Kết quả Kortrijk vs Genk
Giải đấu: VĐQG Bỉ - Vòng 10
| 0 - 1 |
|
6' | Christopher Bonsu Baah | |||
| Nacho Ferri | 16' |
|
1 - 1 | |||
| Nacho Ferri (Kiến tạo: Thierry Ambrose) | 19' |
|
2 - 1 | |||
| Brecht Dejaeghere | 26' |
|
||||
|
|
33' | Christopher Bonsu Baah | ||||
| Abdoulaye Sissako | 54' |
|
||||
| Joao Silva | 78' |
|
||||
|
|
70' | Hyun-Gyu Oh (Thay: Christopher Bonsu Baah) | ||||
|
|
70' | Konstantinos Karetsas (Thay: Patrik Hrosovsky) | ||||
| Massimo Bruno (Thay: Brecht Dejaeghere) | 74' |
|
||||
| Mark Mampassi (Thay: Gilles Dewaele) | 87' |
|
||||
| Tomoki Takamine (Thay: Nayel Mehssatou) | 87' |
|
||||
| Iver Fossum (Thay: Takuro Kaneko) | 87' |
|
||||
| Mounaim El Idrissy (Thay: Nacho Ferri) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Kortrijk vs Genk
Kortrijk
Genk
Kiếm soát bóng
25
75
3
Sút trúng đích
7
5
Sút không trúng đích
6
3
Phạt góc
10
2
Việt vị
1
8
Phạm lỗi
11
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Kortrijk vs Genk
90 +7'
Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Nacho Ferri rời sân và được thay thế bởi Mounaim El Idrissy.
87 '
Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Iver Fossum.
87 '
Nayel Mehssatou rời sân và được thay thế bởi Tomoki Takamine.
87 '
Gilles Dewaele rời sân và được thay thế bởi Mark Mampassi.
78 '
Thẻ vàng cho Joao Silva.
74 '
Brecht Dejaeghere rời sân và được thay thế bởi Massimo Bruno.
70 '
Patrik Hrosovsky rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Karetsas.
70 '
Christopher Bonsu Baah rời sân và được thay thế bởi Hyun-Gyu Oh.
54 '
Thẻ vàng cho Abdoulaye Sissako.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Kortrijk vs Genk
Kortrijk (4-4-2): Patrik Gunnarsson (31), Gilles Dewaele (20), Haruya Fujii (24), Joao Silva (44), Bram Lagae (26), Takuro Kaneko (30), Abdoulaye Sissako (27), Nayel Mehssatou (6), Brecht Dejaegere (16), Nacho Ferri (19), Thierry Ambrose (68)
Genk (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Nikolas Sattlberger (24), Bryan Heynen (8), Jarne Steuckers (23), Patrik Hrošovský (17), Christopher Bonsu Baah (7), Tolu Arokodare (99)
Kortrijk
4-4-2
31
Patrik Gunnarsson
20
Gilles Dewaele
24
Haruya Fujii
44
Joao Silva
26
Bram Lagae
30
Takuro Kaneko
27
Abdoulaye Sissako
6
Nayel Mehssatou
16
Brecht Dejaegere
19
Nacho Ferri
68
Thierry Ambrose
99
Tolu Arokodare
7
Christopher Bonsu Baah
17
Patrik Hrošovský
23
Jarne Steuckers
8
Bryan Heynen
24
Nikolas Sattlberger
18
Joris Kayembe
6
Matte Smets
3
Mujaid Sadick
77
Zakaria El Ouahdi
1
Hendrik Van Crombrugge
Genk
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Kortrijk vs Genk
| 28/10/2012 | ||||||
|
BEL D1
|
28/10/2012 |
Kortrijk
|
1 - 1 |
Genk
|
||
| 18/02/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
18/02/2013 |
Genk
|
2 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 31/10/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
31/10/2013 |
Genk
|
1 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 17/03/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
17/03/2014 |
Kortrijk
|
2 - 2 |
Genk
|
||
| 17/08/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
17/08/2014 |
Kortrijk
|
1 - 1 |
Genk
|
||
| 14/12/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
14/12/2014 |
Genk
|
3 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 28/09/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
28/09/2015 |
Kortrijk
|
1 - 0 |
Genk
|
||
| 08/08/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
08/08/2021 |
Kortrijk
|
1 - 2 |
Genk
|
||
| 27/02/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
27/02/2022 |
Genk
|
2 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 08/10/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
08/10/2022 |
Genk
|
2 - 1 |
Kortrijk
|
||
| 27/12/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
27/12/2022 |
Kortrijk
|
1 - 0 |
Genk
|
||
| 30/10/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
30/10/2023 |
Kortrijk
|
0 - 3 |
Genk
|
||
| 18/12/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
18/12/2023 |
Genk
|
4 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 05/10/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
05/10/2024 |
Kortrijk
|
2 - 1 |
Genk
|
||
| 07/12/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
07/12/2024 |
Genk
|
3 - 2 |
Kortrijk
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Kortrijk
| 21/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
21/09/2026 |
Kortrijk
|
1 - 0 |
SK Beveren
|
||
| 14/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
14/09/2026 |
Raal La Louviere
|
3 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 06/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
06/09/2026 |
Kortrijk
|
0 - 2 |
Zulte Waregem
|
||
| 04/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
04/09/2026 |
Anderlecht
|
1 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 29/08/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
29/08/2026 |
Kortrijk
|
1 - 3 |
Sporting Charleroi
|
||
Phong độ thi đấu Genk
| 20/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
20/09/2026 |
Club Brugge
|
3 - 0 |
Genk
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
13/09/2026 |
Genk
|
1 - 1 |
Gent
|
||
| 06/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
06/09/2026 |
Anderlecht
|
0 - 0 |
Genk
|
||
| 29/08/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
29/08/2026 |
Genk
|
4 - 0 |
SK Beveren
|
||
| 23/08/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
23/08/2026 |
Royal Antwerp
|
4 - 4 |
Genk
|
||