Kết quả Mirandes vs Granada
Giải đấu: Hạng 2 Tây Ban Nha - Vòng 8
| 0 - 1 |
|
16' | Shon Weissman (Kiến tạo: Kamil Jozwiak) | |||
|
|
38' | Loic Williams | ||||
|
|
44' | Ignasi Miquel | ||||
|
|
45+1'' | Ricard Sanchez | ||||
| Urko Iruretagoiena Lertxundi (Thay: Joel Roca) | 56' |
|
||||
| Urko Izeta (Thay: Joel Roca) | 56' |
|
||||
|
|
62' | Shon Weissman | ||||
|
|
66' | Manuel Trigueros (Thay: Shon Weissman) | ||||
|
|
66' | Lucas Boye (Thay: Kamil Jozwiak) | ||||
| Victor Parada (Thay: Julio Alonso) | 70' |
|
||||
| Ander Martin (Thay: Mathis Lachuer) | 70' |
|
||||
| Alberto Dadie | 81' |
|
||||
| Alberto Dadie (Thay: Alberto Rodriguez) | 81' |
|
||||
|
|
78' | Pablo Saenz (Thay: Heorhiy Tsitaishvili) | ||||
|
|
78' | Sergio Ruiz (Thay: Martin Hongla) | ||||
|
|
87' | Theodor Corbeanu (Thay: Myrto Uzuni) | ||||
|
|
90+3'' | Theodor Corbeanu | ||||
| Joaquin Panichelli | 90+5'' |
|
||||
| Alberto Dadie (Thay: Joaquin Panichelli) | 81' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Mirandes vs Granada
Mirandes
Granada
Kiếm soát bóng
55
45
4
Sút trúng đích
1
3
Sút không trúng đích
4
8
Phạt góc
1
2
Việt vị
0
14
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
4
32
Ném biên
25
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Mirandes vs Granada
90 +8'
Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
90 +5'
Thẻ vàng cho Joaquin Panichelli.
90 +5'
Thẻ vàng cho [player1].
90 +3'
Thẻ vàng cho Theodor Corbeanu.
90 +3'
Thẻ vàng cho [player1].
87 '
Myrto Uzuni rời sân và được thay thế bởi Theodor Corbeanu.
86 '
Myrto Uzuni rời sân và được thay thế bởi Theodor Corbeanu.
81 '
Joaquin Panichelli rời sân và được thay thế bởi Alberto Dadie.
81 '
Alberto Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Alberto Dadie.
78 '
Martin Hongla rời sân và được thay thế bởi Sergio Ruiz.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Mirandes vs Granada
Mirandes (5-3-2): Raúl Fernández (13), Hugo Rincon (2), Juan Gutierrez (22), Tachi (5), Pablo Tomeo (15), Julio Alonso (3), Mathis Lachuer (19), Jon Gorrotxategi (6), Alberto Reina (10), Joel Roca (27), Joaquin Panichelli (9)
Granada (4-4-2): Diego Mariño (25), Ricard Sánchez (12), Ignasi Miquel (14), Loïc Williams (24), Miguel Angel Brau Blanquez (3), Georgiy Tsitaishvili (11), Martin Hongla (6), Gonzalo Villar (8), Kamil Jozwiak (18), Myrto Uzuni (10), Shon Weissman (9)
Mirandes
5-3-2
13
Raúl Fernández
2
Hugo Rincon
22
Juan Gutierrez
5
Tachi
15
Pablo Tomeo
3
Julio Alonso
19
Mathis Lachuer
6
Jon Gorrotxategi
10
Alberto Reina
27
Joel Roca
9
Joaquin Panichelli
9
Shon Weissman
10
Myrto Uzuni
18
Kamil Jozwiak
8
Gonzalo Villar
6
Martin Hongla
11
Georgiy Tsitaishvili
3
Miguel Angel Brau Blanquez
24
Loïc Williams
14
Ignasi Miquel
12
Ricard Sánchez
25
Diego Mariño
Granada
4-4-2
Lịch sử đối đầu Mirandes vs Granada
| 17/09/2022 | ||||||
|
SPA D2
|
17/09/2022 |
Granada
|
2 - 1 |
Mirandes
|
||
| 20/05/2023 | ||||||
|
SPA D2
|
20/05/2023 |
Mirandes
|
1 - 3 |
Granada
|
||
| 05/10/2024 | ||||||
|
SPA D2
|
05/10/2024 |
Mirandes
|
0 - 1 |
Granada
|
||
| 08/02/2025 | ||||||
|
SPA D2
|
08/02/2025 |
Granada
|
0 - 0 |
Mirandes
|
||
| 01/09/2025 | ||||||
|
SPA D2
|
01/09/2025 |
Granada
|
1 - 2 |
Mirandes
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Mirandes
| 14/03/2026 | ||||||
|
SPA D2
|
14/03/2026 |
Mirandes
|
0 - 2 |
Cadiz
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SPA D2
|
08/03/2026 |
Burgos CF
|
2 - 0 |
Mirandes
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SPA D2
|
01/03/2026 |
Mirandes
|
0 - 1 |
AD Ceuta FC
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
SPA D2
|
21/02/2026 |
Huesca
|
1 - 2 |
Mirandes
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
SPA D2
|
15/02/2026 |
Mirandes
|
1 - 1 |
Las Palmas
|
||
Phong độ thi đấu Granada
| 15/03/2026 | ||||||
|
SPA D2
|
15/03/2026 |
Granada
|
1 - 1 |
FC Andorra
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
SPA D2
|
09/03/2026 |
Deportivo
|
0 - 2 |
Granada
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SPA D2
|
01/03/2026 |
Granada
|
0 - 1 |
Malaga
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
SPA D2
|
21/02/2026 |
AD Ceuta FC
|
2 - 1 |
Granada
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
SPA D2
|
15/02/2026 |
Granada
|
5 - 1 |
Valladolid
|
||