Kết quả Al Kholood vs Al Feiha
Giải đấu: VĐQG Saudi Arabia - Vòng 30
| 0 - 1 |
|
30' | Chris Smalling (Kiến tạo: Fashion Sakala) | |||
| Iker Kortajarena (Kiến tạo: Gustavo Rodrigues) | 39' |
|
1 - 1 | |||
|
|
45' | Makhir Al Rashidi (Thay: M. Villanueva) | ||||
|
|
45' | Mokher Alrashidi (Thay: Mikel Villanueva) | ||||
|
|
52' | Mohammed Al Baqawi | ||||
| Sultan Al-Shahri | 59' |
|
||||
| Mohammed Sawaan (Thay: Gustavo Rodrigues) | 62' |
|
||||
| Hassan Al-Asmari (Thay: Norbert Gyomber) | 73' |
|
||||
|
|
73' | Ammar Al Khaibari (Thay: Abdullah Radif) | ||||
|
|
75' | Silvere Ganvoula (Thay: Alfa Semedo) | ||||
| Abdulrahman Al-Dosari (Thay: Kevin N'Doram) | 85' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Al Kholood vs Al Feiha
Al Kholood
Al Feiha
Kiếm soát bóng
53
47
1
Sút trúng đích
3
1
Sút không trúng đích
4
3
Phạt góc
5
0
Việt vị
0
11
Phạm lỗi
7
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
0
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Al Kholood vs Al Feiha
90 +6'
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc
85 '
Kevin N'Doram rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Dosari.
75 '
Alfa Semedo rời sân và được thay thế bởi Silvere Ganvoula.
73 '
Abdullah Radif rời sân và được thay thế bởi Ammar Al Khaibari.
73 '
Norbert Gyomber rời sân và được thay thế bởi Hassan Al-Asmari.
62 '
Gustavo Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sawaan.
59 '
Thẻ vàng cho Sultan Al-Shahri.
52 '
Thẻ vàng cho Mohammed Al Baqawi.
46 '
Hiệp hai đã bắt đầu.
45 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Al Kholood vs Al Feiha
Al Kholood (4-4-2): Juan Cozzani (31), Norbert Gyömbér (23), Edgaras Utkus (3), Shaquille Pinas (38), Sultan Al-Shahri (7), Iker Kortajarena (10), Kévin N`Doram (96), John Buckley (6), Abdulaziz Al-Aliwa (46), Gustavo Rodrigues (99), Hattan Bahebri (11)
Al Feiha (4-2-3-1): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Mikel Villanueva (17), Mikel Villanueva (17), Chris Smalling (5), Ahmed Bamsaud (18), Rakan Al-Kaabi (6), Alfa Semedo (30), Jason (23), Yassine Benzia (8), Fashion Sakala (10), Abdullah Radif (15)
Al Kholood
4-4-2
31
Juan Cozzani
23
Norbert Gyömbér
3
Edgaras Utkus
38
Shaquille Pinas
7
Sultan Al-Shahri
10
Iker Kortajarena
96
Kévin N`Doram
6
John Buckley
46
Abdulaziz Al-Aliwa
99
Gustavo Rodrigues
11
Hattan Bahebri
15
Abdullah Radif
10
Fashion Sakala
8
Yassine Benzia
23
Jason
30
Alfa Semedo
6
Rakan Al-Kaabi
18
Ahmed Bamsaud
5
Chris Smalling
17
Mikel Villanueva
17
Mikel Villanueva
22
Mohammed Al Baqawi
52
Orlando Mosquera
Al Feiha
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Al Kholood vs Al Feiha
| 20/01/2025 | ||||||
|
SPL
|
20/01/2025 |
Al Feiha
|
1 - 0 |
Al Kholood
|
||
| 21/05/2025 | ||||||
|
SPL
|
21/05/2025 |
Al Kholood
|
2 - 0 |
Al Feiha
|
||
| 03/01/2026 | ||||||
|
SPL
|
03/01/2026 |
Al Feiha
|
0 - 5 |
Al Kholood
|
||
| 01/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
01/05/2026 |
Al Kholood
|
1 - 1 |
Al Feiha
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Al Kholood
| 05/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
05/05/2026 |
Al Ittihad
|
0 - 0 |
Al Kholood
|
||
| 01/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
01/05/2026 |
Al Kholood
|
1 - 1 |
Al Feiha
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
11/04/2026 |
Al Taawoun
|
1 - 2 |
Al Kholood
|
||
| 09/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
09/04/2026 |
Al Hilal
|
6 - 0 |
Al Kholood
|
||
| 03/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
03/04/2026 |
Al Kholood
|
2 - 2 |
Al Khaleej
|
||
Phong độ thi đấu Al Feiha
| 04/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
04/05/2026 |
Al Feiha
|
4 - 2 |
Al Riyadh
|
||
| 01/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
01/05/2026 |
Al Kholood
|
1 - 1 |
Al Feiha
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
11/04/2026 |
Al Hazm
|
2 - 0 |
Al Feiha
|
||
| 08/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
08/04/2026 |
Al Feiha
|
1 - 1 |
Al Ahli
|
||
| 04/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
04/04/2026 |
NEOM SC
|
1 - 0 |
Al Feiha
|
||