Sunderland
Logo Sunderland

Sunderland

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ENG PR
14/03
Vòng 30
Sunderland
0 - 1
Brighton
0 - 0
7 - 3
ENG FAC
08/03
Vòng 5
Port Vale
1 - 0
Sunderland
1 - 0
5 - 9
ENG PR
04/03
Vòng 29
Leeds United
0 - 1
Sunderland
0 - 0
9 - 2
ENG PR
28/02
Vòng 28
Bournemouth
1 - 1
Sunderland
0 - 1
7 - 3
ENG PR
22/02
Vòng 27
Sunderland
1 - 3
Fulham
0 - 0
6 - 4
ENG FAC
15/02
Vòng 4
Oxford United
0 - 1
Sunderland
0 - 1
5 - 5
ENG PR
12/02
Vòng 26
Sunderland
0 - 1
Liverpool
0 - 0
3 - 11
ENG PR
07/02
Vòng 25
Arsenal
3 - 0
Sunderland
1 - 0
5 - 2
ENG PR
03/02
Vòng 24
Sunderland
3 - 0
Burnley
2 - 0
1 - 2
ENG PR
24/01
Vòng 23
West Ham
3 - 1
Sunderland
3 - 0
3 - 3
ENG PR
17/01
Vòng 22
Sunderland
2 - 1
Crystal Palace
1 - 1
3 - 4
22:00
FT
HT 0-0
7-3
20:30
FT
HT 1-0
5-9
02:30
FT
HT 0-0
9-2
19:30
FT
HT 0-1
7-3
21:00
FT
HT 0-0
6-4
21:00
FT
HT 0-1
5-5
03:15
FT
HT 0-0
3-11
22:00
FT
HT 1-0
5-2
03:00
FT
HT 2-0
1-2
19:30
FT
HT 3-0
3-3

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ENG PR
24/05
Vòng 38
Sunderland
-
Chelsea
-
-
ENG PR
17/05
Vòng 37
Everton
-
Sunderland
-
-
ENG PR
09/05
Vòng 36
Sunderland
-
Man United
-
-
ENG PR
02/05
Vòng 35
Wolves
-
Sunderland
-
-
ENG PR
25/04
Vòng 34
Sunderland
-
Nottingham Forest
-
-
ENG PR
18/04
Vòng 33
Aston Villa
-
Sunderland
-
-
ENG PR
12/04
Vòng 32
Sunderland
-
Tottenham
-
-
ENG PR
22/03
Vòng 31
Newcastle
-
Sunderland
-
-
ENG PR
14/03
Vòng 30
Sunderland
0 - 1
Brighton
0 - 0
7 - 3
ENG FAC
08/03
Vòng 5
Port Vale
1 - 0
Sunderland
1 - 0
5 - 9
ENG PR
04/03
Vòng 29
Leeds United
0 - 1
Sunderland
0 - 0
9 - 2

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 ArsenalArsenal 31 21 7 3 39 70 H T T T T
2 Man CityMan City 30 18 7 5 32 61 T T T H H
3 Man UnitedMan United 30 15 9 6 13 54 H T T B T
4 Aston VillaAston Villa 30 15 6 9 3 51 T H B B B
5 LiverpoolLiverpool 30 14 7 9 9 49 T T T B H
6 ChelseaChelsea 30 13 9 8 18 48 H H B T B
7 BrentfordBrentford 30 13 6 11 4 45 H B T H H
8 EvertonEverton 30 12 7 11 -1 43 B B T T B
9 NewcastleNewcastle 30 12 6 12 0 42 T B B T T
10 BournemouthBournemouth 30 9 14 7 -2 41 T H H H H
11 FulhamFulham 30 12 5 13 -3 41 B T T B H
12 BrightonBrighton 30 10 10 10 3 40 B T T B T
13 SunderlandSunderland 30 10 10 10 -5 40 B B H T B
14 Crystal PalaceCrystal Palace 30 10 9 11 -2 39 B T B T H
15 Leeds UnitedLeeds United 30 7 11 12 -11 32 H H B B H
16 TottenhamTottenham 30 7 9 14 -7 30 B B B B H
17 Nottingham ForestNottingham Forest 30 7 8 15 -15 29 H B B H H
18 West HamWest Ham 30 7 8 15 -19 29 H H B T H
19 BurnleyBurnley 30 4 8 18 -26 20 T H B B H
20 WolvesWolves 31 3 8 20 -30 17 H B T T H

Nhận định Bóng đá Anh