|
45+5'' | Alfon Gonzalez | |||
| Andoni Gorosabel (Thay: Íñigo Lekue) | 45' |
|
||||
|
|
45' | Rafa Marín (Thay: Pau Navarro) | ||||
| Andoni Gorosabel (Thay: Inigo Lekue) | 46' |
|
||||
|
|
46' | Rafa Marin (Thay: Pau Navarro) | ||||
| Alejandro Rego (Thay: Inigo Ruiz de Galarreta) | 66' |
|
||||
| Alex Berenguer (Thay: Oihan Sancet) | 66' |
|
||||
| Robert Navarro (Thay: Nico Williams) | 66' |
|
||||
|
|
69' | Nicolas Pepe (Thay: Alfon Gonzalez) | ||||
|
|
69' | Georges Mikautadze (Thay: Tani Oluwaseyi) | ||||
|
|
75' | Santi Comesana | ||||
|
|
77' | Tajon Buchanan | ||||
|
|
78' | Alberto Moleiro (Thay: Tajon Buchanan) | ||||
| Nico Serrano (Thay: Inaki Williams) | 82' |
|
||||
|
|
82' | Daniel Parejo (Thay: Pape Gueye) | ||||
| Gorka Guruzeta (Kiến tạo: Yuri Berchiche) | 84' |
|
1 - 2 | |||
| 1 - 2 |
|
89' | Nicolas Pepe (VAR check) | |||
| Gorka Guruzeta | 90+1'' |
|
||||
| Andoni Gorosabel | 90+1'' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Athletic Club vs Villarreal
Athletic Club
Villarreal
Kiếm soát bóng
61
39
6
Sút trúng đích
6
4
Sút không trúng đích
3
15
Phạt góc
3
1
Việt vị
3
15
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Thủ môn cản phá
5
21
Ném biên
9
8
Chuyền dài
3
0
Thẻ vàng thứ 2
0
8
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
4
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Athletic Club vs Villarreal
90 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +5'
Thời gian kiểm soát bóng: Athletic Club: 61%, Villarreal: 39%.
90 +4'
Alberto Moleiro từ Villarreal sút bóng đi chệch khung thành.
90 +4'
Villarreal bắt đầu một đợt phản công.
90 +4'
Santi Comesana từ Villarreal cắt bóng chuyền hướng về khung thành.
90 +4'
Athletic Club đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +3'
Alex Berenguer từ Athletic Club thực hiện quả phạt góc từ bên phải.
90 +3'
Athletic Club đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +2'
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Alejandro Rego của Athletic Club đá ngã Daniel Parejo.
90 +2'
Thẻ vàng cho Gorka Guruzeta.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Athletic Club vs Villarreal
Athletic Club (4-2-3-1): Unai Simón (1), Iñigo Lekue (15), Dani Vivian (3), Aymeric Laporte (14), Yuri Berchiche (17), Mikel Jauregizar (18), Iñigo Ruiz de Galarreta (16), Iñaki Williams (9), Oihan Sancet (8), Nico Williams (10), Gorka Guruzeta (11)
Villarreal (4-4-2): Luiz Júnior (1), Santiago Mouriño (15), Pau Navarro (6), Renato Veiga (12), Sergi Cardona (23), Tajon Buchanan (17), Santi Comesaña (14), Pape Gueye (18), Alfonso Gonzales (11), Gerard Moreno (7), Tani Oluwaseyi (21)
Athletic Club
4-2-3-1
1
Unai Simón
15
Iñigo Lekue
3
Dani Vivian
14
Aymeric Laporte
17
Yuri Berchiche
18
Mikel Jauregizar
16
Iñigo Ruiz de Galarreta
9
Iñaki Williams
8
Oihan Sancet
10
Nico Williams
11
Gorka Guruzeta
21
Tani Oluwaseyi
7
Gerard Moreno
11
Alfonso Gonzales
18
Pape Gueye
14
Santi Comesaña
17
Tajon Buchanan
23
Sergi Cardona
12
