Kết quả Rennes vs Marseille
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 17
(Pen) Arnaud Kalimuendo-Muinga | 32' |
![]() |
0 - 0 | |||
Arnaud Kalimuendo-Muinga (Kiến tạo: Lorenz Assignon) | 43' |
![]() |
1 - 0 | |||
1 - 1 |
![]() |
45' | Mason Greenwood (Kiến tạo: Michael Murillo) | |||
Seko Fofana (Thay: Arnaud Kalimuendo-Muinga) | 46' |
![]() |
||||
1 - 2 |
![]() |
49' | Adrien Rabiot (Kiến tạo: Mason Greenwood) | |||
Hans Hateboer | 63' |
![]() |
||||
Albert Groenbaek (Thay: Amine Gouiri) | 69' |
![]() |
||||
![]() |
70' | Jonathan Rowe (Thay: Neal Maupay) | ||||
![]() |
70' | Ulisses Garcia (Thay: Quentin Merlin) | ||||
Mahamadou Nagida (Thay: Christopher Wooh) | 87' |
![]() |
||||
Naouirou Ahamada (Thay: Ludovic Blas) | 87' |
![]() |
||||
![]() |
89' | Bilal Nadir (Thay: Mason Greenwood) | ||||
![]() |
90+2'' | Leonardo Balerdi | ||||
Lorenz Assignon | 90+6'' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Rennes vs Marseille

Rennes

Marseille
Kiếm soát bóng
36
64
11
Phạm lỗi
13
15
Ném biên
22
6
Việt vị
0
0
Chuyền dài
0
2
Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Sút trúng đích
7
0
Sút không trúng đích
3
1
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
5
Thủ môn cản phá
3
5
Phát bóng
2
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Rennes vs Marseille
90 +8'
Marseille là đội kiểm soát bóng nhiều hơn và nhờ đó giành chiến thắng.
90 +8'
Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
90 +8'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Rennes: 36%, Marseille: 64%.
90 +7'
Marseille thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
90 +7'

Trọng tài không chấp nhận lời phàn nàn của Lorenz Assignon, người bị phạt thẻ vàng vì phản đối
90 +6'

Trọng tài không chấp nhận lời phàn nàn của Lorenz Assignon, người bị phạt thẻ vàng vì phản đối
90 +6'
Rennes đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +6'
Valentin Rongier bị phạt vì đẩy Azor Matusiwa.
90 +6'
Hans Hateboer giành chiến thắng trong thử thách trên không với Jonathan Rowe
90 +5'
Seko Fofana của Rennes bị bắt lỗi việt vị.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Rennes vs Marseille
Rennes (3-4-2-1): Brice Samba (1), Hans Hateboer (33), Leo Østigård (55), Christopher Wooh (4), Lorenz Assignon (22), Jordan James (17), Azor Matusiwa (6), Adrien Truffert (3), Ludovic Blas (11), Amine Gouiri (10), Arnaud Kalimuendo (9)
Marseille (3-4-2-1): Gerónimo Rulli (1), Amir Murillo (62), Leonardo Balerdi (5), Derek Cornelius (13), Luis Henrique (44), Valentin Rongier (21), Pierre-Emile Højbjerg (23), Quentin Merlin (3), Adrien Rabiot (25), Mason Greenwood (10), Neal Maupay (8)

Rennes
3-4-2-1
1
Brice Samba
33
Hans Hateboer
55
Leo Østigård
4
Christopher Wooh
22
Lorenz Assignon
17
Jordan James
6
Azor Matusiwa
3
Adrien Truffert
11
Ludovic Blas
10
Amine Gouiri
9
Arnaud Kalimuendo
8
Neal Maupay
10
Mason Greenwood
25
Adrien Rabiot
3
Quentin Merlin
23
Pierre-Emile Højbjerg
21
Valentin Rongier
44
Luis Henrique
13
Derek Cornelius
5
Leonardo Balerdi
62
Amir Murillo
1
Gerónimo Rulli

Marseille
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Rennes vs Marseille
19/03/2016 | ||||||
FRA D1
|
19/03/2016 |
Marseille
|
![]() |
2 - 5 | ![]() |
Rennais
|
22/09/2016 | ||||||
FRA D1
|
22/09/2016 |
Rennais
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
Marseille
|
18/02/2017 | ||||||
FRA D1
|
18/02/2017 |
Marseille
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Rennais
|
11/09/2017 | ||||||
FRA D1
|
11/09/2017 |
Marseille
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Rennais
|
13/01/2018 | ||||||
FRA D1
|
13/01/2018 |
Rennais
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Marseille
|
27/08/2018 | ||||||
FRA D1
|
27/08/2018 |
Marseille
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Rennais
|
24/02/2019 | ||||||
FRA D1
|
24/02/2019 |
Rennais
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Marseille
|
30/09/2019 | ||||||
FRA D1
|
30/09/2019 |
Marseille
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Rennais
|
11/01/2020 | ||||||
FRA D1
|
11/01/2020 |
Rennais
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Marseille
|
17/12/2020 | ||||||
FRA D1
|
17/12/2020 |
Rennais
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Marseille
|
31/01/2021 | ||||||
FRA D1
|
31/01/2021 |
Marseille
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Rennais
|
19/09/2021 | ||||||
FRA D1
|
19/09/2021 |
Marseille
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Rennais
|
15/05/2022 | ||||||
FRA D1
|
15/05/2022 |
Rennais
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Marseille
|
18/09/2022 | ||||||
FRA D1
|
18/09/2022 |
Marseille
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Rennais
|
21/01/2023 | ||||||
FRAC
|
21/01/2023 |
Marseille
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Rennais
|
06/03/2023 | ||||||
FRA D1
|
06/03/2023 |
Rennais
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Marseille
|
04/12/2023 | ||||||
FRA D1
|
04/12/2023 |
Marseille
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Rennais
|
22/01/2024 | ||||||
FRAC
|
22/01/2024 |
Rennais
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Marseille
|
17/03/2024 | ||||||
FRA D1
|
17/03/2024 |
Rennais
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Marseille
|
12/01/2025 | ||||||
FRA D1
|
12/01/2025 |
Rennes
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Marseille
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Rennes
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
Angers
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Rennes
|
16/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
16/03/2025 |
Lens
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Rennes
|
08/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
08/03/2025 |
Rennes
|
![]() |
1 - 4 | ![]() |
Paris Saint-Germain
|
02/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
02/03/2025 |
Montpellier
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Rennes
|
22/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
22/02/2025 |
Rennes
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Reims
|
Phong độ thi đấu Marseille
29/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
29/03/2025 |
Reims
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Marseille
|
17/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
17/03/2025 |
Paris Saint-Germain
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Marseille
|
09/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
09/03/2025 |
Marseille
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Lens
|
03/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
03/03/2025 |
Marseille
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Nantes
|
23/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
23/02/2025 |
Auxerre
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Marseille
|