Kết quả Al Shabab vs Al Akhdoud
Giải đấu: VĐQG Saudi Arabia - Vòng 26
| (Pen) Abderrazak Hamdallah | 19' |
|
1 - 0 | |||
| Yacine Adli | 36' |
|
||||
| Yannick Carrasco (Kiến tạo: Yacine Adli) | 60' |
|
2 - 0 | |||
| Ali Al Asmari | 69' |
|
||||
|
|
63' | Khaled Al-Lazam (Thay: Burak Ince) | ||||
| Ali Al Asmari (Thay: Vincent Sierro) | 64' |
|
||||
|
|
74' | Mateo Borrell (Thay: Juan Pedroza) | ||||
| Yousef Alsayyali (Thay: Yacine Adli) | 77' |
|
||||
|
|
80' | Abdulaziz Saleh Al Hatila (Thay: Khaled Narey) | ||||
|
|
80' | Saleh Al-Abbas (Thay: Naif Asiri) | ||||
|
|
84' | Mateo Borrell | ||||
|
|
89' | Muath Faqeehi | ||||
| Hammam Al-Hammami (Thay: Ali Al-Azaizeh) | 88' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Al Shabab vs Al Akhdoud
Al Shabab
Al Akhdoud
Kiếm soát bóng
54
46
7
Sút trúng đích
3
15
Sút không trúng đích
1
9
Phạt góc
4
1
Việt vị
1
13
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
9
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
4
Phát bóng
14
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Al Shabab vs Al Akhdoud
89 '
Thẻ vàng cho Muath Faqeehi.
88 '
Ali Al-Azaizeh rời sân và được thay thế bởi Hammam Al-Hammami.
84 '
Thẻ vàng cho Mateo Borrell.
80 '
Naif Asiri rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Abbas.
80 '
Khaled Narey rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Saleh Al Hatila.
77 '
Yacine Adli rời sân và được thay thế bởi Yousef Alsayyali.
74 '
Juan Pedroza rời sân và được thay thế bởi Mateo Borrell.
69 '
Thẻ vàng cho Ali Al Asmari.
64 '
Vincent Sierro rời sân và được thay thế bởi Ali Al Asmari.
63 '
Burak Ince rời sân và được thay thế bởi Khaled Al-Lazam.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Al Shabab vs Al Akhdoud
Al Shabab (4-1-4-1): Marcelo Grohe (43), Mohammed Al Thani (17), Wesley Hoedt (4), Ali Al-Bulayhi (3), Saad Yaslam (31), Vincent Sierro (14), Ali Ahmad Azaizeh (99), Josh Brownhill (8), Yacine Adli (29), Yannick Carrasco (10), Abderazak Hamdallah (9)
Al Akhdoud (5-4-1): Rakan Najjar (1), Hussain Al-Zabdani (8), Koray Gunter (22), Gökhan Gul (17), Naif Asiri (15), Muath Faquihi (42), Christian Bassogog (13), Yvan Neyou (5), Juan Pedroza (18), Burak Ince (11), Khaled Narey (7)
Al Shabab
4-1-4-1
43
Marcelo Grohe
17
Mohammed Al Thani
4
Wesley Hoedt
3
Ali Al-Bulayhi
31
Saad Yaslam
14
Vincent Sierro
99
Ali Ahmad Azaizeh
8
Josh Brownhill
29
Yacine Adli
10
Yannick Carrasco
9
Abderazak Hamdallah
7
Khaled Narey
11
Burak Ince
18
Juan Pedroza
5
Yvan Neyou
13
Christian Bassogog
42
Muath Faquihi
15
Naif Asiri
17
Gökhan Gul
22
Koray Gunter
8
Hussain Al-Zabdani
1
Rakan Najjar
Al Akhdoud
5-4-1
Lịch sử đối đầu Al Shabab vs Al Akhdoud
| 15/08/2023 | ||||||
|
SPL
|
15/08/2023 |
Al Shabab
|
1 - 1 |
Al Akhdoud
|
||
| 22/12/2023 | ||||||
|
SPL
|
22/12/2023 |
Al Akhdoud
|
1 - 0 |
Al Shabab
|
||
| 22/11/2024 | ||||||
|
SPL
|
22/11/2024 |
Al Akhdoud
|
1 - 1 |
Al Shabab
|
||
| 17/04/2025 | ||||||
|
SPL
|
17/04/2025 |
Al Shabab
|
0 - 0 |
Al Akhdoud
|
||
| 23/11/2025 | ||||||
|
SPL
|
23/11/2025 |
Al Akhdoud
|
1 - 1 |
Al Shabab
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
SPL
|
15/03/2026 |
Al Shabab
|
2 - 0 |
Al Akhdoud
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Al Shabab
| 03/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
03/05/2026 |
Al Shabab
|
1 - 5 |
Al Taawoun
|
||
| 28/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
28/04/2026 |
Al Shabab
|
1 - 1 |
Al Fateh
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
15/04/2026 |
Al Qadsiah
|
2 - 2 |
Al Shabab
|
||
| 06/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
06/04/2026 |
Al Riyadh
|
1 - 1 |
Al Shabab
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
SPL
|
15/03/2026 |
Al Shabab
|
2 - 0 |
Al Akhdoud
|
||
Phong độ thi đấu Al Akhdoud
| 04/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
04/05/2026 |
Al Ahli
|
4 - 0 |
Al Akhdoud
|
||
| 30/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
30/04/2026 |
Al Akhdoud
|
1 - 3 |
Al Ettifaq
|
||
| 24/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
24/04/2026 |
Damac
|
2 - 0 |
Al Akhdoud
|
||
| 12/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
12/04/2026 |
Al Akhdoud
|
0 - 2 |
Al Nassr
|
||
| 05/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
05/04/2026 |
Al Akhdoud
|
1 - 0 |
Al Fateh
|
||