Becamex TP.HCM
Logo Becamex TP.HCM

Becamex TP.HCM

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VIE D1
30/01
Vòng 12
Hà Tĩnh
0 - 0
Becamex TP.HCM
0 - 0
-
VIE D1
09/11
Vòng 11
SLNA
2 - 1
Becamex TP.HCM
1 - 1
-
VIE D1
05/11
Vòng 10
Becamex TP.HCM
2 - 1
Hải Phòng
0 - 1
-
VIE D1
01/11
Vòng 9
Ninh Bình
1 - 1
Becamex TP.HCM
1 - 0
-
VIE D1
25/10
Vòng 8
Becamex TP.HCM
2 - 3
Hà Nội
1 - 1
-
VIE D1
18/10
Vòng 7
Nam Định
1 - 2
Becamex TP.HCM
0 - 1
-
VIE D1
02/10
Vòng 6
Thanh Hóa
1 - 1
Becamex TP.HCM
1 - 1
-
VIE D1
27/09
Vòng 5
Becamex TP.HCM
1 - 2
Đà Nẵng
1 - 1
-
VIE D1
21/09
Vòng 4
Becamex TP.HCM
1 - 3
CA TP.HCM
0 - 1
-
VIE CUP
14/09
Vòng 1/16
Trường Tươi Đồng Nai
3 - 1
Becamex TP.HCM
1 - 1
-
VIE D1
30/08
Vòng 3
Viettel
2 - 0
Becamex TP.HCM
0 - 0
-

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VIE D1
07/02
Vòng 13
Becamex TP.HCM
-
PVF-CAND
-
-
VIE D1
30/01
Vòng 12
Hà Tĩnh
0 - 0
Becamex TP.HCM
0 - 0
-
VIE D1
09/11
Vòng 11
SLNA
2 - 1
Becamex TP.HCM
1 - 1
-
VIE D1
05/11
Vòng 10
Becamex TP.HCM
2 - 1
Hải Phòng
0 - 1
-
VIE D1
01/11
Vòng 9
Ninh Bình
1 - 1
Becamex TP.HCM
1 - 0
-
VIE D1
25/10
Vòng 8
Becamex TP.HCM
2 - 3
Hà Nội
1 - 1
-
VIE D1
18/10
Vòng 7
Nam Định
1 - 2
Becamex TP.HCM
0 - 1
-
VIE D1
02/10
Vòng 6
Thanh Hóa
1 - 1
Becamex TP.HCM
1 - 1
-
VIE D1
27/09
Vòng 5
Becamex TP.HCM
1 - 2
Đà Nẵng
1 - 1
-
VIE D1
21/09
Vòng 4
Becamex TP.HCM
1 - 3
CA TP.HCM
0 - 1
-
VIE CUP
14/09
Vòng 1/16
Trường Tươi Đồng Nai
3 - 1
Becamex TP.HCM
1 - 1
-
18:00
Becamex TP.HCM
-
18:00
FT
Hà Tĩnh
18:00
FT
18:00
FT
Becamex TP.HCM
18:00
FT
Ninh Bình
18:00
FT
Becamex TP.HCM
18:00
FT
Nam Định
18:00
FT
Thanh Hóa
18:00
FT
Becamex TP.HCM
18:00
FT
Becamex TP.HCM
19:15
FT
Trường Tươi Đồng Nai

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 CAHNCAHN 11 9 2 0 17 29 T T T T T
2 Ninh BìnhNinh Bình 12 8 3 1 14 27 T H T T B
3 ViettelViettel 11 6 4 1 9 22 T B T H T
4 Hải PhòngHải Phòng 12 6 2 4 7 20 T T B T B
5 CA TP.HCMCA TP.HCM 12 6 2 4 1 20 B B T B T
6 Hà NộiHà Nội 12 5 3 4 5 18 T B T H T
7 Hà TĩnhHà Tĩnh 12 4 4 4 -4 16 B T T B H
8 Becamex TP.HCMBecamex TP.HCM 12 3 3 6 -5 12 B H T B H
9 Nam ĐịnhNam Định 11 2 5 4 -4 11 B H H H H
10 HAGLHAGL 12 2 5 5 -8 11 H B H B T
11 SLNASLNA 12 2 4 6 -6 10 B H B T B
12 Thanh HóaThanh Hóa 11 1 6 4 -6 9 H T B H H
13 PVF-CANDPVF-CAND 12 1 5 6 -11 8 B B B H B
14 Đà NẵngĐà Nẵng 12 1 4 7 -9 7 H H B B B