Kết quả Harrogate Town vs Gillingham
Giải đấu: Hạng 4 Anh - Khác
Harrogate Town
Kết thúc
0 - 3
22:00 - 24/01/2026
The Exercise Stadium
Hiệp 1: 0 - 0
Gillingham
| Josh Falkingham | 6' |
|
||||
|
|
19' | G. McCleary (Thay: J. Smith) | ||||
|
|
19' | Garath McCleary (Thay: Jonny Smith) | ||||
| 0 - 1 |
|
51' | Conor Masterson (Kiến tạo: Josh Andrews) | |||
| George Thomson (Thay: Tom Cursons) | 46' |
|
||||
| 0 - 2 |
|
55' | (Pen) Armani Little | |||
| Emmerson Sutton (Thay: Jack Muldoon) | 66' |
|
||||
|
|
69' | Seb Palmer Houlden (Thay: Aaron Rowe) | ||||
|
|
69' | Sam Vokes (Thay: Josh Andrews) | ||||
| Aiden Marsh (Thay: Josh Falkingham) | 78' |
|
||||
| 0 - 3 |
|
84' | Sam Vokes (Kiến tạo: Garath McCleary) | |||
|
|
90+1'' | Sam Gale | ||||
|
|
82' | Euan Williams (Thay: Bradley Dack) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Harrogate Town vs Gillingham
Harrogate Town
Gillingham
Kiếm soát bóng
51
49
12
Phạm lỗi
19
21
Ném biên
27
0
Việt vị
0
10
Chuyền dài
5
3
Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Sút trúng đích
9
4
Sút không trúng đích
5
5
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
6
Thủ môn cản phá
4
9
Phát bóng
6
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Harrogate Town vs Gillingham
90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +1'
Thẻ vàng cho Sam Gale.
84 '
V À A A O O O - Garath McCleary đã ghi bàn!
84 '
Garath McCleary đã kiến tạo cho bàn thắng.
84 '
V À A A O O O - Sam Vokes ghi bàn!
82 '
Bradley Dack rời sân và anh được thay thế bởi Euan Williams.
78 '
Josh Falkingham rời sân và anh được thay thế bởi Aiden Marsh.
69 '
Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.
69 '
Aaron Rowe rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.
66 '
Jack Muldoon rời sân và được thay thế bởi Emmerson Sutton.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Harrogate Town vs Gillingham
Harrogate Town (3-1-4-2): Henry Gray (13), Chanse Headman (16), Jacob Slater (3), Cathal Heffernan (31), Bryn Morris (8), Lewis Cass (24), Josh Falkingham (44), Reece Smith (22), Thomas Cursons (25), Jack Muldoon (18), Emile Acquah (12)
Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Sam Gale (30), Andy Smith (5), Conor Masterson (4), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Armani Little (8), Jonny Smith (17), Jonny Smith (17), Bradley Dack (23), Aaron Rowe (11), Josh Andrews (9)
Harrogate Town
3-1-4-2
13
Henry Gray
16
Chanse Headman
3
Jacob Slater
31
Cathal Heffernan
8
Bryn Morris
24
Lewis Cass
44
Josh Falkingham
22
Reece Smith
25
Thomas Cursons
18
Jack Muldoon
12
Emile Acquah
9
Josh Andrews
11
Aaron Rowe
23
Bradley Dack
17
Jonny Smith
17
Jonny Smith
8
Armani Little
14
Robbie McKenzie
3
Max Clark
4
Conor Masterson
5
Andy Smith
30
Sam Gale
1
Glenn Morris
Gillingham
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Harrogate Town vs Gillingham
| 23/11/2024 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
23/11/2024 |
Gillingham
|
1 - 2 |
Harrogate Town
|
||
| 29/03/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
29/03/2025 |
Harrogate Town
|
1 - 1 |
Gillingham
|
||
| 27/09/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
27/09/2025 |
Gillingham
|
0 - 1 |
Harrogate Town
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
24/01/2026 |
Harrogate Town
|
0 - 3 |
Gillingham
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Harrogate Town
| 04/02/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
04/02/2026 |
Harrogate Town
|
0 - 1 |
Swindon Town
|
||
| 31/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
31/01/2026 |
Crawley Town
|
2 - 0 |
Harrogate Town
|
||
| 28/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
28/01/2026 |
Harrogate Town
|
1 - 2 |
Fleetwood Town
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
24/01/2026 |
Harrogate Town
|
0 - 3 |
Gillingham
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
17/01/2026 |
Shrewsbury Town
|
1 - 0 |
Harrogate Town
|
||
Phong độ thi đấu Gillingham
| 04/02/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
04/02/2026 |
Notts County
|
1 - 0 |
Gillingham
|
||
| 31/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
31/01/2026 |
Gillingham
|
1 - 4 |
Bromley
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
24/01/2026 |
Harrogate Town
|
0 - 3 |
Gillingham
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
17/01/2026 |
Gillingham
|
3 - 2 |
Newport County
|
||
| 01/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
01/01/2026 |
Swindon Town
|
2 - 0 |
Gillingham
|
||