Kết quả Coventry City vs Plymouth Argyle
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 18
Kết thúc
1 - 0
02:45 - 29/11/2023
Coventry Building Society Arena
Hiệp 1: 0 - 0
|
|
55' | Tyreik Samuel Wright (Thay: Bali Mumba) | ||||
|
|
55' | Tyreik Samuel Wright | ||||
| Callum O'Hare (Thay: Tatsuhiro Sakamoto) | 64' |
|
||||
|
|
68' | Mustapha Bundu (Thay: Ben Waine) | ||||
|
|
69' | Adam Randell (Thay: Luke Cundle) | ||||
|
|
69' | Callum Wright (Thay: Finn Azaz) | ||||
| Haji Wright (Kiến tạo: Milan van Ewijk) | 75' |
|
1 - 0 | |||
|
|
76' | Jordan Houghton | ||||
|
|
76' | Michael Cooper | ||||
|
|
81' | Lewis Gibson | ||||
| Ellis Simms (Thay: Matt Godden) | 80' |
|
||||
| Joel Latibeaudiere (Thay: Milan van Ewijk) | 81' |
|
||||
| Yasin Ayari (Thay: Jamie Allen) | 81' |
|
||||
|
|
86' | Brendan Galloway (Thay: Joe Edwards) | ||||
| Jake Bidwell | 90+3'' |
|
||||
|
|
83' | Lewis Gibson |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Coventry City vs Plymouth Argyle
Coventry City
Plymouth Argyle
Kiếm soát bóng
48
52
3
Sút trúng đích
4
6
Sút không trúng đích
4
7
Phạt góc
6
3
Việt vị
1
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
2
14
Ném biên
11
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Coventry City vs Plymouth Argyle
90 +8'
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +3'
Thẻ vàng dành cho Jake Bidwell.
90 +3'
Thẻ vàng cho [player1].
86 '
Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Brendan Galloway.
83 '
Thẻ vàng dành cho Lewis Gibson.
81 '
Thẻ vàng dành cho Lewis Gibson.
81 '
Milan van Ewijk rời sân và được thay thế bởi Joel Latibeaudiere.
81 '
Jamie Allen rời sân và được thay thế bởi Yasin Ayari.
80 '
Matt Godden rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.
76 '
Thẻ vàng dành cho Jordan Houghton.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Coventry City vs Plymouth Argyle
Coventry City (4-2-3-1): Bradley Collins (40), Milan Van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Liam Kitching (15), Jake Bidwell (21), Josh Eccles (28), Ben Sheaf (14), Tatsuhiro Sakamoto (7), Jamie Allen (8), Haji Wright (11), Matt Godden (24)
Plymouth Argyle (4-3-3): Michael Cooper (1), Kaine Kesler-Hayden (29), Julio Pleguezuelo (5), Lewis Gibson (17), Joe Edwards (8), Luke Cundle (28), Jordan Houghton (4), Finn Azaz (18), Morgan Whittaker (10), Ben Waine (23), Bali Mumba (2)
Coventry City
4-2-3-1
40
Bradley Collins
27
Milan Van Ewijk
4
Bobby Thomas
15
Liam Kitching
21
Jake Bidwell
28
Josh Eccles
14
Ben Sheaf
7
Tatsuhiro Sakamoto
8
Jamie Allen
11
Haji Wright
24
Matt Godden
2
Bali Mumba
23
Ben Waine
10
Morgan Whittaker
18
Finn Azaz
4
Jordan Houghton
28
Luke Cundle
8
Joe Edwards
17
Lewis Gibson
5
Julio Pleguezuelo
29
Kaine Kesler-Hayden
1
Michael Cooper
Plymouth Argyle
4-3-3
Lịch sử đối đầu Coventry City vs Plymouth Argyle
| 29/11/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
29/11/2023 |
Coventry City
|
1 - 0 |
Plymouth Argyle
|
||
| 15/02/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
15/02/2024 |
Plymouth Argyle
|
2 - 2 |
Coventry City
|
||
| 26/12/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/12/2024 |
Coventry City
|
4 - 0 |
Plymouth Argyle
|
||
| 21/04/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/04/2025 |
Plymouth Argyle
|
3 - 1 |
Coventry City
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Coventry City
| 15/08/2026 | ||||||
|
GH
|
15/08/2026 |
Coventry City
|
2 - 0 |
AS Monaco
|
||
| 08/08/2026 | ||||||
|
GH
|
08/08/2026 |
Coventry City
|
3 - 1 |
Espanyol
|
||
| 18/07/2026 | ||||||
|
GH
|
18/07/2026 |
Northampton Town
|
0 - 0 |
Coventry City
|
||
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Watford
|
0 - 4 |
Coventry City
|
||
| 26/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/04/2026 |
Coventry City
|
3 - 1 |
Wrexham
|
||
Phong độ thi đấu Plymouth Argyle
| 15/08/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
15/08/2026 |
Plymouth Argyle
|
1 - 3 |
Stockport County
|
||
| 11/08/2026 | ||||||
|
ENG LC
|
11/08/2026 |
Plymouth Argyle
|
2 - 0 |
Exeter City
|
||
| 01/08/2026 | ||||||
|
GH
|
01/08/2026 |
Plymouth Argyle
|
0 - 0 |
Bristol City
|
||
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
02/05/2026 |
Northampton Town
|
2 - 3 |
Plymouth Argyle
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
25/04/2026 |
Plymouth Argyle
|
2 - 1 |
Port Vale
|
||