Kết quả Ả Rập Xê-út vs Hàn Quốc
Giải đấu: Asian cup - Vòng 1/8
Abdullah Hadi Radif (Kiến tạo: Salem Al-Dawsari) | 46' |
![]() |
1 - 0 | |||
Abdullah Hadi Radif | 46' |
![]() |
||||
Abdullah Hadi Radif (Thay: Saleh Al-Shehri) | 46' |
![]() |
||||
![]() |
49' | Young-Gwon Kim | ||||
![]() |
54' | Hee-Chan Hwang (Thay: Woo-Yeong Jeong) | ||||
![]() |
64' | Yong-Woo Park (Thay: Seung-Hyeon Jung) | ||||
![]() |
64' | Gue-Sung Cho (Thay: Jae-Sung Lee) | ||||
Eid Al-Muwallad | 72' |
![]() |
||||
Eid Al-Muwallad (Thay: Nasser Al Dawsari) | 72' |
![]() |
||||
Abdulrahman Ghareeb (Thay: Salem Al-Dawsari) | 84' |
![]() |
||||
Hasan Kadesh (Thay: Mohammed Al Burayk) | 89' |
![]() |
||||
Ahmed Ali Al Kassar | 90+5'' |
![]() |
||||
1 - 1 |
![]() |
90+9'' | Gue-Sung Cho (Kiến tạo: Young-Woo Seol) | |||
![]() |
104' | Hyun-Seok Hong (Thay: In-Beom Hwang) | ||||
Awn Al Slaluli (Thay: Abdullah Alkhaibari) | 105' |
![]() |
||||
Sami Al-Najei (Thay: Hassan Tambakti) | 108' |
![]() |
||||
Eid Al-Muwallad | 113' |
![]() |
||||
![]() |
114' | Kang-In Lee | ||||
![]() |
117' | Jin-Seob Park (Thay: Min-Jae Kim) | ||||
Mohammed Al Burayk | 120+1'' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Ả Rập Xê-út vs Hàn Quốc

Ả Rập Xê-út

Hàn Quốc
Kiếm soát bóng
42
58
11
Phạm lỗi
13
22
Ném biên
29
2
Việt vị
6
0
Chuyền dài
0
5
Phạt góc
11
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Sút trúng đích
7
9
Sút không trúng đích
7
1
Cú sút bị chặn
6
0
Phản công
0
6
Thủ môn cản phá
2
17
Phát bóng
7
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Ả Rập Xê-út vs Hàn Quốc
120 +6'
Ả Rập Saudi thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Hàn Quốc.
120 +5'
Kim Tae-hwan của Hàn Quốc đã đứng vững trở lại tại Sân vận động Thành phố Giáo dục.
120 +5'
Abdullah Haji Radf của Ả Rập Saudi trông ổn và trở lại sân cỏ.
120 +4'
Trận đấu tại Sân vận động Thành phố Giáo dục đã bị gián đoạn một thời gian ngắn để kiểm tra Abdullah Haji Radf, người bị chấn thương.
120 +4'
Sự chú ý đang đổ dồn vào Kim Tae-hwan của Hàn Quốc và trận đấu đã bị tạm dừng một thời gian ngắn.
120 +3'
Saudi Arabia thực hiện quả ném biên nguy hiểm.
120 +2'
Ilgiz Tantashev ra hiệu có một quả ném biên cho Saudi Arabia ở gần khu vực khung thành của Hàn Quốc.
120 +1'
Ilgiz Tantashev ra hiệu cho Hàn Quốc được hưởng một quả đá phạt trực tiếp bên phần sân nhà.
120 '

Mohammed Alburayk (Saudi Arabia) lúc này không có mặt trên sân nhưng vẫn nhận thẻ vàng.
119 '
Ilgiz Tantashev trao cho Saudi Arabia quả phát bóng lên.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Ả Rập Xê-út vs Hàn Quốc
Ả Rập Xê-út (3-5-2): Ahmed Al-Kassar (22), Hassan Al Tambakti (17), Ali Lajami (4), Ali Al-Boleahi (5), Saud Abdulhamid (12), Mohamed Kanno (23), Abdullah Al Khaibari (15), Nasser Al-Dawsari (24), Mohammed Al-Breik (25), Saleh Al-Shehri (11), Salem Al Dawsari (10)
Hàn Quốc (3-4-2-1): Jo Hyeonwoo (21), Seung-hyeon Jung (15), Kim Min-jae (4), Kim Young-gwon (19), Kim Tae-hwan (23), Seol Young-woo (22), Lee Jae-sung (10), In-beom Hwang (6), Lee Kang-in (18), Jeong Woo-yeong (17), Son (7)

Ả Rập Xê-út
3-5-2
22
Ahmed Al-Kassar
17
Hassan Al Tambakti
4
Ali Lajami
5
Ali Al-Boleahi
12
Saud Abdulhamid
23
Mohamed Kanno
15
Abdullah Al Khaibari
24
Nasser Al-Dawsari
25
Mohammed Al-Breik
11
Saleh Al-Shehri
10
Salem Al Dawsari
7
Son
17
Jeong Woo-yeong
18
Lee Kang-in
6
In-beom Hwang
10
Lee Jae-sung
22
Seol Young-woo
23
Kim Tae-hwan
19
Kim Young-gwon
4
Kim Min-jae
15
Seung-hyeon Jung
21
Jo Hyeonwoo

Hàn Quốc
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Ả Rập Xê-út vs Hàn Quốc
12/09/2023 | ||||||
GH
|
12/09/2023 |
Hàn Quốc
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
ĐT Saudi Arabia
|
30/01/2024 | ||||||
AFC
|
30/01/2024 |
Ả Rập Xê-út
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Hàn Quốc
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Ả Rập Xê-út
25/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
25/03/2025 |
Nhật Bản
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Ả Rập Xê-út
|
21/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
21/03/2025 |
Ả Rập Xê-út
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Trung Quốc
|
31/12/2024 | ||||||
GC
|
31/12/2024 |
Oman
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Ả Rập Xê-út
|
28/12/2024 | ||||||
GC
|
28/12/2024 |
Iraq
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Ả Rập Xê-út
|
25/12/2024 | ||||||
GC
|
25/12/2024 |
Yemen
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
Ả Rập Xê-út
|
Phong độ thi đấu Hàn Quốc
25/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
25/03/2025 |
Hàn Quốc
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Jordan
|
20/03/2025 | ||||||
FIFA WCQL
|
20/03/2025 |
Hàn Quốc
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Oman
|
19/11/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
19/11/2024 |
Palestine
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Hàn Quốc
|
14/11/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
14/11/2024 |
Kuwait
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Hàn Quốc
|
15/10/2024 | ||||||
FIFA WCQL
|
15/10/2024 |
Hàn Quốc
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
Iraq
|