Kết quả Wrexham vs Bristol City
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 17
| Nathan Broadhead (Kiến tạo: George Thomason) | 16' |
|
1 - 0 | |||
|
|
50' | Yu Hirakawa | ||||
| Dan Scarr | 50' |
|
||||
|
|
53' | Rob Dickie | ||||
|
|
64' | Sinclair Armstrong (Thay: Mark Sykes) | ||||
| Matthew James (Thay: Ben Sheaf) | 67' |
|
||||
| Josh Windass (Thay: Nathan Broadhead) | 68' |
|
||||
|
|
73' | Jason Knight (Thay: Haydon Roberts) | ||||
| (og) Radek Vitek | 74' |
|
2 - 0 | |||
|
|
79' | Cameron Pring (Thay: Ross McCrorie) | ||||
|
|
78' | Neto Borges (Thay: Yu Hirakawa) | ||||
| Sam Smith (Thay: Kieffer Moore) | 81' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Wrexham vs Bristol City
Wrexham
Bristol City
Kiếm soát bóng
48
52
4
Sút trúng đích
3
5
Sút không trúng đích
5
2
Phạt góc
4
1
Việt vị
5
10
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
3
21
Ném biên
26
3
Chuyền dài
2
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
10
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Wrexham vs Bristol City
90 +6'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
81 '
Kieffer Moore rời sân và được thay thế bởi Sam Smith.
79 '
Ross McCrorie rời sân và được thay thế bởi Cameron Pring.
79 '
Yu Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Neto Borges.
78 '
Yu Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Neto Borges.
74 '
BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Radek Vitek đã đưa bóng vào lưới nhà!
73 '
Haydon Roberts rời sân và được thay thế bởi Jason Knight.
68 '
Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi Josh Windass.
68 '
Ben Sheaf rời sân và được thay thế bởi Matthew James.
67 '
Ben Sheaf rời sân và được thay thế bởi Matthew James.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Wrexham vs Bristol City
Wrexham (3-5-2): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dan Scarr (24), Dominic Hyam (5), Ryan Longman (47), George Dobson (15), Ben Sheaf (18), George Thomason (14), James McClean (7), Kieffer Moore (19), Nathan Broadhead (33)
Bristol City (3-5-2): Radek Vítek (23), George Tanner (19), Rob Dickie (16), Zak Vyner (14), Ross McCrorie (2), Anis Mehmeti (11), Adam Randell (4), Mark Sykes (17), Haydon Roberts (24), Yu Hirakawa (7), Emil Riis (18)
Wrexham
3-5-2
1
Arthur Okonkwo
4
Max Cleworth
24
Dan Scarr
5
Dominic Hyam
47
Ryan Longman
15
George Dobson
18
Ben Sheaf
14
George Thomason
7
James McClean
19
Kieffer Moore
33
Nathan Broadhead
18
Emil Riis
7
Yu Hirakawa
24
Haydon Roberts
17
Mark Sykes
4
Adam Randell
11
Anis Mehmeti
2
Ross McCrorie
14
Zak Vyner
16
Rob Dickie
19
George Tanner
23
Radek Vítek
Bristol City
3-5-2
Lịch sử đối đầu Wrexham vs Bristol City
| 27/11/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
27/11/2025 |
Wrexham
|
2 - 0 |
Bristol City
|
||
| 18/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/02/2026 |
Bristol City
|
2 - 2 |
Wrexham
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Wrexham
| 18/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/03/2026 |
Watford
|
3 - 1 |
Wrexham
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Wrexham
|
2 - 0 |
Swansea
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/03/2026 |
Wrexham
|
1 - 2 |
Hull City
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
08/03/2026 |
Wrexham
|
2 - 4 |
Chelsea
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Charlton Athletic
|
0 - 1 |
Wrexham
|
||
Phong độ thi đấu Bristol City
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Middlesbrough
|
1 - 1 |
Bristol City
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/03/2026 |
Leicester
|
2 - 0 |
Bristol City
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/03/2026 |
Bristol City
|
0 - 2 |
Coventry City
|
||
| 04/03/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
04/03/2026 |
Port Vale
|
1 - 0 |
Bristol City
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Bristol City
|
1 - 2 |
Watford
|
||