Kết quả Rotherham United vs Stevenage
Giải đấu: Hạng 3 Anh - Vòng 41
|
|
13' | Daniel Phillips | ||||
|
|
16' | J. Pattenden (Thay: L. James-Wildin) | ||||
|
|
16' | Jasper Pattenden (Thay: Luther Wildin) | ||||
|
|
45+3'' | Lewis Freestone | ||||
| Daniel Gore | 51' |
|
||||
| Reece James | 62' |
|
||||
| Arjany Martha (Thay: Jack Holmes) | 55' |
|
||||
|
|
67' | Dan Kemp (Thay: Louis Thompson) | ||||
|
|
67' | Jordan Houghton (Thay: Daniel Phillips) | ||||
|
|
81' | Beryly Lubala (Thay: Jordan Roberts) | ||||
| Daniel Gore | 88' |
|
||||
|
|
90+1'' | Charlie Goode | ||||
|
|
90+4'' | Harvey White | ||||
| Josh Benson (Thay: Duncan Watmore) | 90' |
|
||||
| Jamal Baptiste (Thay: Lenny Agbaire) | 75' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Rotherham United vs Stevenage
Rotherham United
Stevenage
Kiếm soát bóng
50
50
1
Sút trúng đích
3
5
Sút không trúng đích
4
4
Phạt góc
4
2
Việt vị
2
10
Phạm lỗi
17
1
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
1
32
Ném biên
26
6
Chuyền dài
6
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
10
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Rotherham United vs Stevenage
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +4'
Thẻ vàng cho Harvey White.
90 +1'
Thẻ vàng cho Charlie Goode.
90 +1'
Duncan Watmore rời sân và anh được thay thế bởi Josh Benson.
89 '
THẺ ĐỎ! - Daniel Gore nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
88 '
THẺ ĐỎ! - Daniel Gore nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
81 '
Jordan Roberts rời sân và được thay thế bởi Beryly Lubala.
75 '
Lenny Agbaire rời sân và được thay thế bởi Jamal Baptiste.
67 '
Daniel Phillips rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.
67 '
Louis Thompson rời sân và được thay thế bởi Dan Kemp.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Rotherham United vs Stevenage
Rotherham United (4-2-3-1): Ted Cann (13), Joe Rafferty (2), Lenny Agbaire (18), Zak Jules (3), Reece James (6), Daniel Gore (44), Liam Kelly (4), Jack Holmes (23), Duncan Watmore (20), Harry Gray (24), Sam Nombe (10)
Stevenage (3-4-1-2): Filip Marschall (1), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Luther James-Wildin (2), Luther James-Wildin (2), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Daniel Phillips (8), Matt Phillips (25), Jamie Reid (19)
Rotherham United
4-2-3-1
13
Ted Cann
2
Joe Rafferty
18
Lenny Agbaire
3
Zak Jules
6
Reece James
44
Daniel Gore
4
Liam Kelly
23
Jack Holmes
20
Duncan Watmore
24
Harry Gray
10
Sam Nombe
19
Jamie Reid
25
Matt Phillips
8
Daniel Phillips
11
Jordan Roberts
18
Harvey White
23
Louis Thompson
2
Luther James-Wildin
2
Luther James-Wildin
16
Lewis Freestone
5
Carl Piergianni
15
Charlie Goode
1
Filip Marschall
Stevenage
3-4-1-2
Lịch sử đối đầu Rotherham United vs Stevenage
| 26/10/2024 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
26/10/2024 |
Rotherham United
|
2 - 0 |
Stevenage
|
||
| 27/04/2025 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
27/04/2025 |
Stevenage
|
1 - 1 |
Rotherham United
|
||
| 09/08/2025 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
09/08/2025 |
Stevenage
|
1 - 0 |
Rotherham United
|
||
| 03/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
03/04/2026 |
Rotherham United
|
0 - 0 |
Stevenage
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Rotherham United
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
02/05/2026 |
Wycombe Wanderers
|
3 - 2 |
Rotherham United
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
25/04/2026 |
Rotherham United
|
1 - 1 |
Reading
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
22/04/2026 |
Rotherham United
|
0 - 2 |
Luton Town
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
18/04/2026 |
Leyton Orient
|
0 - 2 |
Rotherham United
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
15/04/2026 |
Wigan Athletic
|
3 - 0 |
Rotherham United
|
||
Phong độ thi đấu Stevenage
| 14/05/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
14/05/2026 |
Stockport County
|
2 - 0 |
Stevenage
|
||
| 09/05/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
09/05/2026 |
Stevenage
|
0 - 1 |
Stockport County
|
||
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
02/05/2026 |
Stevenage
|
1 - 0 |
Wigan Athletic
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
25/04/2026 |
Doncaster Rovers
|
1 - 1 |
Stevenage
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
22/04/2026 |
Stevenage
|
1 - 0 |
Barnsley
|
||