Kết quả Yokohama FC vs Albirex Niigata
Giải đấu: J League 1 - Vòng 30
Kết thúc
1 - 0
16:00 - 20/09/2025
Nippatsu Mitsuzawa Stadium
Hiệp 1: 0 - 0
| Yuri (Thay: Hinata Ogura) | 61' |
|
||||
| Akito Fukumori | 70' |
|
||||
| Ryo Kubota (Thay: Lukian) | 69' |
|
||||
|
|
71' | Jin Okumura (Thay: Kaito Taniguchi) | ||||
| Adailton (Kiến tạo: Towa Yamane) | 86' |
|
1 - 0 | |||
| Adailton (Thay: Joao Paulo) | 80' |
|
||||
| Kaili Shimbo (Thay: Akito Fukumori) | 80' |
|
||||
|
|
82' | Hiroto Uemura (Thay: Taiki Arai) | ||||
|
|
88' | Takuya Shimamura (Thay: Matheus Moraes) | ||||
|
|
88' | Yoshiaki Takagi (Thay: Motoki Hasegawa) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Yokohama FC vs Albirex Niigata
Yokohama FC
Albirex Niigata
Kiếm soát bóng
44
56
5
Sút trúng đích
1
5
Sút không trúng đích
7
7
Phạt góc
10
1
Việt vị
0
15
Phạm lỗi
7
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
4
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
13
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Yokohama FC vs Albirex Niigata
90 +7'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
88 '
Motoki Hasegawa rời sân và được thay thế bởi Yoshiaki Takagi.
88 '
Matheus Moraes rời sân và được thay thế bởi Takuya Shimamura.
86 '
Towa Yamane đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
86 '
V À A A O O O - Adailton đã ghi bàn!
82 '
Taiki Arai rời sân và được thay thế bởi Hiroto Uemura.
80 '
Akito Fukumori rời sân và được thay thế bởi Kaili Shimbo.
80 '
Joao Paulo rời sân và được thay thế bởi Adailton.
71 '
Kaito Taniguchi rời sân và được thay thế bởi Jin Okumura.
70 '
Thẻ vàng cho Akito Fukumori.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Yokohama FC vs Albirex Niigata
Yokohama FC (3-4-2-1): Jakub Slowik (24), Katsuya Iwatake (22), Boniface Nduka (2), Akito Fukumori (5), Towa Yamane (8), Kota Yamada (76), Hinata Ogura (34), Kyo Hosoi (70), Lukian (91), Joao Paulo (10), Solomon Sakuragawa (9)
Albirex Niigata (4-4-2): Ryuga Tashiro (21), Soya Fujiwara (25), Jason Geria (2), Michael Fitzgerald (5), Kento Hashimoto (42), Moraes (55), Taiki Arai (22), Eiji Shirai (8), Kaito Taniguchi (7), Abdelrahman Boudah (65), Motoki Hasegawa (41)
Yokohama FC
3-4-2-1
24
Jakub Slowik
22
Katsuya Iwatake
2
Boniface Nduka
5
Akito Fukumori
8
Towa Yamane
76
Kota Yamada
34
Hinata Ogura
70
Kyo Hosoi
91
Lukian
10
Joao Paulo
9
Solomon Sakuragawa
41
Motoki Hasegawa
65
Abdelrahman Boudah
7
Kaito Taniguchi
8
Eiji Shirai
22
Taiki Arai
55
Moraes
42
Kento Hashimoto
5
Michael Fitzgerald
2
Jason Geria
25
Soya Fujiwara
21
Ryuga Tashiro
Albirex Niigata
4-4-2
Lịch sử đối đầu Yokohama FC vs Albirex Niigata
| 21/05/2022 | ||||||
|
JPN D2
|
21/05/2022 |
Albirex Niigata
|
3 - 0 |
Yokohama FC
|
||
| 26/06/2022 | ||||||
|
JPN D2
|
26/06/2022 |
Yokohama FC
|
2 - 0 |
Albirex Niigata
|
||
| 03/05/2023 | ||||||
|
JPN D1
|
03/05/2023 |
Yokohama FC
|
1 - 0 |
Albirex Niigata
|
||
| 23/09/2023 | ||||||
|
JPN D1
|
23/09/2023 |
Albirex Niigata
|
3 - 1 |
Yokohama FC
|
||
| 13/04/2025 | ||||||
|
JPN D1
|
13/04/2025 |
Albirex Niigata
|
0 - 0 |
Yokohama FC
|
||
| 20/09/2025 | ||||||
|
JPN D1
|
20/09/2025 |
Yokohama FC
|
1 - 0 |
Albirex Niigata
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Yokohama FC
| 21/03/2026 | ||||||
|
JPN D2
|
21/03/2026 |
SC Sagamihara
|
2 - 4 |
Yokohama FC
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
JPN D2
|
15/03/2026 |
Yokohama FC
|
3 - 0 |
Thespakusatsu Gunma
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
JPN D2
|
08/03/2026 |
Vanraure Hachinohe
|
1 - 1 |
Yokohama FC
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
JPN D2
|
01/03/2026 |
Tochigi SC
|
4 - 0 |
Yokohama FC
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
JPN D2
|
22/02/2026 |
Yokohama FC
|
5 - 1 |
Tochigi City FC
|
||
Phong độ thi đấu Albirex Niigata
| 20/03/2026 | ||||||
|
JPN D2
|
20/03/2026 |
Albirex Niigata
|
2 - 3 |
Kataller Toyama
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
JPN D2
|
14/03/2026 |
Nara Club
|
0 - 0 |
Albirex Niigata
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
JPN D2
|
07/03/2026 |
Albirex Niigata
|
2 - 2 |
Kochi United SC
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
JPN D2
|
01/03/2026 |
FC Imabari
|
0 - 2 |
Albirex Niigata
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
JPN D2
|
22/02/2026 |
Kamatamare Sanuki
|
0 - 3 |
Albirex Niigata
|
||