Kết quả Wuxi Wugou FC vs Suzhou Dongwu
Giải đấu: Hạng 2 Trung Quốc - Vòng 3

Wuxi Wugou FC
Kết thúc
0 - 1
14:30 - 24/03/2024
Hiệp 1: 0 - 0

Suzhou Dongwu
0 - 1 |
![]() |
53' | Leonardo |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Wuxi Wugou FC vs Suzhou Dongwu

Wuxi Wugou FC

Suzhou Dongwu
0
Phạm lỗi
0
0
Ném biên
0
0
Việt vị
0
0
Chuyền dài
0
5
Phạt góc
4
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Sút trúng đích
0
0
Sút không trúng đích
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Lịch sử đối đầu Wuxi Wugou FC vs Suzhou Dongwu
03/06/2023 | ||||||
CHA D2
|
03/06/2023 |
Suzhou Dongwu
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Wuxi Wugou FC
|
13/09/2023 | ||||||
CHA D2
|
13/09/2023 |
Wuxi Wugou FC
|
![]() |
4 - 1 | ![]() |
Suzhou Dongwu
|
24/03/2024 | ||||||
CHA D2
|
24/03/2024 |
Wuxi Wugou FC
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Suzhou Dongwu
|
21/07/2024 | ||||||
CHA D2
|
21/07/2024 |
Suzhou Dongwu
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Wuxi Wugou FC
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Wuxi Wugou FC
15/03/2025 | ||||||
CHA CUP
|
15/03/2025 |
Shanghai Zetian
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Wuxi Wugou FC
|
03/11/2024 | ||||||
CHA D2
|
03/11/2024 |
Jiangxi Beidamen
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Wuxi Wugou FC
|
26/10/2024 | ||||||
CHA D2
|
26/10/2024 |
Wuxi Wugou FC
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Chongqing Tonglianglong FC
|
20/10/2024 | ||||||
CHA D2
|
20/10/2024 |
Wuxi Wugou FC
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Dalian Zhixing FC
|
13/10/2024 | ||||||
CHA D2
|
13/10/2024 |
Heilongjiang Ice City FC
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Wuxi Wugou FC
|
Phong độ thi đấu Suzhou Dongwu
05/04/2025 | ||||||
CHA D2
|
05/04/2025 |
Suzhou Dongwu
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Guangxi Baoyun
|
30/03/2025 | ||||||
CHA D2
|
30/03/2025 |
Foshan Nanshi FC
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Suzhou Dongwu
|
16/03/2025 | ||||||
CHA D2
|
16/03/2025 |
Suzhou Dongwu
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Shaanxi Union
|
03/11/2024 | ||||||
CHA D2
|
03/11/2024 |
Shijiazhuang Gongfu
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Suzhou Dongwu
|
26/10/2024 | ||||||
CHA D2
|
26/10/2024 |
Suzhou Dongwu
|
![]() |
4 - 1 | ![]() |
Jiangxi Beidamen
|