Hạng 2 Bồ Đào Nha

Hạng 2 Bồ Đào Nha

Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc

LTĐ Hạng 2 Bồ Đào Nha Ngày 07/02/2026

01:00
Vòng 21
FC Porto B
-
Academico Viseu
-
-
03:15
Vòng 21
Chaves
-
Penafiel
-
-
18:00
Vòng 21
Lusitania Lourosa
-
Felgueiras 1932
-
-
21:00
Vòng 21
Maritimo
-
Farense
-
-
22:30
Vòng 21
Oliveirense
-
Vizela
-
-

LTĐ Hạng 2 Bồ Đào Nha Ngày 08/02/2026

01:00
Vòng 21
Leixoes
-
Feirense
-
-
22:30
Vòng 21
Torreense
-
Uniao de Leiria
-
-

LTĐ Hạng 2 Bồ Đào Nha Ngày 10/02/2026

01:00
Vòng 21
Portimonense
-
Benfica B
-
-
Vòng đấu hiện tại: Vòng 20
Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc

Kết quả Hạng 2 Bồ Đào Nha Ngày 27/01/2026

01:00
Vòng 19
Uniao de Leiria
3 - 1
Sporting CP B
2 - 1
5 - 3
01:00
FT
HT 2-1
5 - 3

Kết quả Hạng 2 Bồ Đào Nha Ngày 30/01/2026

01:00
Vòng 20
Benfica B
1 - 2
Lusitania Lourosa
0 - 0
9 - 1
01:00
FT
HT 0-0
9 - 1

Kết quả Hạng 2 Bồ Đào Nha Ngày 31/01/2026

01:45
Vòng 20
Penafiel
0 - 0
Leixoes
0 - 0
1 - 3
18:00
Vòng 20
Felgueiras 1932
1 - 0
Chaves
1 - 0
4 - 6
21:00
Vòng 20
Academico Viseu
1 - 0
Torreense
1 - 0
6 - 5
01:45
FT
HT 0-0
1 - 3
18:00
FT
HT 1-0
4 - 6
21:00
FT
HT 1-0
6 - 5

Kết quả Hạng 2 Bồ Đào Nha Ngày 01/02/2026

01:00
Vòng 20
Farense
2 - 3
FC Porto B
1 - 2
3 - 1
03:30
Vòng 20
Vizela
1 - 1
Portimonense
1 - 0
5 - 5
18:00
Vòng 20
Sporting CP B
2 - 0
Oliveirense
1 - 0
7 - 3
18:00
Vòng 20
Uniao de Leiria
-
Pacos de Ferreira
-
-
21:00
Vòng 20
Feirense
1 - 1
Maritimo
0 - 0
5 - 5
01:00
FT
HT 1-2
3 - 1
03:30
FT
HT 1-0
5 - 5
18:00
FT
HT 1-0
7 - 3
21:00
FT
HT 0-0
5 - 5
STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 20 12 5 3 18 41 T T T H H
2 20 10 5 5 14 35 B T T B T
3 20 10 2 8 12 32 B B B B T
4 20 7 8 5 6 29 B T H B H
5 20 9 2 9 1 29 B T T T B
6 20 7 7 6 2 28 H T T T H
7 19 7 7 5 2 28 T H B H T
8 20 7 7 6 -3 28 T H B H T
9 20 7 6 7 4 27 B B B H B
10 20 7 6 7 -3 27 T H B H T
11 20 8 3 9 -6 27 H T B T T
12 20 6 8 6 1 26 T H T H B
13 20 6 5 9 -7 23 T H T B H
14 20 5 7 8 -5 22 B B H T B
15 19 5 7 7 -8 22 T H T B T
16 20 6 4 10 -15 22 B H T H H
17 20 5 6 9 -8 21 H B H B B
18 20 5 5 10 -5 20 T B B B H