Kết quả Shanghai Shenhua vs Vissel Kobe
Giải đấu: AFC Champions League - Vòng 5
|
|
4' | Yuki Honda | ||||
|
|
10' | Yuya Kuwasaki | ||||
| 0 - 1 |
|
32' | Yosuke Ideguchi (Kiến tạo: Daiju Sasaki) | |||
| 0 - 2 |
|
39' | Tetsushi Yamakawa (Kiến tạo: Nanasei Iino) | |||
| Ibrahim Amadou (Thay: Luis Asue) | 46' |
|
||||
|
|
47' | Tetsushi Yamakawa | ||||
| Shinichi Chan | 56' |
|
||||
|
|
54' | Taisei Miyashiro (Thay: Koya Yuruki) | ||||
| Saulo Mineiro | 66' |
|
1 - 2 | |||
| Haoyu Yang (Thay: Tianyi Gao) | 68' |
|
||||
| Joao Carlos Teixeira | 63' |
|
||||
| Saulo Mineiro | 77' |
|
||||
| (Pen) Andre Luis | 82' |
|
0 - 2 | |||
|
|
83' | Takahiro Ogihara (Thay: Nanasei Iino) | ||||
|
|
83' | Erik (Thay: Haruya Ide) | ||||
| Hanchao Yu (Thay: Saulo Mineiro) | 85' |
|
||||
|
|
90' | Ren Komatsu (Thay: Yuya Osako) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Shanghai Shenhua vs Vissel Kobe
Shanghai Shenhua
Vissel Kobe
Kiếm soát bóng
42
58
3
Sút trúng đích
4
7
Sút không trúng đích
3
6
Phạt góc
4
3
Việt vị
3
12
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
3
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
7
Phát bóng
11
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Shanghai Shenhua vs Vissel Kobe
90 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +5'
Yuya Osako rời sân và được thay thế bởi Ren Komatsu.
90 +2'
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
85 '
Saulo Mineiro rời sân và được thay thế bởi Hanchao Yu.
83 '
Haruya Ide rời sân và được thay thế bởi Erik.
83 '
Nanasei Iino rời sân và được thay thế bởi Takahiro Ogihara.
82 '
ANH ẤY BỎ LỠ - Andre Luis thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
77 '
Thẻ vàng cho Saulo Mineiro.
68 '
Tianyi Gao rời sân và được thay thế bởi Haoyu Yang.
66 '
V À A A O O O - Saulo Mineiro đã ghi bàn!
Xem thêm
Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Vissel Kobe
Shanghai Shenhua (4-3-3): Bao Yaxiong (30), Wilson Manafá (13), Jiang Shenglong (4), Zhu Chenjie (5), Shinichi Chan (27), João Carlos Teixeira (10), Wu Xi (15), Gao Tianyi (17), Luis Asue (19), Andre Luis (9), Saulo (11)
Vissel Kobe (4-3-3): Shuichi Gonda (71), Nanasei Iino (2), Tetsushi Yamakawa (4), Yuki Honda (15), Katsuya Nagato (41), Yosuke Ideguchi (7), Yuya Kuwasaki (25), Haruya Ide (18), Daiju Sasaki (13), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)
Shanghai Shenhua
4-3-3
30
Bao Yaxiong
13
Wilson Manafá
4
Jiang Shenglong
5
Zhu Chenjie
27
Shinichi Chan
10
João Carlos Teixeira
15
Wu Xi
17
Gao Tianyi
19
Luis Asue
9
Andre Luis
11
Saulo
14
Koya Yuruki
10
Yuya Osako
13
Daiju Sasaki
18
Haruya Ide
25
Yuya Kuwasaki
7
Yosuke Ideguchi
41
Katsuya Nagato
15
Yuki Honda
4
Tetsushi Yamakawa
2
Nanasei Iino
71
Shuichi Gonda
Vissel Kobe
4-3-3
Lịch sử đối đầu Shanghai Shenhua vs Vissel Kobe
| 18/02/2025 | ||||||
|
AFC CL
|
18/02/2025 |
Shanghai Shenhua
|
4 - 2 |
Vissel Kobe
|
||
| 26/11/2025 | ||||||
|
AFC CL
|
26/11/2025 |
Shanghai Shenhua
|
0 - 2 |
Vissel Kobe
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Shanghai Shenhua
| 21/03/2026 | ||||||
|
CHA CSL
|
21/03/2026 |
Beijing Guoan
|
1 - 1 |
Shanghai Shenhua
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
CHA CSL
|
14/03/2026 |
Zhejiang Professional
|
1 - 1 |
Shanghai Shenhua
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
CHA CSL
|
07/03/2026 |
Shanghai Shenhua
|
5 - 3 |
Dalian Yingbo FC
|
||
| 17/02/2026 | ||||||
|
AFC CL
|
17/02/2026 |
Buriram United
|
2 - 0 |
Shanghai Shenhua
|
||
| 10/02/2026 | ||||||
|
AFC CL
|
10/02/2026 |
Shanghai Shenhua
|
0 - 2 |
Machida Zelvia
|
||
Phong độ thi đấu Vissel Kobe
| 18/03/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
18/03/2026 |
Vissel Kobe
|
2 - 2 |
Gamba Osaka
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
14/03/2026 |
Nagoya Grampus Eight
|
0 - 3 |
Vissel Kobe
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
AFC CL
|
11/03/2026 |
Vissel Kobe
|
2 - 1 |
FC Seoul
|
||
| 04/03/2026 | ||||||
|
AFC CL
|
04/03/2026 |
FC Seoul
|
0 - 1 |
Vissel Kobe
|
||
| 27/02/2026 | ||||||
|
JPN D1
|
27/02/2026 |
Vissel Kobe
|
2 - 1 |
Avispa Fukuoka
|
||