Nam Định
Logo Nam Định

Nam Định

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VIE D1
09/02
Vòng 13
Nam Định
-
Hà Tĩnh
-
-
ASEAN Club Championship
05/02
Vòng bảng
Nam Định
1 - 1
Johor Darul Ta'zim FC
1 - 0
-
VIE D1
01/02
Vòng 12
Thanh Hóa
2 - 2
Nam Định
1 - 2
-
ASEAN Club Championship
29/01
Vòng bảng
Nam Định
3 - 0
Lion City Sailors FC
1 - 0
-
ASEAN Club Championship
17/12
Vòng bảng
Bangkok United
1 - 4
Nam Định
0 - 1
-
AFC Champions League Two
11/12
Vòng 6
Nam Định
9 - 0
Eastern Sports Club
6 - 0
10 - 1
ASEAN Club Championship
04/12
Vòng bảng
Shan United
0 - 3
Nam Định
0 - 1
-
AFC Champions League Two
27/11
Vòng 5
Ratchaburi FC
2 - 0
Nam Định
0 - 0
4 - 6
VIE CUP
23/11
Vòng 1/8
Nam Định
2 - 0
Long An
0 - 0
-
VIE D1
10/11
Vòng 11
Nam Định
1 - 1
Hà Nội
1 - 1
-
AFC Champions League Two
05/11
Vòng 4
Nam Định
0 - 1
Gamba Osaka
0 - 1
6 - 1

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VIE D1
07/06
Vòng 26
Hai Phong
-
Nam Dinh
-
-
VIE D1
31/05
Vòng 25
Nam Dinh
-
Song Lam Nghe An
-
-
VIE D1
24/05
Vòng 24
Ha Noi FC
-
Nam Dinh
-
-
VIE D1
17/05
Vòng 23
Nam Dinh
-
Viettel
-
-
ASEAN Club Championship
13/05
Vòng bán kết
Nam Định
-
Selangor
-
-
VIE D1
10/05
Vòng 22
Cong An Ha Noi
-
Nam Dinh
-
-
ASEAN Club Championship
06/05
Vòng bán kết
Selangor
-
Nam Định
-
-
VIE D1
01/05
Vòng 21
Nam Dinh
-
Ho Chi Minh City FC
-
-
VIE D1
25/04
Vòng 20
Binh Duong
-
Nam Dinh
-
-
VIE D1
19/04
Vòng 19
Da Nang
-
Nam Dinh
-
-
VIE D1
11/04
Vòng 18
Nam Dinh
-
Hoang Anh Gia Lai
-
-

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 CAHNCAHN 11 9 2 0 17 29 T T T T T
2 Ninh BìnhNinh Bình 13 8 3 2 13 27 H T T B B
3 ViettelViettel 12 6 4 2 6 22 B T H T B
4 Hà NộiHà Nội 13 6 3 4 7 21 B T H T T
5 Hải PhòngHải Phòng 13 6 2 5 5 20 T B T B B
6 CA TP.HCMCA TP.HCM 13 6 2 5 0 20 B T B T B
7 Hà TĩnhHà Tĩnh 12 4 4 4 -4 16 B T T B H
8 HAGLHAGL 13 3 5 5 -7 14 B H B T T
9 SLNASLNA 13 3 4 6 -3 13 H B T B T
10 Thanh HóaThanh Hóa 12 2 6 4 -5 12 T B H H T
11 Becamex TP.HCMBecamex TP.HCM 13 3 3 7 -6 12 H T B H B
12 Nam ĐịnhNam Định 11 2 5 4 -4 11 B H H H H
13 PVF-CANDPVF-CAND 13 2 5 6 -10 11 B B H B T
14 Đà NẵngĐà Nẵng 12 1 4 7 -9 7 H H B B B