Kết quả Gillingham vs Oldham Athletic
Giải đấu: Hạng 4 Anh - Khác
Gillingham
Kết thúc
0 - 3
22:00 - 21/02/2026
MEMS Priestfield
Hiệp 1: 0 - 2
Oldham Athletic
| 0 - 1 |
|
11' | Calum Kavanagh (Kiến tạo: Jake Caprice) | |||
| 0 - 2 |
|
17' | Emmanuel Monthe (Kiến tạo: Jack Stevens) | |||
|
|
36' | Jamie Robson | ||||
|
|
45' | Calum Kavanagh | ||||
| S. Palmer-Houlden (Thay: G. McCleary) | 45' |
|
||||
| Travis Akomeah | 48' |
|
||||
| Seb Palmer Houlden (Thay: Garath McCleary) | 46' |
|
||||
| Sam Gale (Thay: Travis Akomeah) | 50' |
|
||||
| Bradley Dack | 68' |
|
||||
| Robbie McKenzie (Thay: Ethan Coleman) | 66' |
|
||||
| Josh Andrews (Thay: Sam Vokes) | 66' |
|
||||
| Cameron Antwi (Thay: Armani Little) | 66' |
|
||||
|
|
70' | Kai Payne (Thay: Jack Stevens) | ||||
|
|
75' | Oliver Hammond (Thay: Calum Kavanagh) | ||||
| 0 - 3 |
|
78' | Mike Fondop-Talum | |||
|
|
90' | Joe Garner (Thay: Mike Fondop-Talum) | ||||
|
|
90' | Kane Taylor (Thay: Kane Drummond) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Gillingham vs Oldham Athletic
Gillingham
Oldham Athletic
Kiếm soát bóng
59
41
6
Sút trúng đích
8
5
Sút không trúng đích
0
10
Phạt góc
2
3
Việt vị
2
13
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Thủ môn cản phá
6
26
Ném biên
24
8
Chuyền dài
6
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
4
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Gillingham vs Oldham Athletic
90 +5'
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
90 +3'
Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Kane Taylor.
90 +3'
Mike Fondop-Talum rời sân và được thay thế bởi Joe Garner.
78 '
V À A A O O O - Mike Fondop-Talum ghi bàn!
75 '
Calum Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Oliver Hammond.
70 '
Jack Stevens rời sân và được thay thế bởi Kai Payne.
68 '
Thẻ vàng cho Bradley Dack.
66 '
Armani Little rời sân và được thay thế bởi Cameron Antwi.
66 '
Sam Vokes rời sân và được thay thế bởi Josh Andrews.
66 '
Ethan Coleman rời sân và được thay thế bởi Robbie McKenzie.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Gillingham vs Oldham Athletic
Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Omar Beckles (39), Travis Akomeah (15), Max Clark (3), Ethan Coleman (6), Armani Little (8), Garath McCleary (7), Bradley Dack (23), Ronan Hale (38), Sam Vokes (19)
Oldham Athletic (4-2-3-1): Mathew Hudson (1), Jake Caprice (20), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Tom Pett (4), Ryan Woods (8), Kane Drummond (15), Calum Kavanagh (17), Jack Stevens (11), Mike Fondop (9)
Gillingham
4-2-3-1
1
Glenn Morris
2
Remeao Hutton
39
Omar Beckles
15
Travis Akomeah
3
Max Clark
6
Ethan Coleman
8
Armani Little
7
Garath McCleary
23
Bradley Dack
38
Ronan Hale
19
Sam Vokes
9
Mike Fondop
11
Jack Stevens
17
Calum Kavanagh
15
Kane Drummond
8
Ryan Woods
4
Tom Pett
24
Jamie Robson
6
Manny Monthé
5
Donervon Daniels
20
Jake Caprice
1
Mathew Hudson
Oldham Athletic
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Gillingham vs Oldham Athletic
| 30/08/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
30/08/2025 |
Oldham Athletic
|
0 - 1 |
Gillingham
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
21/02/2026 |
Gillingham
|
0 - 3 |
Oldham Athletic
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Gillingham
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
02/05/2026 |
Gillingham
|
1 - 0 |
Shrewsbury Town
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
25/04/2026 |
Barnet
|
6 - 2 |
Gillingham
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/04/2026 |
Gillingham
|
1 - 4 |
Grimsby Town
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
15/04/2026 |
Cheltenham Town
|
2 - 1 |
Gillingham
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
11/04/2026 |
Salford City
|
0 - 0 |
Gillingham
|
||
Phong độ thi đấu Oldham Athletic
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
02/05/2026 |
Oldham Athletic
|
3 - 0 |
Accrington Stanley
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
25/04/2026 |
Newport County
|
3 - 2 |
Oldham Athletic
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/04/2026 |
Oldham Athletic
|
1 - 2 |
Salford City
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
15/04/2026 |
Barrow
|
3 - 2 |
Oldham Athletic
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
11/04/2026 |
Shrewsbury Town
|
1 - 0 |
Oldham Athletic
|
||