Logo Slavia Prague

Slavia Prague

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VĐQG Séc
15/03
Vòng 26
FC Zlin
1 - 3
Slavia Prague
0 - 1
3 - 6
VĐQG Séc
09/03
Vòng 25
Slavia Prague
3 - 1
Sparta Prague
0 - 1
7 - 2
CZEC
03/03
Vòng tứ kết
Jablonec
2 - 2
Slavia Prague
0 - 1
-
VĐQG Séc
28/02
Vòng 24
Dukla Praha
0 - 2
Slavia Prague
0 - 2
4 - 4
VĐQG Séc
22/02
Vòng 23
Slavia Prague
1 - 0
Slovan Liberec
0 - 0
12 - 4
VĐQG Séc
14/02
Vòng 22
Karvina
1 - 3
Slavia Prague
1 - 1
3 - 10
VĐQG Séc
08/02
Vòng 21
Slavia Prague
4 - 0
Mlada Boleslav
2 - 0
4 - 0
VĐQG Séc
02/02
Vòng 20
Pardubice
1 - 1
Slavia Prague
0 - 1
6 - 4
UEFA CL
29/01
Vòng bảng
Pafos FC
4 - 1
Slavia Prague
1 - 1
8 - 2
UEFA CL
22/01
Vòng bảng
Slavia Prague
2 - 4
Barcelona
2 - 2
5 - 4
VĐQG Séc
14/12
Vòng 19
Slavia Prague
4 - 3
Jablonec
2 - 2
6 - 3
00:00
FT
HT 0-1
3-6
Slavia Prague
00:30
FT
HT 0-1
7-2
Sparta Prague
23:00
FT
Slavia Prague
00:00
FT
HT 0-2
4-4
Slavia Prague
00:00
FT
HT 0-0
12-4
Slovan Liberec
21:00
FT
HT 1-1
3-10
Slavia Prague
00:00
FT
HT 2-0
4-0
Mlada Boleslav
00:30
FT
HT 0-1
6-4
Slavia Prague
03:00
FT
HT 1-1
8-2
Slavia Prague
03:00
FT
HT 2-2
5-4
00:00
FT
HT 2-2
6-3

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VĐQG Séc
25/04
Vòng 27
Slavia Prague
-
SK Sigma Olomouc
-
-
VĐQG Séc
18/04
Vòng 30
Hradec Kralove
-
Slavia Prague
-
-
VĐQG Séc
11/04
Vòng 29
Slavia Prague
-
Viktoria Plzen
-
-
VĐQG Séc
05/04
Vòng 28
Banik Ostrava
-
Slavia Prague
-
-
VĐQG Séc
15/03
Vòng 26
FC Zlin
1 - 3
Slavia Prague
0 - 1
3 - 6
VĐQG Séc
09/03
Vòng 25
Slavia Prague
3 - 1
Sparta Prague
0 - 1
7 - 2
CZEC
03/03
Vòng tứ kết
Jablonec
2 - 2
Slavia Prague
0 - 1
-
VĐQG Séc
28/02
Vòng 24
Dukla Praha
0 - 2
Slavia Prague
0 - 2
4 - 4
VĐQG Séc
22/02
Vòng 23
Slavia Prague
1 - 0
Slovan Liberec
0 - 0
12 - 4
VĐQG Séc
14/02
Vòng 22
Karvina
1 - 3
Slavia Prague
1 - 1
3 - 10
VĐQG Séc
08/02
Vòng 21
Slavia Prague
4 - 0
Mlada Boleslav
2 - 0
4 - 0
20:00
-
SK Sigma Olomouc
20:00
-
Slavia Prague
20:00
-
Viktoria Plzen
20:30
-
Slavia Prague
00:00
FT
HT 0-1
3-6
Slavia Prague
00:30
FT
HT 0-1
7-2
Sparta Prague
23:00
FT
Slavia Prague
00:00
FT
HT 0-2
4-4
Slavia Prague
00:00
FT
HT 0-0
12-4
Slovan Liberec
21:00
FT
HT 1-1
3-10
Slavia Prague
00:00
FT
HT 2-0
4-0
Mlada Boleslav

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm
1 ArsenalArsenal 8 8 0 0 19 24
2 MunichMunich 8 7 0 1 14 21
3 LiverpoolLiverpool 8 6 0 2 12 18
4 TottenhamTottenham 8 5 2 1 10 17
5 BarcelonaBarcelona 8 5 1 2 8 16
6 ChelseaChelsea 8 5 1 2 7 16
7 SportingSporting 8 5 1 2 6 16
8 Man CityMan City 8 5 1 2 6 16
9 Real MadridReal Madrid 8 5 0 3 9 15
10 InterInter 8 5 0 3 8 15
11 Paris Saint-GermainParis Saint-Germain 8 4 2 2 10 14
12 NewcastleNewcastle 8 4 2 2 10 14
13 JuventusJuventus 8 3 4 1 4 13
14 AtleticoAtletico 8 4 1 3 2 13
15 AtalantaAtalanta 8 4 1 3 0 13
16 LeverkusenLeverkusen 8 3 3 2 -1 12
17 DortmundDortmund 8 3 2 3 2 11
18 OlympiacosOlympiacos 8 3 2 3 -4 11
19 Club BruggeClub Brugge 8 3 1 4 -2 10
20 GalatasarayGalatasaray 8 3 1 4 -2 10
21 AS MonacoAS Monaco 8 2 4 2 -6 10
22 QarabagQarabag 8 3 1 4 -8 10
23 Bodoe/GlimtBodoe/Glimt 8 2 3 3 -1 9
24 BenficaBenfica 8 3 0 5 -2 9
25 MarseilleMarseille 8 3 0 5 -3 9
26 Pafos FCPafos FC 8 2 3 3 -3 9
27 Union St.GilloiseUnion St.Gilloise 8 3 0 5 -9 9
28 PSVPSV 8 2 2 4 0 8
29 Athletic ClubAthletic Club 8 2 2 4 -5 8
30 NapoliNapoli 8 2 2 4 -6 8
31 FC CopenhagenFC Copenhagen 8 2 2 4 -9 8
32 AjaxAjax 8 2 0 6 -13 6
33 E.FrankfurtE.Frankfurt 8 1 1 6 -11 4
34 Slavia PragueSlavia Prague 8 0 3 5 -14 3
35 VillarrealVillarreal 8 0 1 7 -13 1
36 Kairat AlmatyKairat Almaty 8 0 1 7 -15 1

Nhận định Bóng đá SÉC