Logo FC FCSB

FC FCSB

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ROM D1
02/02
Vòng 24
FCSB
1 - 0
Miercurea Ciuc
1 - 0
5 - 2
UEFA EL
30/01
Vòng bảng
FCSB
1 - 1
Fenerbahçe
0 - 1
7 - 5
ROM D1
26/01
Vòng 23
FCSB
1 - 4
CFR Cluj
1 - 2
8 - 3
UEFA EL
23/01
Vòng bảng
Dinamo Zagreb
4 - 1
FCSB
2 - 1
4 - 6
ROM D1
17/01
Vòng 22
ACS Champions FC Arges
1 - 0
FCSB
1 - 0
4 - 9
ROM D1
22/12
Vòng 21
FCSB
2 - 1
FC Rapid 1923
1 - 0
6 - 2
ROM D1
16/12
Vòng 20
FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 2
FCSB
0 - 0
0 - 6
UEFA EL
12/12
Vòng bảng
FCSB
4 - 3
Feyenoord
1 - 2
3 - 4
ROM D1
07/12
Vòng 19
FCSB
0 - 0
Dinamo Bucuresti
0 - 0
4 - 1
ROMC
04/12
Vòng bảng
UTA Arad
3 - 0
FCSB
0 - 0
-
ROM D1
01/12
Vòng 18
FCV Farul Constanta
1 - 2
FCSB
1 - 2
3 - 1
01:00
FT
HT 1-0
5-2
FCSB
Miercurea Ciuc
03:00
FT
HT 0-1
7-5
FCSB
Fenerbahçe
01:00
FT
HT 1-2
8-3
FCSB
CFR Cluj
03:00
FT
HT 2-1
4-6
Dinamo Zagreb
FCSB
01:00
FT
HT 1-0
4-9
ACS Champions FC Arges
FCSB
01:00
FT
HT 1-0
6-2
FCSB
FC Rapid 1923
01:30
FT
HT 0-0
0-6
FC Unirea 2004 Slobozia
FCSB
03:00
FT
HT 1-2
3-4
FCSB
Feyenoord
01:30
FT
HT 0-0
4-1
FCSB
Dinamo Bucuresti
02:00
FT
UTA Arad
FCSB
01:30
FT
HT 1-2
3-1
FCV Farul Constanta
FCSB

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ROM D1
07/03
Vòng 30
FCSB
-
Universitatea Cluj
-
-
ROM D1
28/02
Vòng 29
UTA Arad
-
FCSB
-
-
ROM D1
21/02
Vòng 28
FCSB
-
FC Metaloglobus Bucuresti
-
-
ROM D1
15/02
Vòng 27
CS Universitatea Craiova
-
FCSB
-
-
ROMC
13/02
Vòng bảng
CS Universitatea Craiova
-
FCSB
-
-
ROM D1
09/02
Vòng 26
Otelul Galati
-
FCSB
-
-
ROM D1
06/02
Vòng 25
FCSB
-
Botosani
-
-
ROM D1
02/02
Vòng 24
FCSB
1 - 0
Miercurea Ciuc
1 - 0
5 - 2
UEFA EL
30/01
Vòng bảng
FCSB
1 - 1
Fenerbahçe
0 - 1
7 - 5
ROM D1
26/01
Vòng 23
FCSB
1 - 4
CFR Cluj
1 - 2
8 - 3
UEFA EL
23/01
Vòng bảng
Dinamo Zagreb
4 - 1
FCSB
2 - 1
4 - 6
22:00
-
Universitatea Cluj
22:00
22:00
-
FC Metaloglobus Bucuresti
01:30
-
Botosani
01:00
FT
HT 1-0
5-2
Miercurea Ciuc
03:00
FT
HT 0-1
7-5
Fenerbahçe
01:00
FT
HT 1-2
8-3
CFR Cluj
03:00
FT
HT 2-1
4-6

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm
1 ArsenalArsenal 8 8 0 0 19 24
2 MunichMunich 8 7 0 1 14 21
3 LiverpoolLiverpool 8 6 0 2 12 18
4 TottenhamTottenham 8 5 2 1 10 17
5 BarcelonaBarcelona 8 5 1 2 8 16
6 ChelseaChelsea 8 5 1 2 7 16
7 SportingSporting 8 5 1 2 6 16
8 Man CityMan City 8 5 1 2 6 16
9 Real MadridReal Madrid 8 5 0 3 9 15
10 InterInter 8 5 0 3 8 15
11 Paris Saint-GermainParis Saint-Germain 8 4 2 2 10 14
12 NewcastleNewcastle 8 4 2 2 10 14
13 JuventusJuventus 8 3 4 1 4 13
14 AtleticoAtletico 8 4 1 3 2 13
15 AtalantaAtalanta 8 4 1 3 0 13
16 LeverkusenLeverkusen 8 3 3 2 -1 12
17 DortmundDortmund 8 3 2 3 2 11
18 OlympiacosOlympiacos 8 3 2 3 -4 11
19 Club BruggeClub Brugge 8 3 1 4 -2 10
20 GalatasarayGalatasaray 8 3 1 4 -2 10
21 AS MonacoAS Monaco 8 2 4 2 -6 10
22 QarabagQarabag 8 3 1 4 -8 10
23 Bodoe/GlimtBodoe/Glimt 8 2 3 3 -1 9
24 BenficaBenfica 8 3 0 5 -2 9
25 MarseilleMarseille 8 3 0 5 -3 9
26 Pafos FCPafos FC 8 2 3 3 -3 9
27 Union St.GilloiseUnion St.Gilloise 8 3 0 5 -9 9
28 PSVPSV 8 2 2 4 0 8
29 Athletic ClubAthletic Club 8 2 2 4 -5 8
30 NapoliNapoli 8 2 2 4 -6 8
31 FC CopenhagenFC Copenhagen 8 2 2 4 -9 8
32 AjaxAjax 8 2 0 6 -13 6
33 E.FrankfurtE.Frankfurt 8 1 1 6 -11 4
34 Slavia PragueSlavia Prague 8 0 3 5 -14 3
35 VillarrealVillarreal 8 0 1 7 -13 1
36 Kairat AlmatyKairat Almaty 8 0 1 7 -15 1

Nhận định Bóng đá Romania