Kết quả Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka
Giải đấu: J League 1 - Vòng 36
| Yuta Arai | 18' |
|
||||
|
|
45+1'' | Kazuki Fujimoto | ||||
|
|
46' | Takumi Kamijima (Thay: Jurato Ikeda) | ||||
| Ryosuke Shirai (Thay: Yuta Arai) | 46' |
|
||||
| Yuan Matsuhashi | 65' |
|
||||
|
|
64' | Abdul Hanan Sani Brown (Thay: Shintaro Nago) | ||||
| Hiroto Taniguchi | 78' |
|
||||
|
|
64' | Kazuya Konno (Thay: Masato Shigemi) | ||||
| Shuhei Kawasaki (Thay: Yuan Matsuhashi) | 68' |
|
||||
|
|
83' | Yuto Iwasaki (Thay: Shosei Usui) | ||||
| Soma Meshino (Thay: Rei Hirakawa) | 86' |
|
||||
|
|
90' | Wellington (Thay: Abdul Hanan Sani Brown) | ||||
| Kaito Suzuki (Thay: Kazuya Miyahara) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka
Kiếm soát bóng
42
58
6
Sút trúng đích
7
6
Sút không trúng đích
0
4
Phạt góc
2
2
Việt vị
2
15
Phạm lỗi
14
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
7
Thủ môn cản phá
6
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
5
Phát bóng
7
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +2'
Kazuya Miyahara rời sân và được thay thế bởi Kaito Suzuki.
90 +1'
Abdul Hanan Sani Brown rời sân và được thay thế bởi Wellington.
86 '
Rei Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Soma Meshino.
83 '
Shosei Usui rời sân và được thay thế bởi Yuto Iwasaki.
78 '
Thẻ vàng cho Hiroto Taniguchi.
68 '
Yuan Matsuhashi rời sân và được thay thế bởi Shuhei Kawasaki.
65 '
Thẻ vàng cho Yuan Matsuhashi.
64 '
Masato Shigemi rời sân và được thay thế bởi Kazuya Konno.
64 '
Shintaro Nago rời sân và được thay thế bởi Abdul Hanan Sani Brown.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka
Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Naoki Hayashi (4), Hiroto Taniguchi (3), Yosuke Uchida (26), Rei Hirakawa (16), Koki Morita (7), Daiki Fukazawa (2), Yuan Matsuhashi (19), Yuta Arai (40), Itsuki Someno (9)
Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Yuma Obata (24), Tatsuki Nara (3), Tomoya Ando (20), Jurato Ikeda (40), Yota Maejima (29), Daiki Matsuoka (88), Tomoya Miki (11), Kazuki Fujimoto (22), Masato Shigemi (6), Shintaro Nago (14), Shosei Usui (27)
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
6
Kazuya Miyahara
4
Naoki Hayashi
3
Hiroto Taniguchi
26
Yosuke Uchida
16
Rei Hirakawa
7
Koki Morita
2
Daiki Fukazawa
19
Yuan Matsuhashi
40
Yuta Arai
9
Itsuki Someno
27
Shosei Usui
14
Shintaro Nago
6
Masato Shigemi
22
Kazuki Fujimoto
11
Tomoya Miki
88
Daiki Matsuoka
29
Yota Maejima
40
Jurato Ikeda
20
Tomoya Ando
3
Tatsuki Nara
24
Yuma Obata
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka
| 28/04/2024 | ||||||
|
JPN D1
|
28/04/2024 |
Tokyo Verdy
|
0 - 0 |
Avispa Fukuoka
|
||
| 20/07/2024 | ||||||
|
JPN D1
|
20/07/2024 |
Avispa Fukuoka
|
0 - 1 |
Tokyo Verdy
|
||
| 31/05/2025 | ||||||
|
JPN D1
|
31/05/2025 |
Avispa Fukuoka
|
0 - 0 |
Tokyo Verdy
|
||
| 08/11/2025 | ||||||
|
JPN D1
|
08/11/2025 |
Tokyo Verdy
|
0 - 0 |
Avispa Fukuoka
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Tokyo Verdy
| 24/05/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
24/05/2026 |
Tokyo Verdy
|
0 - 6 |
Yokohama F.Marinos
|
||
| 16/05/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
16/05/2026 |
Mito Hollyhock
|
0 - 1 |
Tokyo Verdy
|
||
| 13/05/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
13/05/2026 |
Machida Zelvia
|
0 - 0 |
Tokyo Verdy
|
||
| 10/05/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
10/05/2026 |
FC Tokyo
|
2 - 1 |
Tokyo Verdy
|
||
| 06/05/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
06/05/2026 |
Kawasaki Frontale
|
1 - 0 |
Tokyo Verdy
|
||
Phong độ thi đấu Avispa Fukuoka
| 23/05/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
23/05/2026 |
Avispa Fukuoka
|
0 - 1 |
Vissel Kobe
|
||
| 10/05/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
10/05/2026 |
Shimizu S-Pulse
|
1 - 1 |
Avispa Fukuoka
|
||
| 06/05/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
06/05/2026 |
Avispa Fukuoka
|
1 - 1 |
Kyoto Sanga FC
|
||
| 03/05/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
03/05/2026 |
Cerezo Osaka
|
1 - 1 |
Avispa Fukuoka
|
||
| 29/04/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
29/04/2026 |
Avispa Fukuoka
|
2 - 2 |
Sanfrecce Hiroshima
|
||