Logo Nantes

Nantes

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
FRA D1
01/02
Vòng 20
Lorient
2 - 1
Nantes
1 - 0
1 - 4
FRA D1
25/01
Vòng 19
Nantes
1 - 4
Nice
1 - 3
4 - 2
FRA D1
18/01
Vòng 18
Nantes
1 - 2
Paris FC
0 - 1
1 - 2
FRAC
12/01
Vòng 1/16
Nantes
1 - 1
Nice
0 - 1
1 - 4
FRA D1
04/01
Vòng 17
Marseille
0 - 2
Nantes
0 - 1
6 - 3
FRAC
21/12
Vòng 1/32
Concarneau
3 - 5
Nantes
2 - 3
2 - 0
FRA D1
13/12
Vòng 16
Angers
4 - 1
Nantes
1 - 0
6 - 3
FRA D1
06/12
Vòng 15
Nantes
1 - 2
Lens
1 - 1
1 - 12
FRA D1
01/12
Vòng 14
Lyon
3 - 0
Nantes
0 - 0
7 - 0
FRA D1
23/11
Vòng 13
Nantes
1 - 1
Lorient
0 - 1
1 - 1
FRA D1
09/11
Vòng 12
Le Havre
1 - 1
Nantes
0 - 1
8 - 3
01:00
FT
HT 1-0
1-4
21:00
FT
HT 1-3
4-2
23:15
FT
HT 0-1
1-2
00:00
FT
HT 0-1
1-4
21:00
FT
HT 0-1
6-3
20:45
FT
HT 2-3
2-0
02:45
FT
HT 1-0
6-3
23:00
FT
HT 1-1
1-12
02:45
FT
HT 0-0
7-0
23:15
FT
HT 0-1
1-1
01:00
FT
HT 0-1
8-3

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
FRA D1
16/05
Vòng 34
Nantes
-
Toulouse
-
-
FRA D1
09/05
Vòng 33
Lens
-
Nantes
-
-
FRA D1
03/05
Vòng 32
Nantes
-
Marseille
-
-
FRA D1
26/04
Vòng 31
Rennes
-
Nantes
-
-
FRA D1
19/04
Vòng 30
Nantes
-
Brest
-
-
FRA D1
12/04
Vòng 29
Auxerre
-
Nantes
-
-
FRA D1
05/04
Vòng 28
Metz
-
Nantes
-
-
FRA D1
22/03
Vòng 27
Nantes
-
Strasbourg
-
-
FRA D1
15/03
Vòng 26
Paris Saint-Germain
-
Nantes
-
-
FRA D1
08/03
Vòng 25
Nantes
-
Angers
-
-
FRA D1
01/03
Vòng 24
Lille
-
Nantes
-
-

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 Paris Saint-GermainParis Saint-Germain 20 15 3 2 27 48 T T T T T
2 LensLens 20 15 1 4 18 46 T T T B T
3 MarseilleMarseille 20 12 3 5 24 39 T B T T H
4 LyonLyon 20 12 3 5 13 39 T T T T T
5 LilleLille 20 10 2 8 4 32 T B B B B
6 RennesRennes 20 8 7 5 -1 31 T T H B B
7 StrasbourgStrasbourg 20 9 3 8 8 30 H H T T B
8 ToulouseToulouse 20 8 6 6 8 30 T B T T H
9 LorientLorient 20 7 7 6 -4 28 H H T T T
10 AS MonacoAS Monaco 20 8 3 9 -1 27 B B B H T
11 AngersAngers 20 7 5 8 -4 26 T B B H T
12 BrestBrest 20 6 5 9 -7 23 B T B B H
13 NiceNice 20 6 4 10 -11 22 B H B T H
14 Paris FCParis FC 20 5 6 9 -8 21 B B T H H
15 Le HavreLe Havre 20 4 8 8 -9 20 B T H H B
16 NantesNantes 20 3 5 12 -17 14 B T B B B
17 AuxerreAuxerre 20 3 4 13 -15 13 B B B B H
18 MetzMetz 20 3 3 14 -25 12 B H B B B

Nhận định Bóng đá France