Kết quả Wrexham vs Swansea
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 38
| Nathan Broadhead (Kiến tạo: Callum Doyle) | 25' |
|
1 - 0 | |||
|
|
59' | Ji-Sung Eom (Thay: Ronald Pereira) | ||||
|
|
59' | Malick Junior Yalcouye (Thay: Goncalo Franco) | ||||
|
|
59' | Liam Cullen (Thay: Gustavo Nunes) | ||||
|
|
62' | Malick Junior Yalcouye | ||||
| Josh Windass (Thay: Nathan Broadhead) | 67' |
|
||||
|
|
74' | Melker Widell (Thay: Marko Stamenic) | ||||
|
|
77' | Josh Tymon | ||||
|
|
82' | Leo Walta (Thay: Josh Tymon) | ||||
| Bailey Cadamarteri (Thay: Sam Smith) | 85' |
|
||||
| (og) Liam Cullen | 88' |
|
2 - 0 |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Wrexham vs Swansea
Wrexham
Swansea
Kiếm soát bóng
34
66
2
Sút trúng đích
3
9
Sút không trúng đích
5
5
Phạt góc
5
2
Việt vị
1
10
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
1
24
Ném biên
22
6
Chuyền dài
6
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
15
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Wrexham vs Swansea
90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
88 '
BÀN THẮNG TỰ ĐỀ - Liam Cullen đưa bóng vào lưới nhà!
88 '
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
85 '
Sam Smith rời sân và được thay thế bởi Bailey Cadamarteri.
82 '
Josh Tymon rời sân và được thay thế bởi Leo Walta.
77 '
Thẻ vàng cho Josh Tymon.
74 '
Marko Stamenic rời sân và được thay thế bởi Melker Widell.
67 '
Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi Josh Windass.
62 '
Thẻ vàng cho Malick Junior Yalcouye.
59 '
Gustavo Nunes rời sân và được thay thế bởi Liam Cullen.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Wrexham vs Swansea
Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), Zak Vyner (26), Lewis O'Brien (27), George Thomason (14), Oliver Rathbone (20), Nathan Broadhead (33), Sam Smith (28)
Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Goncalo Franco (17), Ethan Galbraith (30), Ronald (35), Marko Stamenic (6), Gustavo Nunes (18), Žan Vipotnik (9)
Wrexham
3-4-2-1
1
Arthur Okonkwo
4
Max Cleworth
5
Dominic Hyam
2
Callum Doyle
12
Issa Kaboré
26
Zak Vyner
27
Lewis O'Brien
14
George Thomason
20
Oliver Rathbone
33
Nathan Broadhead
28
Sam Smith
9
Žan Vipotnik
18
Gustavo Nunes
6
Marko Stamenic
35
Ronald
30
Ethan Galbraith
17
Goncalo Franco
14
Josh Tymon
15
Cameron Burgess
5
Ben Cabango
2
Josh Key
22
Lawrence Vigouroux
Swansea
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Wrexham vs Swansea
| 20/12/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
20/12/2025 |
Swansea
|
2 - 1 |
Wrexham
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Wrexham
|
2 - 0 |
Swansea
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Wrexham
| 02/08/2026 | ||||||
|
GH
|
02/08/2026 |
Sunderland
|
1 - 0 |
Wrexham
|
||
| 30/07/2026 | ||||||
|
GH
|
30/07/2026 |
Liverpool
|
1 - 0 |
Wrexham
|
||
| 26/07/2026 | ||||||
|
GH
|
26/07/2026 |
Leeds United
|
2 - 3 |
Wrexham
|
||
| 18/07/2026 | ||||||
|
GH
|
18/07/2026 |
Man United
|
0 - 1 |
Wrexham
|
||
| 11/07/2026 | ||||||
|
GH
|
11/07/2026 |
Wisla Krakow
|
0 - 0 |
Wrexham
|
||
Phong độ thi đấu Swansea
| 01/08/2026 | ||||||
|
GH
|
01/08/2026 |
Swansea
|
1 - 0 |
Leganes
|
||
| 24/07/2026 | ||||||
|
GH
|
24/07/2026 |
Udinese
|
0 - 2 |
Swansea
|
||
| 21/07/2026 | ||||||
|
GH
|
21/07/2026 |
Swansea
|
0 - 2 |
VfL Bochum
|
||
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Swansea
|
3 - 1 |
Charlton Athletic
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Norwich City
|
1 - 1 |
Swansea
|
||