Kết quả Renofa Yamaguchi vs Omiya Ardija

Giải đấu: J League 2 - Vòng 38

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Kết thúc
3 - 2
12:00 - 29/11/2025
Hiệp 1: 1 - 1
Omiya Ardija

Omiya Ardija

Thay người 9' Teppei Yachida (Thay: Yuta Toyokawa)
0 - 1 Bàn thắng 18' Kaishin Sekiguchi (Kiến tạo: Caprini)
Ota Yamamoto (Kiến tạo: Yohei Okuyama) 42' Bàn thắng 1 - 1
Hisatoshi Nishido (Thay: Shuto Okaniwa) 46' Thay người
Daigo Furakawa (Thay: Yohei Okuyama) 46' Thay người
Daigo Furakawa 48' Thẻ vàng
Ryota Ozawa (Kiến tạo: Yuji Wakasa) 54' Bàn thắng 2 - 1
2 - 2 Bàn thắng 58' Caprini (Kiến tạo: Oriola Sunday)
Thay người 67' Kenyu Sugimoto (Thay: Oriola Sunday)
Kota Kawano (Thay: Ryo Arita) 69' Thay người
Kazuya Noyori (Thay: Yuji Wakasa) 75' Thay người
Ota Yamamoto (Kiến tạo: Ryota Ozawa) 81' Bàn thắng 3 - 2
Thay người 82' Fabian Gonzalez (Thay: Caprini)
Thay người 83' Kazushi Fujii (Thay: Teppei Yachida)
Naoto Misawa (Thay: Hisatoshi Nishido) 80' Thay người
Daigo Furakawa 90+4'' Thẻ đỏ
Daigo Furakawa 90+4''
* Ghi chú: Thẻ vàngThẻ vàng Thẻ đỏThẻ đỏ Ghi bànGhi bàn Thay ngườiThay người

Thống kê trận đấu Renofa Yamaguchi vs Omiya Ardija

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
Omiya Ardija
Omiya Ardija
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Omiya Ardija

Renofa Yamaguchi (3-4-2-1): Nick Marsman (1), Keita Matsuda (4), Keita Yoshioka (5), Shun Isotani (76), Ryota Ozawa (27), Yuji Wakasa (29), Kohei Tanabe (17), Shuto Okaniwa (55), Yohei Okuyama (30), Ota Yamamoto (45), Ryo Arita (9)

Omiya Ardija (4-1-2-1-2): Yuki Kato (21), Kaishin Sekiguchi (37), Yosuke Murakami (34), Rion Ichihara (4), Osamu Henry Iyoha (13), Masato Kojima (7), Arthur Silva Feitoza (30), Takumi Tsukui (18), Yuta Toyokawa (10), Caprini (29), Oriola Sunday (90)

Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
3-4-2-1
1
Nick Marsman
4
Keita Matsuda
5
Keita Yoshioka
76
Shun Isotani
27
Ryota Ozawa
29
Yuji Wakasa
17
Kohei Tanabe
55
Shuto Okaniwa
30
Yohei Okuyama
45
Ota Yamamoto
9
Ryo Arita
90
Oriola Sunday
29
Caprini
10
Yuta Toyokawa
18
Takumi Tsukui
30
Arthur Silva Feitoza
7
Masato Kojima
13
Osamu Henry Iyoha
4
Rion Ichihara
34
Yosuke Murakami
37
Kaishin Sekiguchi
21
Yuki Kato
Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-1-2-1-2

Lịch sử đối đầu Renofa Yamaguchi vs Omiya Ardija

27/06/2021
JPN D2
27/06/2021
Renofa Yamaguchi
logo 0 - 1 logo
Omiya Ardija
07/11/2021
JPN D2
07/11/2021
Omiya Ardija
logo 1 - 2 logo
Renofa Yamaguchi
03/04/2022
JPN D2
03/04/2022
Renofa Yamaguchi
logo 1 - 0 logo
Omiya Ardija
09/10/2022
JPN D2
09/10/2022
Omiya Ardija
logo 2 - 1 logo
Renofa Yamaguchi
18/02/2023
JPN D2
18/02/2023
Renofa Yamaguchi
logo 1 - 0 logo
Omiya Ardija
07/10/2023
JPN D2
07/10/2023
Omiya Ardija
logo 2 - 1 logo
Renofa Yamaguchi
08/03/2025
JPN D2
08/03/2025
Omiya Ardija
logo 2 - 1 logo
Renofa Yamaguchi
29/11/2025
JPN D2
29/11/2025
Renofa Yamaguchi
logo 3 - 2 logo
Omiya Ardija

Phong độ thi đấu

Phong độ thi đấu Renofa Yamaguchi

29/11/2025
JPN D2
29/11/2025
Renofa Yamaguchi
logo 3 - 2 logo
Omiya Ardija
23/11/2025
JPN D2
23/11/2025
Iwaki FC
logo 0 - 0 logo
Renofa Yamaguchi
09/11/2025
JPN D2
09/11/2025
Renofa Yamaguchi
logo 1 - 2 logo
Jubilo Iwata
02/11/2025
JPN D2
02/11/2025
Roasso Kumamoto
logo 0 - 1 logo
Renofa Yamaguchi
26/10/2025
JPN D2
26/10/2025
Renofa Yamaguchi
logo 1 - 0 logo
Kataller Toyama

Phong độ thi đấu Omiya Ardija

07/12/2025
JPN D2
07/12/2025
JEF United Chiba
logo 4 - 3 logo
Omiya Ardija
29/11/2025
JPN D2
29/11/2025
Renofa Yamaguchi
logo 3 - 2 logo
Omiya Ardija
23/11/2025
JPN D2
23/11/2025
Omiya Ardija
logo 1 - 2 logo
Tokushima Vortis
09/11/2025
JPN D2
09/11/2025
Mito Hollyhock
logo 0 - 2 logo
Omiya Ardija
02/11/2025
JPN D2
02/11/2025
Omiya Ardija
logo 5 - 0 logo
Blaublitz Akita