Kết quả Sheffield Wednesday vs Wrexham
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 30
| 0 - 1 |
|
58' | Sam Smith (Kiến tạo: Issa Kabore) | |||
| Charlie McNeill (Thay: Jerry Yates) | 68' |
|
||||
| Jarvis Thornton (Thay: Reece Johnson) | 75' |
|
||||
|
|
78' | Kieffer Moore (Thay: Sam Smith) | ||||
|
|
78' | Lewis O'Brien (Thay: Nathan Broadhead) | ||||
|
|
78' | Oliver Rathbone (Thay: Josh Windass) | ||||
|
|
88' | George Dobson (Thay: Ben Sheaf) | ||||
| Bruno Fernandes (Thay: Jamal Lowe) | 88' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Wrexham
Sheffield Wednesday
Wrexham
Kiếm soát bóng
31
69
2
Sút trúng đích
4
2
Sút không trúng đích
4
3
Phạt góc
8
2
Việt vị
1
13
Phạm lỗi
7
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
1
22
Ném biên
32
2
Chuyền dài
5
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
7
Phát bóng
5
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Sheffield Wednesday vs Wrexham
90 +5'
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +4'
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
88 '
Jamal Lowe rời sân và được thay thế bởi Bruno Fernandes.
88 '
Ben Sheaf rời sân và được thay thế bởi George Dobson.
78 '
Josh Windass rời sân và được thay thế bởi Oliver Rathbone.
78 '
Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi Lewis O'Brien.
78 '
Sam Smith rời sân và được thay thế bởi Kieffer Moore.
75 '
Reece Johnson rời sân và được thay thế bởi Jarvis Thornton.
68 '
Jerry Yates rời sân và được thay thế bởi Charlie McNeill.
58 '
Issa Kabore đã kiến tạo cho bàn thắng.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Wrexham
Sheffield Wednesday (3-4-1-2): Murphy Cooper (13), Liam Palmer (2), Gabriel Otegbayo (22), Liam Cooper (16), Yan Valery (7), Jaden Heskey (24), Svante Ingelsson (8), Reece Johnson (27), Jamal Lowe (9), Bailey Cadamarteri (18), Jerry Yates (12)
Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), Matty James (37), Ben Sheaf (18), Liberato Cacace (13), Josh Windass (10), Nathan Broadhead (33), Sam Smith (28)
Sheffield Wednesday
3-4-1-2
13
Murphy Cooper
2
Liam Palmer
22
Gabriel Otegbayo
16
Liam Cooper
7
Yan Valery
24
Jaden Heskey
8
Svante Ingelsson
27
Reece Johnson
9
Jamal Lowe
18
Bailey Cadamarteri
12
Jerry Yates
28
Sam Smith
33
Nathan Broadhead
10
Josh Windass
13
Liberato Cacace
18
Ben Sheaf
37
Matty James
12
Issa Kaboré
2
Callum Doyle
5
Dominic Hyam
4
Max Cleworth
1
Arthur Okonkwo
Wrexham
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Sheffield Wednesday vs Wrexham
| 23/08/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
23/08/2025 |
Wrexham
|
2 - 2 |
Sheffield Wednesday
|
||
| 31/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
31/01/2026 |
Sheffield Wednesday
|
0 - 1 |
Wrexham
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Sheffield Wednesday
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Sheffield Wednesday
|
0 - 2 |
Ipswich Town
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/03/2026 |
Sheffield Wednesday
|
1 - 1 |
Watford
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/03/2026 |
Derby County
|
2 - 1 |
Sheffield Wednesday
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Sheffield Wednesday
|
1 - 3 |
Southampton
|
||
| 26/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/02/2026 |
Norwich City
|
2 - 0 |
Sheffield Wednesday
|
||
Phong độ thi đấu Wrexham
| 18/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/03/2026 |
Watford
|
3 - 1 |
Wrexham
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Wrexham
|
2 - 0 |
Swansea
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/03/2026 |
Wrexham
|
1 - 2 |
Hull City
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
08/03/2026 |
Wrexham
|
2 - 4 |
Chelsea
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Charlton Athletic
|
0 - 1 |
Wrexham
|
||