Nam Định
Logo Nam Định

Nam Định

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VIE CUP
18/03
Vòng tứ kết
SHB Đà Nẵng
1 - 2
Nam Định
0 - 2
-
VIE D1
13/03
Vòng 16
Nam Định
1 - 0
Thanh Hóa
0 - 0
-
VIE D1
08/03
Vòng 15
PVF-CAND
0 - 1
Nam Định
0 - 0
-
VIE D1
01/03
Vòng 14
Nam Định
3 - 2
Ninh Bình
1 - 2
-
VIE D1
24/02
Vòng 10
Thể Công Viettel
1 - 0
Nam Định
0 - 0
-
VIE D1
09/02
Vòng 13
Nam Định
1 - 1
Hà Tĩnh
1 - 0
-
ASEAN Club Championship
05/02
Vòng bảng
Nam Định
1 - 1
Johor DT
1 - 0
-
VIE D1
01/02
Vòng 12
Thanh Hóa
2 - 2
Nam Định
1 - 2
-
ASEAN Club Championship
29/01
Vòng bảng
Nam Định
3 - 0
Lion City
1 - 0
-
ASEAN Club Championship
17/12
Vòng bảng
Bangkok United
1 - 4
Nam Định
0 - 1
-
AFC Champions League Two
11/12
Vòng 6
Nam Định
9 - 0
Eastern Sports Club
6 - 0
10 - 1
18:00
FT
18:00
FT
18:00
FT
Nam Định
18:00
FT
19:15
FT
18:00
FT
19:30
FT
18:00
FT
Nam Định
19:30
FT
19:00
FT
17:00
FT
HT 6-0
10-1
Eastern Sports Club

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VIE D1
07/06
Vòng 26
Hải Phòng
-
Nam Định
-
-
VIE D1
31/05
Vòng 25
Nam Định
-
SLNA
-
-
VIE D1
24/05
Vòng 24
Hà Nội
-
Nam Định
-
-
VIE D1
17/05
Vòng 23
Nam Định
-
Viettel
-
-
ASEAN Club Championship
13/05
Vòng bán kết
Nam Định
-
Selangor
-
-
VIE D1
10/05
Vòng 22
CAHN
-
Nam Định
-
-
ASEAN Club Championship
06/05
Vòng bán kết
Selangor
-
Nam Định
-
-
VIE D1
01/05
Vòng 21
Nam Định
-
CA TP.HCM
-
-
VIE D1
25/04
Vòng 20
Becamex TP.HCM
-
Nam Định
-
-
VIE D1
19/04
Vòng 19
Đà Nẵng
-
Nam Định
-
-
VIE D1
11/04
Vòng 18
Nam Định
-
HAGL
-
-

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 CAHNCAHN 15 12 2 1 21 38 T T T B T
2 ViettelViettel 16 10 4 2 11 34 B T T T T
3 Ninh BìnhNinh Bình 16 8 4 4 11 28 B B B H B
4 Hà NộiHà Nội 16 8 3 5 10 27 T T B T T
5 CA TP.HCMCA TP.HCM 16 8 2 6 1 26 T B B T T
6 Hải PhòngHải Phòng 16 6 3 7 3 21 B B H B B
7 Nam ĐịnhNam Định 16 5 6 5 -2 21 H B T T T
8 Hà TĩnhHà Tĩnh 16 5 5 6 -6 20 H H B T B
9 SLNASLNA 16 5 4 7 -4 19 B T T T B
10 Becamex TP.HCMBecamex TP.HCM 16 5 3 8 -5 18 H B T B T
11 HAGLHAGL 16 3 6 7 -10 15 T T B B H
12 Thanh HóaThanh Hóa 16 2 7 7 -9 13 T B H B B
13 Đà NẵngĐà Nẵng 15 2 6 7 -6 12 B B T H H
14 PVF-CANDPVF-CAND 16 2 5 9 -15 11 B T B B B