Kết quả Colchester United vs Barrow
Giải đấu: Hạng 4 Anh - Khác
Colchester United
Kết thúc
0 - 2
21:00 - 23/08/2025
JobServe Community Stadium
Hiệp 1: 0 - 1
Barrow
| 0 - 1 |
|
9' | Jack Earing | |||
|
|
14' | Regan Booty | ||||
| Jack Payne | 14' |
|
||||
|
|
45' | Charlie Raglan | ||||
|
|
71' | Tom Barkhuizen | ||||
| 0 - 2 |
|
72' | Lewis Shipley (Kiến tạo: Charlie Raglan) | |||
|
|
64' | Elliot Newby (Thay: Ben Jackson) | ||||
|
|
64' | Ben Whitfield (Thay: Connor Mahoney) | ||||
| Kane Vincent-Young (Thay: Rob Hunt) | 65' |
|
||||
| Kyreece Lisbie (Thay: John-Kymani Gordon) | 65' |
|
||||
| Adrian Akande (Thay: Owura Edwards) | 65' |
|
||||
| Kyreece Lisbie | 90+1'' |
|
||||
| Jaden Williams (Thay: Teddy Bishop) | 76' |
|
||||
|
|
83' | Innes Cameron (Thay: Tyler Walker) | ||||
| Jack Baldwin (Thay: Tom Flanagan) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Colchester United vs Barrow
Colchester United
Barrow
Kiếm soát bóng
66
34
6
Sút trúng đích
4
9
Sút không trúng đích
4
14
Phạt góc
2
1
Việt vị
2
10
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
6
28
Ném biên
25
3
Chuyền dài
4
0
Thẻ vàng thứ 2
0
9
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
6
Phát bóng
15
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Colchester United vs Barrow
90 +1'
Tom Flanagan rời sân và được thay thế bởi Jack Baldwin.
90 +1'
Thẻ vàng cho Kyreece Lisbie.
83 '
Tyler Walker rời sân và được thay thế bởi Innes Cameron.
76 '
Teddy Bishop rời sân và được thay thế bởi Jaden Williams.
72 '
Charlie Raglan đã kiến tạo cho bàn thắng này.
72 '
V À A A O O O - Lewis Shipley đã ghi bàn!
71 '
Thẻ vàng cho Tom Barkhuizen.
65 '
Owura Edwards rời sân và được thay thế bởi Adrian Akande.
65 '
John-Kymani Gordon rời sân và được thay thế bởi Kyreece Lisbie.
65 '
Rob Hunt rời sân và được thay thế bởi Kane Vincent-Young.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Colchester United vs Barrow
Colchester United (4-2-3-1): Matt Macey (1), Rob Hunt (2), Jack Tucker (5), Tom Flanagan (6), Josh Powell (26), Teddy Bishop (8), Arthur Read (16), John-Kymani Gordon (11), Jack Payne (10), Owura Edwards (21), Samson Tovide (9)
Barrow (3-1-4-2): Wyll Stanway (1), Charlie Raglan (5), Niall Canavan (6), Lewis Shipley (3), Regan Booty (22), Ben Jackson (7), Tom Barkhuizen (29), Scott Smith (8), Jack Earing (21), Tyler Walker (10), Connor Mahoney (23)
Colchester United
4-2-3-1
1
Matt Macey
2
Rob Hunt
5
Jack Tucker
6
Tom Flanagan
26
Josh Powell
8
Teddy Bishop
16
Arthur Read
11
John-Kymani Gordon
10
Jack Payne
21
Owura Edwards
9
Samson Tovide
23
Connor Mahoney
10
Tyler Walker
21
Jack Earing
8
Scott Smith
29
Tom Barkhuizen
7
Ben Jackson
22
Regan Booty
3
Lewis Shipley
6
Niall Canavan
5
Charlie Raglan
1
Wyll Stanway
Barrow
3-1-4-2
Lịch sử đối đầu Colchester United vs Barrow
| 09/11/2024 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
09/11/2024 |
Barrow
|
1 - 1 |
Colchester United
|
||
| 03/05/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
03/05/2025 |
Colchester United
|
0 - 0 |
Barrow
|
||
| 23/08/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
23/08/2025 |
Colchester United
|
0 - 2 |
Barrow
|
||
| 14/02/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
14/02/2026 |
Barrow
|
1 - 0 |
Colchester United
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Colchester United
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
02/05/2026 |
Cheltenham Town
|
1 - 4 |
Colchester United
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
25/04/2026 |
Colchester United
|
0 - 1 |
Notts County
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/04/2026 |
Harrogate Town
|
1 - 0 |
Colchester United
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
15/04/2026 |
Colchester United
|
2 - 1 |
Accrington Stanley
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
11/04/2026 |
Colchester United
|
3 - 0 |
Swindon Town
|
||
Phong độ thi đấu Barrow
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
02/05/2026 |
Barrow
|
1 - 2 |
Newport County
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
25/04/2026 |
Cambridge United
|
3 - 0 |
Barrow
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/04/2026 |
Barrow
|
1 - 3 |
Walsall
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
15/04/2026 |
Barrow
|
3 - 2 |
Oldham Athletic
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
11/04/2026 |
Barnet
|
3 - 2 |
Barrow
|
||