Kết quả Tochigi City FC vs Tochigi SC

Giải đấu: J League 2 - Vòng 12

Tochigi City FC

Tochigi City FC

Kết thúc
2 - 1
12:00 - 25/04/2026
Hiệp 1: 0 - 0
Tochigi SC

Tochigi SC

Thẻ vàng 14' Haruki Tsutsumi
Toshiki Mori 26' Thẻ vàng
0 - 1 Bàn thắng 54' Katsuya Nakano
Thay người 60' Haruto Yoshino (Thay: Haruki Tsutsumi)
Yugo Masukake (Kiến tạo: Kazuki Nishiya) 65' Bàn thắng 1 - 1
Masaru Kato (Thay: Toshiki Mori) 68' Thay người
Yuta Koike (Thay: David Moberg Karlsson) 74' Thay người
Musashi Suzuki (Thay: Paulo Junichi Tanaka) 74' Thay người
Takaya Inui (Thay: Ryo Okui) 74' Thay người
Thay người 75' Tomoki Tabata (Thay: Yuto Kimura)
Thay người 75' Koki Sugimori (Thay: Taishi Nagai)
Thay người 75' Kenneth Otabor (Thay: Yoshihito Kondo)
Musashi Suzuki 83' Thẻ vàng
Keita Saito (Thay: Keita Yamashita) 86' Thay người
Tetsuya Chinen (Kiến tạo: Takaya Inui) 90+6'' Bàn thắng 2 - 1
Thay người 90' Kisho Yano (Thay: Soma Meshino)
* Ghi chú: Thẻ vàngThẻ vàng Thẻ đỏThẻ đỏ Ghi bànGhi bàn Thay ngườiThay người

Thống kê trận đấu Tochigi City FC vs Tochigi SC

Tochigi City FC
Tochigi City FC
Tochigi SC
Tochigi SC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tochigi City FC vs Tochigi SC

Tochigi City FC (4-1-2-3): Jun Kodama (16), Ryo Okui (5), Matej Jonjic (42), Tetsuya Chinen (17), Yugo Masukake (88), Pedro Augusto (20), Toshiki Mori (7), Kazuki Nishiya (24), David Moberg Karlsson (19), Keita Yamashita (8), Paulo Junichi Tanaka (77)

Tochigi SC (3-4-2-1): Yui Inokoshi (71), Yuto Kimura (37), Kohei Uchida (88), Hiroshi Iwasaki (25), Kaito Abe (6), Haruki Tsutsumi (15), Soma Meshino (40), Kota Osone (13), Katsuya Nakano (81), Taishi Nagai (27), Yoshihito Kondo (9)

Tochigi City FC
Tochigi City FC
4-1-2-3
16
Jun Kodama
5
Ryo Okui
42
Matej Jonjic
17
Tetsuya Chinen
88
Yugo Masukake
20
Pedro Augusto
7
Toshiki Mori
24
Kazuki Nishiya
19
David Moberg Karlsson
8
Keita Yamashita
77
Paulo Junichi Tanaka
9
Yoshihito Kondo
27
Taishi Nagai
81
Katsuya Nakano
13
Kota Osone
40
Soma Meshino
15
Haruki Tsutsumi
6
Kaito Abe
25
Hiroshi Iwasaki
88
Kohei Uchida
37
Yuto Kimura
71
Yui Inokoshi
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1

Lịch sử đối đầu Tochigi City FC vs Tochigi SC

22/03/2026
JPN D2
22/03/2026
Tochigi SC
logo 3 - 2 logo
Tochigi City FC
25/04/2026
JPN D2
25/04/2026
Tochigi City FC
logo 2 - 1 logo
Tochigi SC

Phong độ thi đấu

Phong độ thi đấu Tochigi City FC

02/05/2026
JPN D2
02/05/2026
Shonan Bellmare
logo 1 - 2 logo
Tochigi City FC
29/04/2026
JPN D2
29/04/2026
SC Sagamihara
logo 1 - 0 logo
Tochigi City FC
25/04/2026
JPN D2
25/04/2026
Tochigi City FC
logo 2 - 1 logo
Tochigi SC
18/04/2026
JPN D2
18/04/2026
Vegalta Sendai
logo 5 - 0 logo
Tochigi City FC
12/04/2026
JPN D2
12/04/2026
Tochigi City FC
logo 2 - 4 logo
Vanraure Hachinohe

Phong độ thi đấu Tochigi SC

03/05/2026
JPN D2
03/05/2026
Montedio Yamagata
logo 2 - 2 logo
Tochigi SC
29/04/2026
JPN D2
29/04/2026
Tochigi SC
logo 1 - 1 logo
Shonan Bellmare
25/04/2026
JPN D2
25/04/2026
Tochigi City FC
logo 2 - 1 logo
Tochigi SC
19/04/2026
JPN D2
19/04/2026
Tochigi SC
logo 0 - 2 logo
SC Sagamihara
12/04/2026
JPN D2
12/04/2026
Tochigi SC
logo 5 - 1 logo
Thespakusatsu Gunma