Kết quả Coventry City vs West Bromwich
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 21
| 0 - 1 |
|
20' | Karlan Grant (Kiến tạo: Callum Robinson) | |||
|
|
35' | Alex Mowatt | ||||
| 0 - 2 |
|
43' | (og) Kyle McFadzean | |||
|
|
66' | Sam Johnstone | ||||
|
|
74' | Cedric Kipre | ||||
| Kyle McFadzean (Kiến tạo: Todd Kane) | 83' |
|
1 - 2 |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Coventry City vs West Bromwich
Coventry City
West Bromwich
Kiếm soát bóng
60
40
3
Sút trúng đích
4
5
Sút không trúng đích
3
4
Phạt góc
2
3
Việt vị
0
7
Phạm lỗi
16
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
0
30
Ném biên
22
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
11
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Coventry City vs West Bromwich
90 +6'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
86 '
Taylor Gardner-Hickman sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Semi Ajayi.
86 '
Taylor Gardner-Hickman sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
83 '
G O O O A A A L - Kyle McFadzean là mục tiêu!
77 '
Callum O'Hare sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Walker.
77 '
Callum O'Hare sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
74 '
Thẻ vàng cho Cedric Kipre.
69 '
Callum Robinson sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Reach.
68 '
Callum Robinson sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Reach.
66 '
Thẻ vàng cho Sam Johnstone.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Coventry City vs West Bromwich
Coventry City (3-4-1-2): Simon Moore (1), Fankaty Dabo (23), Kyle McFadzean (5), Michael Rose (4), Todd Kane (20), Gustavo Hamer (38), Ben Sheaf (14), Ian Maatsen (18), Callum O'Hare (10), Matt Godden (24), Viktor Gyoekeres (17)
West Bromwich (3-4-2-1): Sam Johnstone (1), Cedric Kipre (21), Kyle Bartley (5), Matthew Clarke (16), Darnell Furlong (2), Taylor Gardner-Hickman (29), Alex Mowatt (27), Conor Townsend (3), Grady Diangana (11), Karlan Grant (18), Callum Robinson (7)
Coventry City
3-4-1-2
1
Simon Moore
23
Fankaty Dabo
5
Kyle McFadzean
4
Michael Rose
20
Todd Kane
38
Gustavo Hamer
14
Ben Sheaf
18
Ian Maatsen
10
Callum O'Hare
24
Matt Godden
17
Viktor Gyoekeres
7
Callum Robinson
18
Karlan Grant
11
Grady Diangana
3
Conor Townsend
27
Alex Mowatt
29
Taylor Gardner-Hickman
2
Darnell Furlong
16
Matthew Clarke
5
Kyle Bartley
21
Cedric Kipre
1
Sam Johnstone
West Bromwich
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Coventry City vs West Bromwich
| 04/12/2021 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/12/2021 |
Coventry City
|
1 - 2 |
West Bromwich
|
||
| 23/04/2022 | ||||||
|
ENG LCH
|
23/04/2022 |
West Bromwich
|
0 - 0 |
Coventry City
|
||
| 22/12/2022 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/12/2022 |
Coventry City
|
1 - 0 |
West Bromwich
|
||
| 04/02/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/02/2023 |
West Bromwich
|
1 - 0 |
Coventry City
|
||
| 31/10/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
31/10/2023 |
Coventry City
|
0 - 2 |
West Bromwich
|
||
| 02/03/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/03/2024 |
West Bromwich
|
2 - 1 |
Coventry City
|
||
| 12/12/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
12/12/2024 |
West Bromwich
|
2 - 0 |
Coventry City
|
||
| 18/04/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2025 |
Coventry City
|
2 - 0 |
West Bromwich
|
||
| 22/11/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/11/2025 |
Coventry City
|
3 - 2 |
West Brom
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Coventry City
| 17/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/02/2026 |
Coventry City
|
3 - 1 |
Middlesbrough
|
||
| 07/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/02/2026 |
Coventry City
|
0 - 0 |
Oxford United
|
||
| 31/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
31/01/2026 |
QPR
|
2 - 1 |
Coventry City
|
||
| 27/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
27/01/2026 |
Norwich City
|
2 - 1 |
Coventry City
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
Coventry City
|
2 - 1 |
Millwall
|
||
Phong độ thi đấu West Bromwich
| 14/02/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
14/02/2026 |
Norwich City
|
3 - 1 |
West Brom
|
||
| 11/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/02/2026 |
Birmingham City
|
0 - 0 |
West Brom
|
||
| 07/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/02/2026 |
West Brom
|
0 - 0 |
Stoke City
|
||
| 31/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
31/01/2026 |
Portsmouth
|
3 - 0 |
West Brom
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/01/2026 |
Derby County
|
1 - 1 |
West Brom
|
||