Kết quả Monchengladbach vs Hoffenheim
Giải đấu: Bundesliga - Vòng 34
| 0 - 1 |
|
3' | Andrej Kramaric (Kiến tạo: Robert Skov) | |||
| Lars Stindl | 10' |
|
||||
| Lars Stindl | 26' |
|
1 - 1 | |||
|
|
31' | Diadie Samassekou | ||||
| (Pen) Alassane Plea | 44' |
|
2 - 1 | |||
| Jonas Hofmann (Kiến tạo: Florian Neuhaus) | 45+1'' |
|
3 - 1 | |||
| Breel Embolo (Kiến tạo: Jonas Hofmann) | 53' |
|
4 - 1 | |||
|
|
60' | Kevin Vogt | ||||
| Marcus Thuram (Thay: Breel Embolo) | 63' |
|
||||
|
|
64' | Nick Proschwitz (Thay: Jacob Bruun Larsen) | ||||
|
|
64' | Justin Che (Thay: Diadie Samassekou) | ||||
|
|
64' | Sebastian Rudy (Thay: Robert Skov) | ||||
| Jonas Hofmann | 68' |
|
5 - 1 | |||
| Patrick Herrmann (Thay: Lars Stindl) | 74' |
|
||||
| Joseph Scally (Thay: Stefan Lainer) | 74' |
|
||||
| Christoph Kramer (Thay: Jonas Hofmann) | 80' |
|
||||
| Matthias Ginter (Thay: Marvin Friedrich) | 80' |
|
||||
|
|
86' | Umut Tohumcu (Thay: Angelo Stiller) | ||||
|
|
86' | Ermin Bicakcic (Thay: Kevin Akpoguma) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Monchengladbach vs Hoffenheim
Monchengladbach
Hoffenheim
Kiếm soát bóng
48
52
9
Sút trúng đích
2
5
Sút không trúng đích
5
6
Phạt góc
2
2
Việt vị
0
8
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
4
13
Ném biên
14
13
Chuyền dài
15
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Cú sút bị chặn
2
2
Phản công
2
9
Phát bóng
4
3
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Monchengladbach vs Hoffenheim
90 '
Borussia Moenchengladbach với chiến thắng xứng đáng sau màn trình diễn xuất sắc
90 '
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 '
Sebastian Rudy sút từ ngoài vòng cấm, nhưng Yann Sommer đã kiểm soát được nó
90 '
Cầm bóng: Borussia Moenchengladbach: 48%, Hoffenheim: 52%.
89 '
Joseph Scally bị phạt vì đẩy David Raum.
89 '
Hoffenheim đang cố gắng tạo ra thứ gì đó ở đây.
89 '
Ramy Bensebaini bị phạt vì đẩy Umut Tohumcu.
88 '
Florian Neuhaus của Borussia Moenchengladbach chỉ đạo bóng sau hàng phòng ngự, nhưng thủ môn đã đọc tốt lối chơi và đến để yêu cầu nó
87 '
Borussia Moenchengladbach đang cố gắng tạo ra thứ gì đó ở đây.
87 '
Borussia Moenchengladbach đang kiểm soát bóng.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Monchengladbach vs Hoffenheim
Monchengladbach (4-2-3-1): Yann Sommer (1), Stefan Lainer (18), Marvin Friedrich (5), Ramy Bensebaini (25), Luca Netz (20), Kouadio Kone (17), Florian Neuhaus (32), Jonas Hofmann (23), Lars Stindl (13), Alassane Plea (14), Breel Embolo (36)
Hoffenheim (4-3-3): Oliver Baumann (1), Kevin Akpoguma (25), Stefan Posch (38), Kevin Vogt (22), David Raum (17), Christoph Baumgartner (14), Diadie Samassekou (18), Angelo Stiller (13), Robert Skov (29), Andrej Kramaric (27), Jacob Bruun Larsen (7)
Monchengladbach
4-2-3-1
1
Yann Sommer
18
Stefan Lainer
5
Marvin Friedrich
25
Ramy Bensebaini
20
Luca Netz
17
Kouadio Kone
32
Florian Neuhaus
23
2
Jonas Hofmann
13
Lars Stindl
14
Alassane Plea
36
Breel Embolo
7
Jacob Bruun Larsen
27
Andrej Kramaric
29
Robert Skov
13
Angelo Stiller
18
