Kết quả Al Ittihad vs Al Kholood
Giải đấu: VĐQG Saudi Arabia - Vòng 31
| Awad Al Nashri | 18' |
|
||||
|
|
28' | John Buckley | ||||
|
|
34' | Gustavo Rodrigues (Thay: Ramiro Enrique) | ||||
| Ahmed Mohammed Sharahili | 36' |
|
||||
| Moussa Diaby (Thay: Awad Al Nashri) | 46' |
|
||||
| Muhannad Shanqeeti (Thay: Ahmed Al-Julaydan) | 46' |
|
||||
|
|
64' | Mohammed Sawaan (Thay: Hattan Sultan Bahbri) | ||||
| Abdulaziz Al Bishi (Thay: Ahmed Mohammed Sharahili) | 65' |
|
||||
|
|
73' | Abdulrahman Al-Safar (Thay: Sultan Al-Shahri) | ||||
| Faisel Al-Ghamdi (Thay: Jan-Carlo Simic) | 87' |
|
||||
| Ahmed Alghamdi (Thay: Steven Bergwijn) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Al Ittihad vs Al Kholood
Al Ittihad
Al Kholood
Kiếm soát bóng
57
43
5
Sút trúng đích
3
6
Sút không trúng đích
3
5
Phạt góc
2
0
Việt vị
3
13
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
5
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Al Ittihad vs Al Kholood
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +1'
Steven Bergwijn rời sân và được thay thế bởi Ahmed Alghamdi.
87 '
Jan-Carlo Simic rời sân và được thay thế bởi Faisel Al-Ghamdi.
73 '
Sultan Al-Shahri rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Safar.
65 '
Ahmed Mohammed Sharahili rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Bishi.
64 '
Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sawaan.
46 '
Ahmed Al-Julaydan rời sân và được thay thế bởi Muhannad Shanqeeti.
46 '
Awad Al Nashri rời sân và được thay thế bởi Moussa Diaby.
46 '
Hiệp hai đã bắt đầu.
45 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Al Ittihad vs Al Kholood
Al Ittihad (4-2-3-1): Predrag Rajković (1), Jan-Carlo Šimić (4), Ahmed Sharahili (20), Hassan Kadesh (15), Mario Mitaj (12), Awad Al-Nashri (14), Danilo Pereira (2), Ahmed Al-Jelidan (32), Houssem Aouar (10), Steven Bergwijn (34), Youssef En-Nesyri (21)
Al Kholood (4-4-2): Juan Cozzani (31), Norbert Gyömbér (23), Edgaras Utkus (3), Shaquille Pinas (38), Sultan Al-Shahri (7), Abdulaziz Al-Aliwa (46), Abdulrahman Al Dosari (39), John Buckley (6), Iker Kortajarena (10), Hattan Bahebri (11), Ramiro Enrique (18)
Al Ittihad
4-2-3-1
1
Predrag Rajković
4
Jan-Carlo Šimić
20
Ahmed Sharahili
15
Hassan Kadesh
12
Mario Mitaj
14
Awad Al-Nashri
2
Danilo Pereira
32
Ahmed Al-Jelidan
10
Houssem Aouar
34
Steven Bergwijn
21
Youssef En-Nesyri
18
Ramiro Enrique
11
Hattan Bahebri
10
Iker Kortajarena
6
John Buckley
39
Abdulrahman Al Dosari
46
Abdulaziz Al-Aliwa
7
Sultan Al-Shahri
38
Shaquille Pinas
3
Edgaras Utkus
23
Norbert Gyömbér
31
Juan Cozzani
Al Kholood
4-4-2
Lịch sử đối đầu Al Ittihad vs Al Kholood
| 27/09/2023 | ||||||
|
SK CUP
|
27/09/2023 |
Al Kholood
|
1 - 1 |
Al Ittihad
|
||
| 24/08/2024 | ||||||
|
SPL
|
24/08/2024 |
Al Kholood
|
0 - 1 |
Al Ittihad
|
||
| 02/02/2025 | ||||||
|
SPL
|
02/02/2025 |
Al Ittihad
|
4 - 3 |
Al Kholood
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
SPL
|
10/01/2026 |
Al Kholood
|
0 - 4 |
Al Ittihad
|
||
| 19/03/2026 | ||||||
|
SK CUP
|
19/03/2026 |
Al Kholood
|
2 - 2 |
Al Ittihad
|
||
| 05/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
05/05/2026 |
Al Ittihad
|
0 - 0 |
Al Kholood
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Al Ittihad
| 05/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
05/05/2026 |
Al Ittihad
|
0 - 0 |
Al Kholood
|
||
| 29/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
29/04/2026 |
Al Taawoun
|
0 - 2 |
Al Ittihad
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
AFC CL
|
18/04/2026 |
Machida Zelvia
|
1 - 0 |
Al Ittihad
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
AFC CL
|
15/04/2026 |
Al-Wahda
|
1 - 0 |
Al Ittihad
|
||
| 09/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
09/04/2026 |
Al Ittihad
|
3 - 4 |
NEOM SC
|
||
Phong độ thi đấu Al Kholood
| 05/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
05/05/2026 |
Al Ittihad
|
0 - 0 |
Al Kholood
|
||
| 01/05/2026 | ||||||
|
SPL
|
01/05/2026 |
Al Kholood
|
1 - 1 |
Al Feiha
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
11/04/2026 |
Al Taawoun
|
1 - 2 |
Al Kholood
|
||
| 09/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
09/04/2026 |
Al Hilal
|
6 - 0 |
Al Kholood
|
||
| 03/04/2026 | ||||||
|
SPL
|
03/04/2026 |
Al Kholood
|
2 - 2 |
Al Khaleej
|
||