Kết quả Al Riyadh vs Al Shabab
Giải đấu: VĐQG Saudi Arabia - Vòng 27
| 0 - 1 |
|
34' | Abderrazak Hamdallah | |||
| (Pen) Toze | 45' |
|
1 - 1 | |||
| Enes Sali | 45+3'' |
|
||||
| Abdulelah Al Khaibari | 59' |
|
||||
| Sultan Ali Haroun (Thay: Enes Sali) | 60' |
|
||||
|
|
66' | Hammam Al-Hammami (Thay: Ali Al-Azaizeh) | ||||
| Mamadou Sylla (Thay: Teddy Okou) | 68' |
|
||||
| Khalil Al Absi (Thay: Leandro Antunes) | 68' |
|
||||
| Mohammed Alkhaibari | 79' |
|
||||
|
|
82' | Josh Brownhill | ||||
| Sultan Ali Haroun | 82' |
|
||||
|
|
90' | Yousef Alsayyali (Thay: Ali Al Asmari) | ||||
| Talal Al Shubili (Thay: Ahmed Al Siyahi) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Al Riyadh vs Al Shabab
Al Riyadh
Al Shabab
Kiếm soát bóng
42
58
4
Sút trúng đích
4
3
Sút không trúng đích
5
2
Phạt góc
9
1
Việt vị
1
13
Phạm lỗi
9
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
3
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
8
Phát bóng
6
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Al Riyadh vs Al Shabab
90 +5'
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +5'
Ahmed Al Siyahi rời sân và được thay thế bởi Talal Al Shubili.
90 +3'
Ali Al Asmari rời sân và được thay thế bởi Yousef Alsayyali.
82 '
Thẻ vàng cho Sultan Ali Haroun.
82 '
Thẻ vàng cho Josh Brownhill.
79 '
Thẻ vàng cho Mohammed Alkhaibari.
68 '
Leandro Antunes rời sân và được thay thế bởi Khalil Al Absi.
68 '
Teddy Okou rời sân và được thay thế bởi Mamadou Sylla.
66 '
Ali Al-Azaizeh rời sân và được thay thế bởi Hammam Al-Hammami.
60 '
Enes Sali rời sân và được thay thế bởi Sultan Ali Haroun.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Al Riyadh vs Al Shabab
Al Riyadh (4-1-4-1): Milan Borjan (82), Marzouq Tambakti (87), Mohammed Al-Khaibari (23), Yoann Barbet (5), Abdulelah Al Khaibari (80), Ahmed Al Siyahi (35), Teddy Lia Okou (10), Toze (20), Victor Lekhal (27), Enes Sali (98), Leandro Antunes (77)
Al Shabab (4-4-2): Marcelo Grohe (43), Mohammed Al Thani (17), Wesley Hoedt (4), Ali Al-Bulayhi (3), Saad Yaslam (31), Ali Ahmad Azaizeh (99), Ali Al Asmari (40), Yacine Adli (29), Josh Brownhill (8), Abderazak Hamdallah (9), Yannick Carrasco (10)
Al Riyadh
4-1-4-1
82
Milan Borjan
87
Marzouq Tambakti
23
Mohammed Al-Khaibari
5
Yoann Barbet
80
Abdulelah Al Khaibari
35
Ahmed Al Siyahi
10
Teddy Lia Okou
20
Toze
27
Victor Lekhal
98
Enes Sali
77
Leandro Antunes
10
Yannick Carrasco
9
Abderazak Hamdallah
8
Josh Brownhill
29
Yacine Adli
40
Ali Al Asmari
99
Ali Ahmad Azaizeh
31
Saad Yaslam
3
Ali Al-Bulayhi
4
Wesley Hoedt
17
Mohammed Al Thani
43
Marcelo Grohe
Al Shabab
4-4-2
Lịch sử đối đầu Al Riyadh vs Al Shabab
| 05/10/2023 | ||||||
|
SPL
|
05/10/2023 |
Al Riyadh
|
2 - 2 |
Al Shabab
|
||
| 04/04/2024 | ||||||
|
SPL
|
04/04/2024 |
Al Shabab
|
1 - 0 |
Al Riyadh
|
||
| 28/10/2024 | ||||||
|
SK CUP
|
28/10/2024 |
Al Riyadh
|
0 - 2 |
Al Shabab
|
||
| 15/01/2025 | ||||||
|
SPL
|
15/01/2025 |
Al Shabab
|
2 - 1 |
Al Riyadh
|
||
| 15/05/2025 | ||||||
|
SPL
|
15/05/2025 |
Al Riyadh
|
1 - 3 |
Al Shabab
|
||
| 24/02/2026 | ||||||
|
SPL
|
24/02/2026 |
Al Shabab
|
3 - 1 |
Al Riyadh
|
||
| 06/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
06/04/2026 |
Al Riyadh
|
1 - 1 |
Al Shabab
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Al Riyadh
| 04/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
04/05/2026 |
Al Feiha
|
4 - 2 |
Al Riyadh
|
||
| 29/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
29/04/2026 |
Al Riyadh
|
0 - 4 |
Al Qadsiah
|
||
| 24/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
24/04/2026 |
Al Hazm
|
2 - 1 |
Al Riyadh
|
||
| 10/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
10/04/2026 |
Al Ettifaq
|
2 - 3 |
Al Riyadh
|
||
| 06/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
06/04/2026 |
Al Riyadh
|
1 - 1 |
Al Shabab
|
||
Phong độ thi đấu Al Shabab
| 03/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
03/05/2026 |
Al Shabab
|
1 - 5 |
Al Taawoun
|
||
| 28/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
28/04/2026 |
Al Shabab
|
1 - 1 |
Al Fateh
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
15/04/2026 |
Al Qadsiah
|
2 - 2 |
Al Shabab
|
||
| 06/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
06/04/2026 |
Al Riyadh
|
1 - 1 |
Al Shabab
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
SPL
|
15/03/2026 |
Al Shabab
|
2 - 0 |
Al Akhdoud
|
||