Diadie Samassekou
14
Christoph Baumgartner
17
David Raum
22
Kevin Vogt
38
Stefan Posch
25
Kevin Akpoguma
1
Oliver Baumann
Hoffenheim
4-3-3
Lịch sử đối đầu Monchengladbach vs Hoffenheim
| 26/11/2016 | ||||||
|
GER D1
|
26/11/2016 |
Monchengladbach
|
1 - 1 |
Hoffenheim
|
||
| 15/04/2017 | ||||||
|
GER D1
|
15/04/2017 |
Hoffenheim
|
5 - 3 |
Monchengladbach
|
||
| 28/10/2017 | ||||||
|
GER D1
|
28/10/2017 |
Hoffenheim
|
1 - 3 |
Monchengladbach
|
||
| 17/03/2018 | ||||||
|
GER D1
|
17/03/2018 |
Monchengladbach
|
3 - 3 |
Hoffenheim
|
||
| 15/12/2018 | ||||||
|
GER D1
|
15/12/2018 |
Hoffenheim
|
- |
Monchengladbach
|
||
| 04/05/2019 | ||||||
|
GER D1
|
04/05/2019 |
Monchengladbach
|
2 - 2 |
Hoffenheim
|
||
| 28/09/2019 | ||||||
|
GER D1
|
28/09/2019 |
Hoffenheim
|
0 - 3 |
Monchengladbach
|
||
| 22/02/2020 | ||||||
|
GER D1
|
22/02/2020 |
Monchengladbach
|
1 - 1 |
Hoffenheim
|
||
| 19/12/2020 | ||||||
|
GER D1
|
19/12/2020 |
Monchengladbach
|
1 - 2 |
Hoffenheim
|
||
| 22/04/2021 | ||||||
|
GER D1
|
22/04/2021 |
Hoffenheim
|
3 - 2 |
Monchengladbach
|
||
| 18/12/2021 | ||||||
|
GER D1
|
18/12/2021 |
Hoffenheim
|
1 - 1 |
Monchengladbach
|
||
| 14/05/2022 | ||||||
|
GER D1
|
14/05/2022 |
Monchengladbach
|
5 - 1 |
Hoffenheim
|
||
| 06/08/2022 | ||||||
|
GER D1
|
06/08/2022 |
Monchengladbach
|
3 - 1 |
Hoffenheim
|
||
| 28/01/2023 | ||||||
|
GER D1
|
28/01/2023 |
Hoffenheim
|
1 - 4 |
Monchengladbach
|
||
| 02/12/2023 | ||||||
|
GER D1
|
02/12/2023 |
Monchengladbach
|
2 - 1 |
Hoffenheim
|
||
| 20/04/2024 | ||||||
|
GER D1
|
20/04/2024 |
Hoffenheim
|
4 - 3 |
Monchengladbach
|
||
| 21/12/2024 | ||||||
|
GER D1
|
21/12/2024 |
Hoffenheim
|
1 - 2 |
Monchengladbach
|
||
| 03/05/2025 | ||||||
|
GER D1
|
03/05/2025 |
Monchengladbach
|
4 - 4 |
Hoffenheim
|
||
| 15/01/2026 | ||||||
|
GER D1
|
15/01/2026 |
Hoffenheim
|
5 - 1 |
Monchengladbach
|
||
| 15/01/2026 | ||||||
|
GER D1
|
15/01/2026 |
Hoffenheim
|
5 - 1 |
Monchengladbach
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Monchengladbach
| 03/05/2026 | ||||||
|
GER D1
|
03/05/2026 |
Monchengladbach
|
1 - 0 |
Dortmund
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
25/04/2026 |
Wolfsburg
|
0 - 0 |
Monchengladbach
|
||
| 20/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
20/04/2026 |
Monchengladbach
|
1 - 1 |
Mainz 05
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
11/04/2026 |
RB Leipzig
|
1 - 0 |
Monchengladbach
|
||
| 04/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
04/04/2026 |
Monchengladbach
|
2 - 2 |
FC Heidenheim
|
||
Phong độ thi đấu Hoffenheim
| 02/05/2026 | ||||||
|
GER D1
|
02/05/2026 |
Hoffenheim
|
3 - 3 |
Stuttgart
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
25/04/2026 |
Hamburger SV
|
1 - 2 |
Hoffenheim
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
18/04/2026 |
Hoffenheim
|
2 - 1 |
Dortmund
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
11/04/2026 |
Augsburg
|
2 - 2 |
Hoffenheim
|
||
| 04/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
04/04/2026 |
Hoffenheim
|
1 - 2 |
Mainz 05
|
||