Kết quả Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse
Giải đấu: J League 1 - Vòng 11
| Katsuya Nagato (Kiến tạo: Yosuke Ideguchi) | 28' |
|
1 - 0 | |||
| Jean Patrick (Thay: Rikuto Hirose) | 35' |
|
||||
|
|
46' | Mateus Brunetti (Thay: Capixaba) | ||||
|
|
46' | Kenta Inoue (Thay: Kanta Chiba) | ||||
| Yuya Osako (Thay: Ren Komatsu) | 46' |
|
||||
|
|
56' | Yudai Shimamoto (Thay: Hikaru Nakahara) | ||||
| (Pen) Takahiro Ogihara | 61' |
|
2 - 0 | |||
|
|
68' | Masaki Yumiba (Thay: Kazuki Kozuka) | ||||
|
|
74' | Kenta Inoue | ||||
|
|
79' | Haruto Hidaka (Thay: Yutaka Yoshida) | ||||
| Takashi Inui (Thay: Katsuya Nagato) | 79' |
|
||||
| Matheus Thuler | 90+5'' |
|
||||
| Gotoku Sakai (Thay: Nanasei Iino) | 90' |
|
||||
| Yuya Kuwasaki (Thay: Yosuke Ideguchi) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse
Kiếm soát bóng
47
53
3
Sút trúng đích
2
3
Sút không trúng đích
1
0
Phạt góc
6
2
Việt vị
3
7
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
1
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
3
Phát bóng
6
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse
90 +5'
Thẻ vàng cho Matheus Thuler.
90 +4'
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Yosuke Ideguchi rời sân và được thay thế bởi Yuya Kuwasaki.
90 +3'
Nanasei Iino rời sân và được thay thế bởi Gotoku Sakai.
79 '
Katsuya Nagato rời sân và được thay thế bởi Takashi Inui.
79 '
Yutaka Yoshida rời sân và được thay thế bởi Haruto Hidaka.
74 '
Thẻ vàng cho Kenta Inoue.
68 '
Kazuki Kozuka rời sân và được thay thế bởi Masaki Yumiba.
61 '
V À A A O O O - Takahiro Ogihara từ Vissel Kobe đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
61 '
V À A A A O O O - Vissel Kobe ghi bàn từ chấm phạt đền.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Nanasei Iino (2), Thuler (3), Caetano (16), Diego (15), Takahiro Ogihara (6), Yuta Goke (5), Yosuke Ideguchi (7), Rikuto Hirose (23), Ren Komatsu (29), Katsuya Nagato (41)
Shimizu S-Pulse (4-1-2-3): Togo Umeda (16), Kengo Kitazume (5), Seung-wook Park (14), Jelani Sumiyoshi (51), Yutaka Yoshida (28), Kazuki Kozuka (81), Zento Uno (6), Kanta Chiba (23), Hikaru Nakahara (11), Se-Hun Oh (9), Capixaba (7)
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
2
Nanasei Iino
3
Thuler
16
Caetano
15
Diego
6
Takahiro Ogihara
5
Yuta Goke
7
Yosuke Ideguchi
23
Rikuto Hirose
29
Ren Komatsu
41
Katsuya Nagato
7
Capixaba
9
Se-Hun Oh
11
Hikaru Nakahara
23
Kanta Chiba
6
Zento Uno
81
Kazuki Kozuka
28
Yutaka Yoshida
51
Jelani Sumiyoshi
14
Seung-wook Park
5
Kengo Kitazume
16
Togo Umeda
Shimizu S-Pulse
4-1-2-3
Lịch sử đối đầu Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse
| 11/04/2021 | ||||||
|
JPN D1
|
11/04/2021 |
Vissel Kobe
|
1 - 1 |
Shimizu S-Pulse
|
||
| 24/09/2021 | ||||||
|
JPN D1
|
24/09/2021 |
Shimizu S-Pulse
|
0 - 2 |
Vissel Kobe
|
||
| 19/03/2022 | ||||||
|
JPN D1
|
19/03/2022 |
Shimizu S-Pulse
|
0 - 0 |
Vissel Kobe
|
||
| 06/07/2022 | ||||||
|
JPN D1
|
06/07/2022 |
Vissel Kobe
|
2 - 1 |
Shimizu S-Pulse
|
||
| 25/05/2025 | ||||||
|
JPN D1
|
25/05/2025 |
Shimizu S-Pulse
|
3 - 2 |
Vissel Kobe
|
||
| 27/09/2025 | ||||||
|
JPN D1
|
27/09/2025 |
Vissel Kobe
|
2 - 1 |
Shimizu S-Pulse
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
21/02/2026 |
Shimizu S-Pulse
|
1 - 0 |
Vissel Kobe
|
||
| 01/04/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
01/04/2026 |
Vissel Kobe
|
2 - 0 |
Shimizu S-Pulse
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Vissel Kobe
| 03/11/2026 | ||||||
|
AFC CL
|
03/11/2026 |
Vissel Kobe
|
3 - 2 |
Ratchaburi FC
|
||
| 31/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
31/10/2026 |
Vissel Kobe
|
3 - 1 |
Nagoya Grampus Eight
|
||
| 27/10/2026 | ||||||
|
AFC CL
|
27/10/2026 |
Daejeon Citizen
|
0 - 1 |
Vissel Kobe
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
24/10/2026 |
Vissel Kobe
|
0 - 0 |
Machida Zelvia
|
||
| 21/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
21/10/2026 |
Kawasaki Frontale
|
2 - 1 |
Vissel Kobe
|
||
Phong độ thi đấu Shimizu S-Pulse
| 31/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
31/10/2026 |
Kyoto Sanga FC
|
2 - 0 |
Shimizu S-Pulse
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
24/10/2026 |
Sanfrecce Hiroshima
|
4 - 0 |
Shimizu S-Pulse
|
||
| 21/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
21/10/2026 |
Shimizu S-Pulse
|
0 - 5 |
Machida Zelvia
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
17/10/2026 |
Shimizu S-Pulse
|
2 - 2 |
Gamba Osaka
|
||
| 14/10/2026 | ||||||
|
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
|
14/10/2026 |
Yokohama F.Marinos
|
2 - 1 |
Shimizu S-Pulse
|
||