Renato Veiga
6
Pau Navarro
15
Santiago Mouriño
1
Luiz Júnior
Villarreal
4-4-2
Lịch sử đối đầu Athletic Club vs Villarreal
| 21/11/2016 | ||||||
|
SPA D1
|
21/11/2016 |
A.Bilbao
|
1 - 0 |
Villarreal
|
||
| 08/04/2017 | ||||||
|
SPA D1
|
08/04/2017 |
Villarreal
|
3 - 1 |
A.Bilbao
|
||
| 20/11/2017 | ||||||
|
SPA D1
|
20/11/2017 |
A.Bilbao
|
1 - 1 |
Villarreal
|
||
| 10/04/2018 | ||||||
|
SPA D1
|
10/04/2018 |
Villarreal
|
1 - 3 |
A.Bilbao
|
||
| 27/09/2018 | ||||||
|
SPA D1
|
27/09/2018 |
A.Bilbao
|
0 - 3 |
Villarreal
|
||
| 20/01/2019 | ||||||
|
SPA D1
|
20/01/2019 |
Villarreal
|
1 - 1 |
A.Bilbao
|
||
| 03/11/2019 | ||||||
|
SPA D1
|
03/11/2019 |
Villarreal
|
0 - 0 |
A.Bilbao
|
||
| 01/03/2020 | ||||||
|
SPA D1
|
01/03/2020 |
A.Bilbao
|
1 - 0 |
Villarreal
|
||
| 23/12/2020 | ||||||
|
SPA D1
|
23/12/2020 |
Villarreal
|
1 - 1 |
A.Bilbao
|
||
| 22/02/2021 | ||||||
|
SPA D1
|
22/02/2021 |
A.Bilbao
|
1 - 1 |
Villarreal
|
||
| 24/10/2021 | ||||||
|
SPA D1
|
24/10/2021 |
A.Bilbao
|
2 - 1 |
Villarreal
|
||
| 09/04/2022 | ||||||
|
SPA D1
|
09/04/2022 |
Villarreal
|
1 - 1 |
A.Bilbao
|
||
| 31/10/2022 | ||||||
|
SPA D1
|
31/10/2022 |
A.Bilbao
|
1 - 0 |
Villarreal
|
||
| 13/05/2023 | ||||||
|
SPA D1
|
13/05/2023 |
Villarreal
|
5 - 1 |
A.Bilbao
|
||
| 06/11/2023 | ||||||
|
SPA D1
|
06/11/2023 |
Villarreal
|
2 - 3 |
A.Bilbao
|
||
| 14/04/2024 | ||||||
|
SPA D1
|
14/04/2024 |
A.Bilbao
|
1 - 1 |
Villarreal
|
||
| 08/12/2024 | ||||||
|
SPA D1
|
08/12/2024 |
A.Bilbao
|
2 - 0 |
Villarreal
|
||
| 07/04/2025 | ||||||
|
SPA D1
|
07/04/2025 |
Villarreal
|
0 - 0 |
A.Bilbao
|
||
| 28/09/2025 | ||||||
|
SPA D1
|
28/09/2025 |
Villarreal
|
1 - 0 |
Athletic Club
|
||
| 13/04/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
13/04/2026 |
Athletic Club
|
1 - 2 |
Villarreal
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Athletic Club
| 02/05/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
02/05/2026 |
Alaves
|
2 - 4 |
Athletic Club
|
||
| 26/04/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
26/04/2026 |
Atletico
|
3 - 2 |
Athletic Club
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
22/04/2026 |
Athletic Club
|
1 - 0 |
Osasuna
|
||
| 13/04/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
13/04/2026 |
Athletic Club
|
1 - 2 |
Villarreal
|
||
| 05/04/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
05/04/2026 |
Getafe
|
2 - 0 |
Athletic Club
|
||
Phong độ thi đấu Villarreal
| 02/05/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
02/05/2026 |
Villarreal
|
5 - 1 |
Levante
|
||
| 27/04/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
27/04/2026 |
Villarreal
|
2 - 1 |
Celta Vigo
|
||
| 24/04/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
24/04/2026 |
Real Oviedo
|
1 - 1 |
Villarreal
|
||
| 13/04/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
13/04/2026 |
Athletic Club
|
1 - 2 |
Villarreal
|
||
| 07/04/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
07/04/2026 |
Girona
|
1 - 0 |
Villarreal
|
||