Kết quả MIO Biwako Shiga vs Gainare Tottori

Giải đấu: J League 2 - Vòng 13

MIO Biwako Shiga

MIO Biwako Shiga

Kết thúc
1 - 3
12:00 - 29/04/2026
Hiệp 1: 1 - 2
Gainare Tottori

Gainare Tottori

Frank Romero (Kiến tạo: Shinta Hojo) 2' Bàn thắng 1 - 0
1 - 1 Bàn thắng 27' Daiki Shinoda
1 - 2 Bàn thắng 40' Fumiya Takayanagi
Ryohei Watanabe (Thay: Kazune Kubota) 46' Thay người
Kento Nakamura (Thay: Frank Romero) 46' Thay người
Thẻ vàng 54' Sang-Yeong Jong
Tomoki Hino (Thay: Kaito Miyake) 62' Thay người
Keita Ide 66' Thẻ vàng
Thay người 62' Kagetora Hoshi (Thay: Won-Jun Cha)
Takuya Hitomi (Thay: Genta Umiguchi) 69' Thay người
1 - 3 Bàn thắng 73' Kagetora Hoshi
Thay người 72' Kanaki Hombo (Thay: Daiki Shinoda)
Thay người 73' Hideatsu Ozawa (Thay: Moon Min)
Thay người 73' Atsuki Tojo (Thay: Fumiya Takayanagi)
Taku Kikushima (Thay: Ryuto Koizumi) 79' Thay người
Thay người 90' Tatsuya Kiuchi (Thay: Itto Fujita)
* Ghi chú: Thẻ vàngThẻ vàng Thẻ đỏThẻ đỏ Ghi bànGhi bàn Thay ngườiThay người

Thống kê trận đấu MIO Biwako Shiga vs Gainare Tottori

MIO Biwako Shiga
MIO Biwako Shiga
Gainare Tottori
Gainare Tottori
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MIO Biwako Shiga vs Gainare Tottori

MIO Biwako Shiga (3-4-2-1): Masatoshi Kushibiki (21), So Fujitani (44), Kenya Onodera (55), Keita Ide (4), Shinta Hojo (77), Frank Romero (24), Genta Umiguchi (32), Ryuto Koizumi (13), Kazune Kubota (7), Raisei Kinoshita (17), Kaito Miyake (11)

Gainare Tottori (3-4-2-1): Yuta Terasawa (1), Masaki Kaneura (42), Haruki Oshima (55), Sang-Yeong Jong (34), Moon Min (66), Fumiya Takayanagi (32), Yusaku Tasei (16), Takumi Kawamura (14), Daiki Shinoda (9), Itto Fujita (2), Won-Jun Cha (72)

MIO Biwako Shiga
MIO Biwako Shiga
3-4-2-1
21
Masatoshi Kushibiki
44
So Fujitani
55
Kenya Onodera
4
Keita Ide
77
Shinta Hojo
24
Frank Romero
32
Genta Umiguchi
13
Ryuto Koizumi
7
Kazune Kubota
17
Raisei Kinoshita
11
Kaito Miyake
72
Won-Jun Cha
2
Itto Fujita
9
Daiki Shinoda
14
Takumi Kawamura
16
Yusaku Tasei
32
Fumiya Takayanagi
66
Moon Min
34
Sang-Yeong Jong
55
Haruki Oshima
42
Masaki Kaneura
1
Yuta Terasawa
Gainare Tottori
Gainare Tottori
3-4-2-1

Lịch sử đối đầu MIO Biwako Shiga vs Gainare Tottori

29/04/2026
JPN D2
29/04/2026
MIO Biwako Shiga
logo 1 - 3 logo
Gainare Tottori

Phong độ thi đấu

Phong độ thi đấu MIO Biwako Shiga

03/05/2026
JPN D2
03/05/2026
Roasso Kumamoto
logo 2 - 0 logo
MIO Biwako Shiga
29/04/2026
JPN D2
29/04/2026
MIO Biwako Shiga
logo 1 - 3 logo
Gainare Tottori
25/04/2026
JPN D2
25/04/2026
Sagan Tosu
logo 2 - 0 logo
MIO Biwako Shiga
19/04/2026
JPN D2
19/04/2026
MIO Biwako Shiga
logo 0 - 3 logo
Oita Trinita
12/04/2026
JPN D2
12/04/2026
MIO Biwako Shiga
logo 2 - 1 logo
FC Ryukyu

Phong độ thi đấu Gainare Tottori

02/05/2026
JPN D2
02/05/2026
Gainare Tottori
logo 4 - 1 logo
Renofa Yamaguchi
29/04/2026
JPN D2
29/04/2026
MIO Biwako Shiga
logo 1 - 3 logo
Gainare Tottori
25/04/2026
JPN D2
25/04/2026
Gainare Tottori
logo 0 - 2 logo
Roasso Kumamoto
19/04/2026
JPN D2
19/04/2026
Gainare Tottori
logo 0 - 1 logo
Tegevajaro Miyazaki
12/04/2026
JPN D2
12/04/2026
Kagoshima United
logo 3 - 1 logo
Gainare Tottori