Nam Định
Logo Nam Định

Nam Định

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ASEAN Club Championship
29/01
Vòng bảng
Nam Định
3 - 0
Lion City Sailors FC
1 - 0
-
ASEAN Club Championship
17/12
Vòng bảng
Bangkok United
1 - 4
Nam Định
0 - 1
-
AFC Champions League Two
11/12
Vòng 6
Nam Định
9 - 0
Eastern Sports Club
6 - 0
10 - 1
ASEAN Club Championship
04/12
Vòng bảng
Shan United
0 - 3
Nam Định
0 - 1
-
AFC Champions League Two
27/11
Vòng 5
Ratchaburi FC
2 - 0
Nam Định
0 - 0
4 - 6
VIE CUP
23/11
Vòng 1/8
Nam Định
2 - 0
Long An
0 - 0
-
VIE D1
10/11
Vòng 11
Nam Định
1 - 1
Hà Nội
1 - 1
-
AFC Champions League Two
05/11
Vòng 4
Nam Định
0 - 1
Gamba Osaka
0 - 1
6 - 1
VIE D1
31/10
Vòng 9
HAGL
2 - 2
Nam Định
2 - 2
-
VIE D1
27/10
Vòng 8
Nam Định
1 - 1
Đà Nẵng
0 - 1
-
AFC Champions League Two
22/10
Vòng 3
Gamba Osaka
3 - 1
Nam Định
1 - 0
6 - 1

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VIE CUP
03/03
Vòng tứ kết
SHB Đà Nẵng
-
Nam Định
-
-
VIE D1
24/02
Vòng 10
Viettel
-
Nam Định
-
-
VIE D1
09/02
Vòng 13
Nam Định
-
Hà Tĩnh
-
-
ASEAN Club Championship
05/02
Vòng bảng
Nam Định
-
Johor Darul Ta'zim FC
-
-
VIE D1
01/02
Vòng 12
Thanh Hóa
-
Nam Định
-
-
ASEAN Club Championship
29/01
Vòng bảng
Nam Định
3 - 0
Lion City Sailors FC
1 - 0
-
ASEAN Club Championship
17/12
Vòng bảng
Bangkok United
1 - 4
Nam Định
0 - 1
-
AFC Champions League Two
11/12
Vòng 6
Nam Định
9 - 0
Eastern Sports Club
6 - 0
10 - 1
ASEAN Club Championship
04/12
Vòng bảng
Shan United
0 - 3
Nam Định
0 - 1
-
AFC Champions League Two
27/11
Vòng 5
Ratchaburi FC
2 - 0
Nam Định
0 - 0
4 - 6
VIE CUP
23/11
Vòng 1/8
Nam Định
2 - 0
Long An
0 - 0
-
18:00
19:15
-
Nam Định
18:00
-
Hà Tĩnh
19:30
-
Johor Darul Ta'zim FC
18:00
-
Nam Định
19:30
FT
Lion City Sailors FC
19:00
FT
17:00
FT
HT 6-0
10-1
Eastern Sports Club
18:30
FT
17:00
FT
HT 0-0
4-6
18:00
FT

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 Ninh BìnhNinh Bình 11 8 3 0 15 27 T T H T T
2 CAHNCAHN 10 8 2 0 16 26 H T T T T
3 Hải PhòngHải Phòng 11 6 2 3 8 20 T T T B T
4 ViettelViettel 10 5 4 1 8 19 H T B T H
5 CA TP.HCMCA TP.HCM 11 5 2 4 0 17 H B B T B
6 Hà TĩnhHà Tĩnh 12 4 4 4 -4 16 B T T B H
7 Hà NộiHà Nội 11 4 3 4 3 15 B T B T H
8 Becamex TP.HCMBecamex TP.HCM 12 3 3 6 -5 12 B H T B H
9 SLNASLNA 11 2 4 5 -4 10 H B H B T
10 Nam ĐịnhNam Định 10 2 4 4 -4 10 B B H H H
11 Thanh HóaThanh Hóa 10 1 5 4 -6 8 H H T B H
12 HAGLHAGL 11 1 5 5 -9 8 T H B H B
13 PVF-CANDPVF-CAND 11 1 5 5 -10 8 H B B B H
14 Đà NẵngĐà Nẵng 11 1 4 6 -8 7 B H H B B