Kết quả Tochigi SC vs Fujieda MYFC

Giải đấu: J League 2 - Vòng 33

Tochigi SC

Tochigi SC

Kết thúc
2 - 0
17:00 - 03/09/2023
Hiệp 1: 2 - 0
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Origbaajo Ismaila 15' Bàn thắng 1 - 0
Origbaajo Ismaila 20' Bàn thắng 2 - 0
Origbaajo Ismaila 42' Thẻ vàng
Sho Sato (Thay: Kosuke Kanbe) 64' Thay người
Thay người 65' Leonardo (Thay: Anderson Chaves)
Thay người 65' Ryota Iwabuchi (Thay: Yudai Tokunaga)
Thẻ vàng 68' Taisuke Mizuno
Kisho Yano (Thay: Ko Miyazaki) 71' Thay người
Yojiro Takahagi (Thay: Yuki Nishiya) 71' Thay người
Thay người 71' Ken Yamura (Thay: Taisuke Mizuno)
Thẻ vàng 78' Nobuyuki Kawashima
Thay người 81' Hiromu Tanaka (Thay: Ryosuke Hisadomi)
Thay người 81' Shota Suzuki (Thay: So Nakagawa)
Tomoyasu Yoshida 83' Thay người
Ryohei Okazaki 83' Thay người
Yojiro Takahagi 89' Thẻ vàng
Tomoyasu Yoshida (Thay: Koki Oshima) 83' Thay người
Ryohei Okazaki (Thay: Hayato Fukushima) 83' Thay người
* Ghi chú: Thẻ vàngThẻ vàng Thẻ đỏThẻ đỏ Ghi bànGhi bàn Thay ngườiThay người

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Fujieda MYFC

Tochigi SC
Tochigi SC
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Kiếm soát bóng
37
63
17 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Fujieda MYFC

Tochigi SC (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Hayato Fukushima (23), Wataru Hiramatsu (16), Sho Omori (6), Ryotaro Ishida (31), Kenta Fukumori (30), Yuki Nishiya (7), Kosuke Kanbe (24), Ko Miyazaki (32), Koki Oshima (19), Origbaajo Ismaila (99)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Keisuke Ogasawara (5), Nobuyuki Kawashima (2), So Nakagawa (24), Ryosuke Hisadomi (22), Keigo Enomoto (27), Taisuke Mizuno (7), Kenshiro Hirao (17), Yudai Tokunaga (23), Akiyuki Yokoyama (10), Anderson Chaves (11)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
41
Kazuki Fujita
23
Hayato Fukushima
16
Wataru Hiramatsu
6
Sho Omori
31
Ryotaro Ishida
30
Kenta Fukumori
7
Yuki Nishiya
24
Kosuke Kanbe
32
Ko Miyazaki
19
Koki Oshima
99 2
Origbaajo Ismaila
11
Anderson Chaves
10
Akiyuki Yokoyama
23
Yudai Tokunaga
17
Kenshiro Hirao
7
Taisuke Mizuno
27
Keigo Enomoto
22
Ryosuke Hisadomi
24
So Nakagawa
2
Nobuyuki Kawashima
5
Keisuke Ogasawara
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1

Lịch sử đối đầu Tochigi SC vs Fujieda MYFC

03/06/2023
JPN D2
03/06/2023
Fujieda MYFC
logo 1 - 1 logo
Tochigi SC
03/09/2023
JPN D2
03/09/2023
Tochigi SC
logo 2 - 0 logo
Fujieda MYFC
06/05/2024
JPN D2
06/05/2024
Tochigi SC
logo 0 - 1 logo
Fujieda MYFC
12/06/2024
JE Cup
12/06/2024
Fujieda MYFC
logo 2 - 0 logo
Tochigi SC
07/09/2024
JPN D2
07/09/2024
Fujieda MYFC
logo 1 - 0 logo
Tochigi SC

Phong độ thi đấu

Phong độ thi đấu Tochigi SC

26/03/2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03/2025
Tochigi SC
logo 0 - 0 logo
Vegalta Sendai
10/11/2024
JPN D2
10/11/2024
Tochigi SC
logo 0 - 0 logo
Tokushima Vortis
03/11/2024
JPN D2
03/11/2024
Yokohama FC
logo 0 - 0 logo
Tochigi SC
27/10/2024
JPN D2
27/10/2024
Tochigi SC
logo 0 - 1 logo
Shimizu S-Pulse
20/10/2024
JPN D2
20/10/2024
Thespakusatsu Gunma
logo 0 - 0 logo
Tochigi SC

Phong độ thi đấu Fujieda MYFC

30/03/2025
JPN D2
30/03/2025
Fujieda MYFC
logo 3 - 2 logo
V-Varen Nagasaki
26/03/2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03/2025
Ventforet Kofu
logo 2 - 1 logo
Fujieda MYFC
23/03/2025
JPN D2
23/03/2025
Oita Trinita
logo 1 - 1 logo
Fujieda MYFC
15/03/2025
JPN D2
15/03/2025
Fujieda MYFC
logo 2 - 0 logo
Iwaki FC
09/03/2025
JPN D2
09/03/2025
Ventforet Kofu
logo 3 - 3 logo
Fujieda MYFC