Logo Besiktas

Besiktas

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
TS
27/01
Vòng 19
Eyupspor
2 - 2
Beşiktaş
0 - 1
3 - 5
TS
20/01
Vòng 18
Beşiktaş
1 - 0
Kayserispor
0 - 0
9 - 2
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
16/01
Vòng bảng
Beşiktaş
3 - 0
Keciorengucu
1 - 0
-
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
24/12
Vòng bảng
Fenerbahçe
1 - 2
Beşiktaş
1 - 1
5 - 6
TS
21/12
Vòng 17
Beşiktaş
1 - 0
Rizespor
0 - 0
4 - 6
TS
15/12
Vòng 16
Trabzonspor
3 - 3
Beşiktaş
1 - 3
7 - 1
TS
09/12
Vòng 15
Beşiktaş
2 - 2
Gaziantep FK
1 - 1
10 - 1
TS
01/12
Vòng 14
Fatih Karagumruk
0 - 2
Beşiktaş
0 - 1
2 - 9
TS
23/11
Vòng 13
Beşiktaş
1 - 1
Samsunspor
0 - 0
4 - 3
TS
09/11
Vòng 12
Antalyaspor
1 - 3
Beşiktaş
0 - 2
3 - 3
TS
03/11
Vòng 11
Beşiktaş
2 - 3
Fenerbahçe
2 - 2
1 - 6

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
TS
18/05
Vòng 34
Rizespor
-
Beşiktaş
-
-
TS
11/05
Vòng 33
Beşiktaş
-
Trabzonspor
-
-
TS
04/05
Vòng 32
Gaziantep FK
-
Beşiktaş
-
-
TS
27/04
Vòng 31
Beşiktaş
-
Fatih Karagumruk
-
-
TS
20/04
Vòng 30
Samsunspor
-
Beşiktaş
-
-
TS
13/04
Vòng 29
Beşiktaş
-
Antalyaspor
-
-
TS
06/04
Vòng 28
Fenerbahçe
-
Beşiktaş
-
-
TS
23/03
Vòng 27
Beşiktaş
-
Kasımpaşa
-
-
TS
16/03
Vòng 26
Gençlerbirliği
-
Beşiktaş
-
-
TS
09/03
Vòng 25
Beşiktaş
-
Galatasaray
-
-
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/03
Vòng bảng
Beşiktaş
-
Rizespor
-
-

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm
1 LyonLyon 8 7 0 1 13 21
2 Aston VillaAston Villa 8 7 0 1 8 21
3 FC MidtjyllandFC Midtjylland 8 6 1 1 10 19
4 Real BetisReal Betis 8 5 2 1 6 17
5 FC PortoFC Porto 8 5 2 1 6 17
6 SC BragaSC Braga 8 5 2 1 6 17
7 FreiburgFreiburg 8 5 2 1 6 17
8 AS RomaAS Roma 8 5 1 2 7 16
9 GenkGenk 8 5 1 2 4 16
10 BolognaBologna 8 4 3 1 7 15
11 StuttgartStuttgart 8 5 0 3 6 15
12 FerencvarosFerencvaros 8 4 3 1 1 15
13 Nottingham ForestNottingham Forest 8 4 2 2 8 14
14 Viktoria PlzenViktoria Plzen 8 3 5 0 5 14
15 Crvena ZvezdaCrvena Zvezda 8 4 2 2 1 14
16 Celta VigoCelta Vigo 8 4 1 3 4 13
17 PAOK FCPAOK FC 8 3 3 2 3 12
18 LilleLille 8 4 0 4 3 12
19 FenerbahçeFenerbahçe 8 3 3 2 3 12
20 PanathinaikosPanathinaikos 8 3 3 2 2 12
21 CelticCeltic 8 3 2 3 -2 11
22 LudogoretsLudogorets 8 3 1 4 -3 10
23 Dinamo ZagrebDinamo Zagreb 8 3 1 4 -4 10
24 BrannBrann 8 2 3 3 -2 9
25 Young BoysYoung Boys 8 3 0 5 -6 9
26 Sturm GrazSturm Graz 8 2 1 5 -6 7
27 FCSBFCSB 8 2 1 5 -7 7
28 Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles 8 2 1 5 -8 7
29 FeyenoordFeyenoord 8 2 0 6 -4 6
30 BaselBasel 8 2 0 6 -4 6
31 FC SalzburgFC Salzburg 8 2 0 6 -5 6
32 RangersRangers 8 1 1 6 -9 4
33 NiceNice 8 1 0 7 -8 3
34 FC UtrechtFC Utrecht 8 0 1 7 -10 1
35 Malmo FFMalmo FF 8 0 1 7 -11 1
36 Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv 8 0 1 7 -20 1

Nhận định Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