Kết quả Bahrain vs Nhật Bản
Giải đấu: Asian cup - Vòng 1/8
0 - 1 |
![]() |
31' | Ritsu Doan | |||
![]() |
36' | Hidemasa Morita (Thay: Reo Hatate) | ||||
0 - 2 |
![]() |
49' | Takefusa Kubo | |||
Abdulla Yusuf Helal | 52' |
![]() |
||||
![]() |
57' | Seiya Maikuma | ||||
(og) Zion Suzuki | 64' |
![]() |
1 - 2 | |||
Mahdi Al Humaidan (Thay: Mohamed Marhoon) | 64' |
![]() |
||||
![]() |
68' | Takumi Minamino (Thay: Takefusa Kubo) | ||||
![]() |
68' | Kaoru Mitoma (Thay: Keito Nakamura) | ||||
1 - 3 |
![]() |
72' | Ayase Ueda (Kiến tạo: Seiya Maikuma) | |||
Moses Jona (Thay: Mohammed Al-Hardan) | 77' |
![]() |
||||
Abdullah Al Hashash (Thay: Kamil Al-Aswad) | 77' |
![]() |
||||
Waleed Al Hayam | 79' |
![]() |
||||
![]() |
80' | Takuma Asano (Thay: Ayase Ueda) | ||||
![]() |
80' | Koki Machida (Thay: Ritsu Doan) | ||||
Abdulla El Khalassy (Thay: Hazaa Ali) | 90' |
![]() |
||||
Jasem Khelaif (Thay: Jassim Al Shaikh) | 90' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Bahrain vs Nhật Bản

Bahrain

Nhật Bản
Kiếm soát bóng
44
56
5
Phạm lỗi
13
26
Ném biên
19
3
Việt vị
4
0
Chuyền dài
0
1
Phạt góc
7
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Sút trúng đích
5
1
Sút không trúng đích
4
1
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
2
Thủ môn cản phá
3
17
Phát bóng
4
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Bahrain vs Nhật Bản
90 +13'
Ném biên vào Bahrain.
90 +11'
Ném biên cho Bahrain bên phần sân nhà.
90 +11'
Ko Itakura trở lại sân thi đấu cho Nhật Bản sau khi dính chấn thương nhẹ.
90 +11'
Abdulla Yusuf đã đứng vững trở lại.
90 +9'
Trận đấu đã bị gián đoạn một thời gian ngắn ở Al-Thumama để kiểm tra Abdulla Yusuf, người đang nhăn nhó vì đau.
90 +9'
Trận đấu tạm dừng để chú ý đến Ko Itakura của tuyển Nhật Bản đang quằn quại đau đớn trên sân.
90 +9'
Ahmad Alali ra hiệu cho Nhật Bản hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
90 +7'
Ahmad Alali trao cho Bahrain quả phát bóng lên.
90 +5'
Quả phát bóng lên cho Bahrain trên sân Al-Thumama.
90 +5'
Nhật Bản đang dâng lên và Kaoru Mitoma thực hiện cú dứt điểm, tuy nhiên bóng đi trượt mục tiêu.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Bahrain vs Nhật Bản
Bahrain (4-3-2-1): Ebrahim Lutfalla (22), Mohamed Adel (18), Sayed Baqer Mahdy (4), Waleed Al Hayam (3), Hazza Ali (19), Jasim Al Shaikh (15), Mohamed Ahmed Hasan (6), Kamil Al Aswad (10), Ali Madan (7), Mohamed Marhoon (8), Yusuf (9)
Nhật Bản (4-3-2-1): Zion Suzuki (23), Seiya Maikuma (16), Ko Itakura (4), Takehiro Tomiyasu (22), Yuta Nakayama (19), Takefusa Kubo (20), Wataru Endo (6), Reo Hatate (17), Ritsu Doan (10), Keito Nakamura (13), Ayase Ueda (9)

Bahrain
4-3-2-1
22
Ebrahim Lutfalla
18
Mohamed Adel
4
Sayed Baqer Mahdy
3
Waleed Al Hayam
19
Hazza Ali
15
Jasim Al Shaikh
6
Mohamed Ahmed Hasan
10
Kamil Al Aswad
7
Ali Madan
8
Mohamed Marhoon
9
Yusuf
9
Ayase Ueda
13
Keito Nakamura
10
Ritsu Doan
17
Reo Hatate
6
Wataru Endo
20
Takefusa Kubo
19
Yuta Nakayama
22
Takehiro Tomiyasu
4
Ko Itakura
16
Seiya Maikuma
23
Zion Suzuki

Nhật Bản
4-3-2-1
Lịch sử đối đầu Bahrain vs Nhật Bản
31/01/2024 | ||||||
AFC
|
31/01/2024 |
Bahrain
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nhật Bản
|
10/09/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
10/09/2024 |
Bahrain
|
![]() |
0 - 5 | ![]() |
Nhật Bản
|
20/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
20/03/2025 |
Nhật Bản
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Bahrain
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Bahrain
25/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
25/03/2025 |
Indonesia
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Bahrain
|
20/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
20/03/2025 |
Nhật Bản
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Bahrain
|
04/01/2025 | ||||||
GC
|
04/01/2025 |
Oman
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Bahrain
|
01/01/2025 | ||||||
GC
|
01/01/2025 |
Bahrain
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Kuwait
|
28/12/2024 | ||||||
GC
|
28/12/2024 |
Bahrain
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Yemen
|
Phong độ thi đấu Nhật Bản
25/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
25/03/2025 |
Nhật Bản
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Ả Rập Xê-út
|
20/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
20/03/2025 |
Nhật Bản
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Bahrain
|
19/11/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
19/11/2024 |
Trung Quốc
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nhật Bản
|
15/11/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
15/11/2024 |
Indonesia
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Nhật Bản
|
15/10/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
15/10/2024 |
Nhật Bản
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Australia
|