Kết quả Portsmouth vs Ipswich Town
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 26
| M. Pack | 35' |
|
||||
| Marlon Pack | 35' |
|
||||
| Conor Shaughnessy (Kiến tạo: Adrian Segecic) | 42' |
|
1 - 0 | |||
| Colby Bishop | 44' |
|
2 - 0 | |||
|
|
58' | A. Mehmeti (Thay: A. Matusiwa) | ||||
|
|
58' | B. Johnson (Thay: D. Furlong) | ||||
|
|
58' | J. Philogene (Thay: K. McAteer) | ||||
|
|
58' | Anis Mehmeti (Thay: Azor Matusiwa) | ||||
|
|
58' | Ben Johnson (Thay: Darnell Furlong) | ||||
|
|
58' | Jaden Philogene-Bidace (Thay: Kasey McAteer) | ||||
| Keshi Anderson (Thay: John Swift) | 71' |
|
||||
|
|
71' | Sindre Walle Egeli (Thay: Jack Clarke) | ||||
|
|
71' | Chuba Akpom (Thay: Daniel Neil) | ||||
|
|
81' | Marcelino Nunez | ||||
| Terry Devlin | 82' |
|
||||
| Jacob Brown (Thay: Adrian Segecic) | 85' |
|
||||
|
|
90+1'' | Jaden Philogene-Bidace | ||||
| Ibane Bowat (Thay: Millenic Alli) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Portsmouth vs Ipswich Town
Portsmouth
Ipswich Town
Kiếm soát bóng
40
60
4
Sút trúng đích
3
5
Sút không trúng đích
3
3
Phạt góc
7
3
Việt vị
0
10
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
1
17
Ném biên
29
4
Chuyền dài
5
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
12
Phát bóng
6
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Portsmouth vs Ipswich Town
90 +4'
Millenic Alli rời sân và được thay thế bởi Ibane Bowat.
90 +4'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +1'
Thẻ vàng cho Jaden Philogene-Bidace.
85 '
Adrian Segecic rời sân và được thay thế bởi Jacob Brown.
82 '
Thẻ vàng cho Terry Devlin.
81 '
Thẻ vàng cho Marcelino Nunez.
71 '
Daniel Neil rời sân và được thay thế bởi Chuba Akpom.
71 '
Jack Clarke rời sân và được thay thế bởi Sindre Walle Egeli.
71 '
John Swift rời sân và được thay thế bởi Keshi Anderson.
58 '
Kasey McAteer rời sân và được thay thế bởi Jaden Philogene-Bidace.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Portsmouth vs Ipswich Town
Portsmouth (4-2-3-1): Nicolas Schmid (1), Terry Devlin (24), Regan Poole (5), Conor Shaughnessy (6), Jordan Williams (2), Marlon Pack (7), John Swift (8), Andre Dozzell (21), Adrian Segecic (10), Millenic Alli (27), John Swift (8), Millenic Alli (27), Colby Bishop (9)
Ipswich Town (4-2-3-1): Christian Walton (28), Darnell Furlong (19), Dara O'Shea (26), Jacob Greaves (24), Cédric Kipré (4), Azor Matusiwa (5), Dan Neil (6), Kasey McAteer (20), Marcelino Núñez (32), Jack Clarke (47), George Hirst (9)
Portsmouth
4-2-3-1
1
Nicolas Schmid
24
Terry Devlin
5
Regan Poole
6
Conor Shaughnessy
2
Jordan Williams
7
Marlon Pack
8
John Swift
21
Andre Dozzell
10
Adrian Segecic
27
Millenic Alli
8
John Swift
27
Millenic Alli
9
Colby Bishop
9
George Hirst
47
Jack Clarke
32
Marcelino Núñez
20
Kasey McAteer
6
Dan Neil
5
Azor Matusiwa
4
Cédric Kipré
24
Jacob Greaves
26
Dara O'Shea
19
Darnell Furlong
28
Christian Walton
Ipswich Town
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Portsmouth vs Ipswich Town
| 07/11/2020 | ||||||
|
ENG FAC
|
07/11/2020 |
Ipswich Town
|
2 - 3 |
Portsmouth
|
||
| 27/09/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
27/09/2025 |
Ipswich Town
|
2 - 1 |
Portsmouth
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
15/04/2026 |
Portsmouth
|
2 - 0 |
Ipswich Town
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Portsmouth
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Portsmouth
|
1 - 1 |
Birmingham City
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Stoke City
|
1 - 3 |
Portsmouth
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Coventry City
|
5 - 1 |
Portsmouth
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Portsmouth
|
1 - 0 |
Leicester
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
15/04/2026 |
Portsmouth
|
2 - 0 |
Ipswich Town
|
||
Phong độ thi đấu Ipswich Town
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Ipswich Town
|
3 - 0 |
QPR
|
||
| 29/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
29/04/2026 |
Southampton
|
2 - 2 |
Ipswich Town
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
West Brom
|
0 - 0 |
Ipswich Town
|
||
| 23/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
23/04/2026 |
Charlton Athletic
|
1 - 2 |
Ipswich Town
|
||
| 19/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
19/04/2026 |
Ipswich Town
|
2 - 2 |
Middlesbrough
|
||