Kết quả Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe
Giải đấu: J League 1 - Vòng 3
|
|
19' | Tetsushi Yamakawa | ||||
|
|
22' | B. Nduka (Thay: T. Inui) | ||||
| Haruto Hidaka | 25' |
|
||||
|
|
31' | Yosuke Ideguchi | ||||
|
|
22' | Boniface Nduka (Thay: Takashi Inui) | ||||
| (Pen) Se-Hun Oh | 55' |
|
1 - 0 | |||
| Yutaka Yoshida | 74' |
|
||||
|
|
76' | Matheus Thuler | ||||
| Seung-Wook Park (Thay: Haruto Hidaka) | 78' |
|
||||
| Toshiki Takahashi (Thay: Kanta Chiba) | 78' |
|
||||
| Toshiki Takahashi | 89' |
|
||||
|
|
72' | Kento Hamasaki (Thay: Yosuke Ideguchi) | ||||
|
|
72' | Jean Patrick (Thay: Ren Komatsu) | ||||
|
|
83' | Kaito Yamada (Thay: Rikuto Hirose) | ||||
|
|
83' | Yuta Goke (Thay: Yuya Kuwasaki) | ||||
| Zento Uno (Thay: Kazuki Kozuka) | 78' |
|
||||
| Alfredo Stephens (Thay: Capixaba) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
Kiếm soát bóng
60
40
5
Sút trúng đích
4
5
Sút không trúng đích
3
9
Phạt góc
5
3
Việt vị
3
11
Phạm lỗi
11
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
4
Thủ môn cản phá
4
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
4
Phát bóng
15
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +2'
Capixaba rời sân và được thay thế bởi Alfredo Stephens.
89 '
Thẻ vàng cho Toshiki Takahashi.
83 '
Yuya Kuwasaki rời sân và được thay thế bởi Yuta Goke.
83 '
Rikuto Hirose rời sân và được thay thế bởi Kaito Yamada.
78 '
Kazuki Kozuka rời sân và được thay thế bởi Zento Uno.
78 '
Kanta Chiba rời sân và được thay thế bởi Toshiki Takahashi.
78 '
Haruto Hidaka rời sân và được thay thế bởi Seung-Wook Park.
76 '
Thẻ vàng cho Matheus Thuler.
75 '
Thẻ vàng cho Yutaka Yoshida.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse (4-1-2-3): Yuya Oki (1), Haruto Hidaka (39), Jelani Sumiyoshi (51), Yuki Honda (15), Yutaka Yoshida (28), Matheus Bueno (10), Kazuki Kozuka (81), Kanta Chiba (23), Koya Kitagawa (49), Se-Hun Oh (9), Capixaba (7)
Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Rikuto Hirose (23), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Yuya Kuwasaki (25), Yosuke Ideguchi (7), Takashi Inui (14), Yoshinori Muto (11), Ren Komatsu (29), Daiju Sasaki (13)
Shimizu S-Pulse
4-1-2-3
1
Yuya Oki
39
Haruto Hidaka
51
Jelani Sumiyoshi
15
Yuki Honda
28
Yutaka Yoshida
10
Matheus Bueno
81
Kazuki Kozuka
23
Kanta Chiba
49
Koya Kitagawa
9
Se-Hun Oh
7
Capixaba
13
Daiju Sasaki
29
Ren Komatsu
11
Yoshinori Muto
14
Takashi Inui
7
Yosuke Ideguchi
25
Yuya Kuwasaki
41
Katsuya Nagato
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
23
Rikuto Hirose
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
4-1-2-3
Lịch sử đối đầu Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe
| 11/04/2021 | ||||||
|
JPN D1
|
11/04/2021 |
Vissel Kobe
|
1 - 1 |
Shimizu S-Pulse
|
||
| 24/09/2021 | ||||||
|
JPN D1
|
24/09/2021 |
Shimizu S-Pulse
|
0 - 2 |
Vissel Kobe
|
||
| 19/03/2022 | ||||||
|
JPN D1
|
19/03/2022 |
Shimizu S-Pulse
|
0 - 0 |
Vissel Kobe
|
||
| 06/07/2022 | ||||||
|
JPN D1
|
06/07/2022 |
Vissel Kobe
|
2 - 1 |
Shimizu S-Pulse
|
||
| 25/05/2025 | ||||||
|
JPN D1
|
25/05/2025 |
Shimizu S-Pulse
|
3 - 2 |
Vissel Kobe
|
||
| 27/09/2025 | ||||||
|
JPN D1
|
27/09/2025 |
Vissel Kobe
|
2 - 1 |
Shimizu S-Pulse
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
21/02/2026 |
Shimizu S-Pulse
|
1 - 0 |
Vissel Kobe
|
||
| 01/04/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
01/04/2026 |
Vissel Kobe
|
2 - 0 |
Shimizu S-Pulse
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Shimizu S-Pulse
| 31/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
31/10/2026 |
Kyoto Sanga FC
|
2 - 0 |
Shimizu S-Pulse
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
24/10/2026 |
Sanfrecce Hiroshima
|
4 - 0 |
Shimizu S-Pulse
|
||
| 21/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
21/10/2026 |
Shimizu S-Pulse
|
0 - 5 |
Machida Zelvia
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
17/10/2026 |
Shimizu S-Pulse
|
2 - 2 |
Gamba Osaka
|
||
| 14/10/2026 | ||||||
|
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
|
14/10/2026 |
Yokohama F.Marinos
|
2 - 1 |
Shimizu S-Pulse
|
||
Phong độ thi đấu Vissel Kobe
| 03/11/2026 | ||||||
|
AFC CL
|
03/11/2026 |
Vissel Kobe
|
3 - 2 |
Ratchaburi FC
|
||
| 31/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
31/10/2026 |
Vissel Kobe
|
3 - 1 |
Nagoya Grampus Eight
|
||
| 27/10/2026 | ||||||
|
AFC CL
|
27/10/2026 |
Daejeon Citizen
|
0 - 1 |
Vissel Kobe
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
24/10/2026 |
Vissel Kobe
|
0 - 0 |
Machida Zelvia
|
||
| 21/10/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
21/10/2026 |
Kawasaki Frontale
|
2 - 1 |
Vissel Kobe
|
||