Logo Trẻ PVF-CAND

Trẻ PVF-CAND

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VIE D2
31/01
Vòng 8
Long An
0 - 0
Trẻ PVF-CAND
-
-
VIE D2
07/11
Vòng 7
Đại học Văn Hiến
1 - 1
Trẻ PVF-CAND
0 - 1
-
VIE D2
01/11
Vòng 6
Trẻ PVF-CAND
1 - 1
Đồng Tháp
0 - 1
-
VIE D2
25/10
Vòng 5
Khánh Hòa
2 - 0
Trẻ PVF-CAND
0 - 0
-
VIE D2
19/10
Vòng 4
Xuân Thiện Phú Thọ
1 - 3
Trẻ PVF-CAND
0 - 2
-
VIE D2
03/10
Vòng 3
Trẻ PVF-CAND
3 - 3
Bắc Ninh
2 - 2
-
VIE D2
28/09
Vòng 2
TPHCM
2 - 1
Trẻ PVF-CAND
1 - 0
-
VIE D2
21/09
Vòng 1
Trẻ PVF-CAND
1 - 0
Quảng Ninh
0 - 0
-
16:00
FT
Long An
Trẻ PVF-CAND
16:00
FT
Đại học Văn Hiến
Trẻ PVF-CAND
18:00
FT
Trẻ PVF-CAND
Đồng Tháp
17:00
FT
Khánh Hòa
Trẻ PVF-CAND
18:00
FT
Xuân Thiện Phú Thọ
Trẻ PVF-CAND
18:00
FT
Trẻ PVF-CAND
Bắc Ninh
16:00
FT
TPHCM
Trẻ PVF-CAND
18:00
FT
Trẻ PVF-CAND
Quảng Ninh

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VIE D2
28/02
Vòng 10
Trẻ PVF-CAND
-
Thanh niên TP Hồ Chí Minh
-
-
VIE D2
08/02
Vòng 9
Trẻ PVF-CAND
-
Trường Tươi Đồng Nai
-
-
VIE D2
31/01
Vòng 8
Long An
0 - 0
Trẻ PVF-CAND
-
-
VIE D2
07/11
Vòng 7
Đại học Văn Hiến
1 - 1
Trẻ PVF-CAND
0 - 1
-
VIE D2
01/11
Vòng 6
Trẻ PVF-CAND
1 - 1
Đồng Tháp
0 - 1
-
VIE D2
25/10
Vòng 5
Khánh Hòa
2 - 0
Trẻ PVF-CAND
0 - 0
-
VIE D2
19/10
Vòng 4
Xuân Thiện Phú Thọ
1 - 3
Trẻ PVF-CAND
0 - 2
-
VIE D2
03/10
Vòng 3
Trẻ PVF-CAND
3 - 3
Bắc Ninh
2 - 2
-
VIE D2
28/09
Vòng 2
TPHCM
2 - 1
Trẻ PVF-CAND
1 - 0
-
VIE D2
21/09
Vòng 1
Trẻ PVF-CAND
1 - 0
Quảng Ninh
0 - 0
-
18:00
Trẻ PVF-CAND
-
Thanh niên TP Hồ Chí Minh
18:00
Trẻ PVF-CAND
-
Trường Tươi Đồng Nai
16:00
FT
Long An
Trẻ PVF-CAND
16:00
FT
Đại học Văn Hiến
Trẻ PVF-CAND
18:00
FT
Trẻ PVF-CAND
Đồng Tháp
17:00
FT
Khánh Hòa
Trẻ PVF-CAND
18:00
FT
Xuân Thiện Phú Thọ
Trẻ PVF-CAND
18:00
FT
Trẻ PVF-CAND
Bắc Ninh
16:00
FT
TPHCM
Trẻ PVF-CAND
18:00
FT
Trẻ PVF-CAND
Quảng Ninh

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 CAHNCAHN 11 9 2 0 17 29 T T T T T
2 Ninh BìnhNinh Bình 12 8 3 1 14 27 T H T T B
3 ViettelViettel 11 6 4 1 9 22 T B T H T
4 Hải PhòngHải Phòng 12 6 2 4 7 20 T T B T B
5 CA TP.HCMCA TP.HCM 12 6 2 4 1 20 B B T B T
6 Hà NộiHà Nội 12 5 3 4 5 18 T B T H T
7 Hà TĩnhHà Tĩnh 12 4 4 4 -4 16 B T T B H
8 Becamex TP.HCMBecamex TP.HCM 12 3 3 6 -5 12 B H T B H
9 Nam ĐịnhNam Định 11 2 5 4 -4 11 B H H H H
10 HAGLHAGL 12 2 5 5 -8 11 H B H B T
11 SLNASLNA 12 2 4 6 -6 10 B H B T B
12 Thanh HóaThanh Hóa 11 1 6 4 -6 9 H T B H H
13 PVF-CANDPVF-CAND 12 1 5 6 -11 8 B B B H B
14 Đà NẵngĐà Nẵng 12 1 4 7 -9 7 H H B B B