Hưng Yên
Khu vực: Việt Nam
Kết quả trận đấu đã diễn ra
| Giải đấu | Time | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Góc |
|---|
|
VIE D2
|
12/09 |
Vòng 1 |
Thép Cần Thơ |
0 - 3 |
Hưng Yên
|
0 - 0 |
- |
||
|
VIE D2
|
06/06 |
Vòng 22 |
Bắc Ninh |
1 - 3 |
Trẻ PVF-CAND
|
0 - 2 |
- |
||
|
VIE D2
|
30/05 |
Vòng 21 |
Trẻ PVF-CAND |
2 - 2 |
Xuân Thiện Phú Thọ
|
0 - 0 |
- |
||
|
VIE D2
|
23/05 |
Vòng 20 |
Thép Cần Thơ |
3 - 1 |
Trẻ PVF-CAND
|
0 - 0 |
- |
||
|
VIE D2
|
15/05 |
Vòng 19 |
Trẻ PVF-CAND |
1 - 2 |
TPHCM
|
1 - 2 |
- |
||
|
VIE D2
|
10/05 |
Vòng 18 |
Trẻ PVF-CAND |
1 - 0 |
Khánh Hòa
|
0 - 0 |
- |
||
|
VIE D2
|
03/05 |
Vòng 17 |
Đồng Tháp |
0 - 0 |
Trẻ PVF-CAND
|
0 - 0 |
- |
||
|
VIE D2
|
24/04 |
Vòng 16 |
Trẻ PVF-CAND |
2 - 1 |
Đại Học Văn Hiến
|
1 - 0 |
- |
||
|
VIE D2
|
18/04 |
Vòng 15 |
Trẻ PVF-CAND |
1 - 1 |
Quy Nhơn
|
1 - 0 |
- |
||
|
VIE D2
|
10/04 |
Vòng 14 |
Thanh niên TP Hồ Chí Minh |
0 - 3 |
Trẻ PVF-CAND
|
0 - 1 |
- |
||
|
VIE D2
|
04/04 |
Vòng 13 |
Thành phố Đồng Nai |
2 - 0 |
Trẻ PVF-CAND
|
1 - 0 |
- |
17:00
FT
16:00
FT
16:00
FT
17:00
FT
18:00
FT
18:00
FT
16:00
FT
18:00
FT
18:00
FT
17:00
FT
18:00
FT
LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI
| Giải đấu | Time | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Góc |
|---|
|
VIE D2
|
01/11 |
Vòng 6 |
Bình Minh Sài Gòn |
- |
Hưng Yên
|
- |
- |
||
|
VIE D2
|
28/10 |
Vòng 5 |
Hưng Yên |
- |
Huế
|
- |
- |
||
|
VIE D2
|
24/10 |
Vòng 4 |
Hưng Yên |
- |
Long An
|
- |
- |
||
|
VIE D2
|
17/10 |
Vòng 3 |
Công An Nhân Dân |
- |
Hưng Yên
|
- |
- |
||
|
VIE D2
|
10/10 |
Vòng 2 |
Hưng Yên |
- |
Xuân Thiện Phú Thọ
|
- |
- |
||
|
VIE D2
|
12/09 |
Vòng 1 |
Thép Cần Thơ |
0 - 3 |
Hưng Yên
|
0 - 0 |
- |
||
|
VIE D2
|
06/06 |
Vòng 22 |
Bắc Ninh |
1 - 3 |
Trẻ PVF-CAND
|
0 - 2 |
- |
||
|
VIE D2
|
30/05 |
Vòng 21 |
Trẻ PVF-CAND |
2 - 2 |
Xuân Thiện Phú Thọ
|
0 - 0 |
- |
||
|
VIE D2
|
23/05 |
Vòng 20 |
Thép Cần Thơ |
3 - 1 |
Trẻ PVF-CAND
|
0 - 0 |
- |
||
|
VIE D2
|
15/05 |
Vòng 19 |
Trẻ PVF-CAND |
1 - 2 |
TPHCM
|
1 - 2 |
- |
||
|
VIE D2
|
10/05 |
Vòng 18 |
Trẻ PVF-CAND |
1 - 0 |
Khánh Hòa
|
0 - 0 |
- |
16:00
18:00
18:00
17:00
FT
16:00
FT
16:00
FT
17:00
FT
18:00
FT
18:00
FT