Logo Lorient

Lorient

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
FRA D1
14/03
Vòng 26
Lorient
2 - 1
Lens
1 - 0
1 - 10
FRA D1
08/03
Vòng 25
Lille
1 - 1
Lorient
0 - 0
5 - 1
FRAC
05/03
Vòng tứ kết
Lorient
0 - 0
Nice
0 - 0
0 - 8
FRA D1
01/03
Vòng 24
Lorient
2 - 2
Auxerre
2 - 2
3 - 7
FRA D1
22/02
Vòng 23
Nice
3 - 3
Lorient
2 - 1
3 - 7
FRA D1
15/02
Vòng 22
Lorient
2 - 0
Angers
1 - 0
3 - 2
FRA D1
08/02
Vòng 21
Brest
2 - 0
Lorient
0 - 0
7 - 7
FRAC
05/02
Vòng 1/8
Lorient
2 - 0
Paris FC
0 - 0
6 - 4
FRA D1
01/02
Vòng 20
Lorient
2 - 1
Nantes
1 - 0
1 - 4
FRA D1
24/01
Vòng 19
Rennes
0 - 2
Lorient
0 - 1
9 - 3
FRA D1
17/01
Vòng 18
AS Monaco
1 - 3
Lorient
0 - 0
4 - 3
23:00
FT
HT 1-0
1-10
23:15
FT
HT 0-0
5-1
02:30
FT
HT 0-0
0-8
23:15
FT
HT 2-2
3-7
23:15
FT
HT 2-1
3-7
23:15
FT
HT 1-0
3-2
01:00
FT
HT 0-0
7-7
02:30
FT
HT 0-0
6-4
01:00
FT
HT 1-0
1-4
23:00
FT
HT 0-1
9-3
01:00
FT
HT 0-0
4-3

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
FRA D1
16/05
Vòng 34
Lorient
-
Le Havre
-
-
FRA D1
09/05
Vòng 33
Metz
-
Lorient
-
-
FRA D1
03/05
Vòng 32
Paris Saint-Germain
-
Lorient
-
-
FRA D1
26/04
Vòng 31
Lorient
-
Strasbourg
-
-
FRA D1
19/04
Vòng 30
Lorient
-
Marseille
-
-
FRA D1
13/04
Vòng 29
Lyon
-
Lorient
-
-
FRA D1
05/04
Vòng 28
Lorient
-
Paris FC
-
-
FRA D1
21/03
Vòng 27
Toulouse
-
Lorient
-
-
FRA D1
14/03
Vòng 26
Lorient
2 - 1
Lens
1 - 0
1 - 10
FRA D1
08/03
Vòng 25
Lille
1 - 1
Lorient
0 - 0
5 - 1
FRAC
05/03
Vòng tứ kết
Lorient
0 - 0
Nice
0 - 0
0 - 8

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 Paris Saint-GermainParis Saint-Germain 25 18 3 4 32 57 T B T T B
2 LensLens 26 18 2 6 26 56 T B H T B
3 MarseilleMarseille 26 15 4 7 20 49 H B T T T
4 LyonLyon 26 14 5 7 13 47 T B B H H
5 LilleLille 26 13 5 8 7 44 H T T H T
6 AS MonacoAS Monaco 26 13 4 9 8 43 T T T T T
7 RennesRennes 26 12 7 7 6 43 T T T T B
8 StrasbourgStrasbourg 26 10 7 9 9 37 H T H H H
9 LorientLorient 26 9 10 7 -3 37 T H H H T
10 BrestBrest 26 10 6 10 -2 36 H T T T B
11 ToulouseToulouse 26 9 7 10 5 34 B H B B T
12 AngersAngers 26 9 5 12 -9 32 B B B T B
13 Paris FCParis FC 26 6 10 10 -12 28 B H T H H
14 Le HavreLe Havre 26 6 9 11 -12 27 T B B B H
15 NiceNice 26 7 6 13 -16 27 B H B B T
16 AuxerreAuxerre 26 4 7 15 -17 19 T B H H B
17 NantesNantes 25 4 5 16 -20 17 B B T B B
18 MetzMetz 26 3 4 19 -35 13 B B B B B

Nhận định Bóng đá France