Kết quả Saint-Etienne vs Rennes
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 21
![]() |
12' | Christopher Wooh | ||||
0 - 1 |
![]() |
15' | Arnaud Kalimuendo-Muinga (Kiến tạo: Lorenz Assignon) | |||
![]() |
17' | Jordan James | ||||
![]() |
23' | Adrien Truffert | ||||
![]() |
23' | Ludovic Blas | ||||
Florian Tardieu (Thay: Louis Mouton) | 46' |
![]() |
||||
Irvin Cardona (Thay: Augustine Boakye) | 46' |
![]() |
||||
![]() |
59' | Seko Fofana (Thay: Jordan James) | ||||
![]() |
64' | Seko Fofana | ||||
Pierre Ekwah | 68' |
![]() |
||||
![]() |
69' | Ismael Kone (Thay: Arnaud Kalimuendo-Muinga) | ||||
![]() |
77' | Brice Samba | ||||
Djylian N'Guessan (Thay: Lucas Stassin) | 76' |
![]() |
||||
0 - 2 |
![]() |
84' | Mahamadou Nagida | |||
![]() |
84' | Mahamadou Nagida (Thay: Lorenz Assignon) | ||||
![]() |
84' | Kazeem Olaigbe (Thay: Djaoui Cisse) | ||||
Ibrahim Sissoko (Thay: Zuriko Davitashvili) | 85' |
![]() |
||||
Anthony Briancon (Thay: Dennis Appiah) | 90' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Saint-Etienne vs Rennes

Saint-Etienne

Rennes
Kiếm soát bóng
53
47
13
Phạm lỗi
6
16
Ném biên
18
4
Việt vị
1
0
Chuyền dài
0
2
Phạt góc
4
1
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Sút trúng đích
9
4
Sút không trúng đích
8
2
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
6
Thủ môn cản phá
3
9
Phát bóng
7
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Saint-Etienne vs Rennes
90 +8'
Số lượng khán giả hôm nay là 30.385.
90 +8'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +7'
Rennes thực hiện một quả ném biên ở phần sân của đối phương.
90 +7'
Florian Tardieu giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.
90 +7'
Rennes đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +7'
Phạt góc cho Rennes.
90 +7'
Dennis Appiah rời sân để nhường chỗ cho Anthony Briancon trong một sự thay người chiến thuật.
90 +6'
Dennis Appiah rời sân để nhường chỗ cho Anthony Briancon trong một sự thay người chiến thuật.
90 +6'
Trận đấu được bắt đầu lại.
90 +6'
Mousa Tamari bị chấn thương và được đưa ra khỏi sân để nhận điều trị y tế.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Saint-Etienne vs Rennes
Saint-Etienne (4-3-3): Gautier Larsonneur (30), Dennis Appiah (8), Mickael Nade (3), Leo Petrot (19), Pierre Cornud (17), Benjamin Bouchouari (6), Pierre Ekwah (4), Louis Mouton (14), Augustine Boakye (20), Lucas Stassin (32), Zuriko Davitashvili (22)
Rennes (3-4-3): Brice Samba (1), Jeremy Jacquet (97), Christopher Wooh (4), Lilian Brassier (5), Lorenz Assignon (22), Jordan James (17), Djaoui Cisse (38), Adrien Truffert (3), Ludovic Blas (10), Arnaud Kalimuendo (9), Mousa Tamari (11)

Saint-Etienne
4-3-3
30
Gautier Larsonneur
8
Dennis Appiah
3
Mickael Nade
19
Leo Petrot
17
Pierre Cornud
6
Benjamin Bouchouari
4
Pierre Ekwah
14
Louis Mouton
20
Augustine Boakye
32
Lucas Stassin
22
Zuriko Davitashvili
11
Mousa Tamari
9
Arnaud Kalimuendo
10
Ludovic Blas
3
Adrien Truffert
38
Djaoui Cisse
17
Jordan James
22
Lorenz Assignon
5
Lilian Brassier
4
Christopher Wooh
97
Jeremy Jacquet
1
Brice Samba

Rennes
3-4-3
Lịch sử đối đầu Saint-Etienne vs Rennes
09/03/2013 | ||||||
FRA D1
|
09/03/2013 |
Rennais
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
St.Etienne
|
04/12/2013 | ||||||
FRA D1
|
04/12/2013 |
Rennais
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
St.Etienne
|
19/04/2014 | ||||||
FRA D1
|
19/04/2014 |
St.Etienne
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Rennais
|
24/08/2014 | ||||||
FRA D1
|
24/08/2014 |
St.Etienne
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Rennais
|
18/01/2015 | ||||||
FRA D1
|
18/01/2015 |
Rennais
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
St.Etienne
|
04/12/2016 | ||||||
FRA D1
|
04/12/2016 |
Rennais
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
St.Etienne
|
23/04/2017 | ||||||
FRA D1
|
23/04/2017 |
St.Etienne
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Rennais
|
24/09/2017 | ||||||
FRA D1
|
24/09/2017 |
St.Etienne
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Rennais
|
11/03/2018 | ||||||
FRA D1
|
11/03/2018 |
Rennais
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
St.Etienne
|
21/10/2018 | ||||||
FRA D1
|
21/10/2018 |
St.Etienne
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Rennais
|
10/02/2019 | ||||||
FRA D1
|
10/02/2019 |
Rennais
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
St.Etienne
|
01/12/2019 | ||||||
FRA D1
|
01/12/2019 |
Rennais
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
St.Etienne
|
26/09/2020 | ||||||
FRA D1
|
26/09/2020 |
St.Etienne
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Rennais
|
14/02/2021 | ||||||
FRA D1
|
14/02/2021 |
Rennais
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
St.Etienne
|
05/12/2021 | ||||||
FRA D1
|
05/12/2021 |
St.Etienne
|
![]() |
0 - 5 | ![]() |
Rennais
|
01/05/2022 | ||||||
FRA D1
|
01/05/2022 |
Rennais
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
St.Etienne
|
30/11/2024 | ||||||
FRA D1
|
30/11/2024 |
Rennes
|
![]() |
5 - 0 | ![]() |
Saint-Etienne
|
09/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
09/02/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Rennes
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Saint-Etienne
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 6 | ![]() |
Paris Saint-Germain
|
16/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
16/03/2025 |
Montpellier
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Saint-Etienne
|
09/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
09/03/2025 |
Le Havre
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Saint-Etienne
|
01/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
01/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
23/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
23/02/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
3 - 3 | ![]() |
Angers
|
Phong độ thi đấu Rennes
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
Angers
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Rennes
|
16/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
16/03/2025 |
Lens
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Rennes
|
08/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
08/03/2025 |
Rennes
|
![]() |
1 - 4 | ![]() |
Paris Saint-Germain
|
02/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
02/03/2025 |
Montpellier
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Rennes
|
22/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
22/02/2025 |
Rennes
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Reims
|