Kết quả Chesterfield vs Gillingham
Giải đấu: Hạng 4 Anh - Khác
Chesterfield
Kết thúc
1 - 0
02:45 - 18/02/2026
SMH Group Stadium
Hiệp 1: 1 - 0
Gillingham
| Sam Curtis (Kiến tạo: Sil Swinkels) | 16' |
|
1 - 0 | |||
|
|
23' | Omar Beckles | ||||
|
|
31' | Remeao Hutton | ||||
| Tom Naylor (Thay: Dilan Markanday) | 60' |
|
||||
| Dylan Duffy (Thay: Liam Mandeville) | 60' |
|
||||
| James Berry (Thay: Armando Dobra) | 61' |
|
||||
|
|
66' | Garath McCleary (Thay: Remeao Hutton) | ||||
|
|
66' | Sam Vokes (Thay: Josh Andrews) | ||||
| Freddie Ladapo (Thay: Will Grigg) | 78' |
|
||||
|
|
81' | Cameron Antwi (Thay: Armani Little) | ||||
|
|
86' | Ethan Coleman (Thay: Bradley Dack) | ||||
|
|
86' | Seb Palmer Houlden (Thay: Robbie McKenzie) | ||||
|
|
88' | Ethan Coleman |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Chesterfield vs Gillingham
Chesterfield
Gillingham
Kiếm soát bóng
46
54
5
Sút trúng đích
2
9
Sút không trúng đích
9
8
Phạt góc
7
3
Việt vị
3
5
Phạm lỗi
16
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
3
14
Ném biên
29
5
Chuyền dài
5
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
8
Phát bóng
9
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Chesterfield vs Gillingham
88 '
Thẻ vàng cho Ethan Coleman.
86 '
Robbie McKenzie rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.
86 '
Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Ethan Coleman.
81 '
Armani Little rời sân và được thay thế bởi Cameron Antwi.
78 '
Will Grigg rời sân và được thay thế bởi Freddie Ladapo.
66 '
Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.
66 '
Remeao Hutton rời sân và được thay thế bởi Garath McCleary.
61 '
Armando Dobra rời sân và được thay thế bởi James Berry.
60 '
Liam Mandeville rời sân và được thay thế bởi Dylan Duffy.
60 '
Dilan Markanday rời sân và được thay thế bởi Tom Naylor.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Chesterfield vs Gillingham
Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Sam Curtis (29), Cheyenne Dunkley (22), Sil Swinkels (26), Tom Pearce (46), Ryan Stirk (8), Sammy Braybrooke (36), Dilan Markanday (24), Liam Mandeville (7), Armando Dobra (17), Will Grigg (9)
Gillingham (5-3-2): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Sam Gale (30), Omar Beckles (39), Andy Smith (5), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Bradley Dack (23), Armani Little (8), Josh Andrews (9), Ronan Hale (38)
Chesterfield
4-2-3-1
1
Zach Hemming
29
Sam Curtis
22
Cheyenne Dunkley
26
Sil Swinkels
46
Tom Pearce
8
Ryan Stirk
36
Sammy Braybrooke
24
Dilan Markanday
7
Liam Mandeville
17
Armando Dobra
9
Will Grigg
38
Ronan Hale
9
Josh Andrews
8
Armani Little
23
Bradley Dack
14
Robbie McKenzie
3
Max Clark
5
Andy Smith
39
Omar Beckles
30
Sam Gale
2
Remeao Hutton
1
Glenn Morris
Gillingham
5-3-2
Lịch sử đối đầu Chesterfield vs Gillingham
| 31/08/2024 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
31/08/2024 |
Gillingham
|
1 - 0 |
Chesterfield
|
||
| 09/04/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
09/04/2025 |
Chesterfield
|
1 - 1 |
Gillingham
|
||
| 20/08/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
20/08/2025 |
Gillingham
|
4 - 1 |
Chesterfield
|
||
| 18/02/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/02/2026 |
Chesterfield
|
1 - 0 |
Gillingham
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Chesterfield
| 21/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
21/03/2026 |
Accrington Stanley
|
0 - 1 |
Chesterfield
|
||
| 18/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/03/2026 |
Chesterfield
|
0 - 3 |
Oldham Athletic
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
14/03/2026 |
Notts County
|
2 - 3 |
Chesterfield
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
07/03/2026 |
Chesterfield
|
2 - 3 |
Shrewsbury Town
|
||
| 04/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
04/03/2026 |
Chesterfield
|
3 - 0 |
Colchester United
|
||
Phong độ thi đấu Gillingham
| 21/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
21/03/2026 |
Gillingham
|
1 - 2 |
Bristol Rovers
|
||
| 18/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/03/2026 |
Gillingham
|
0 - 2 |
Swindon Town
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
14/03/2026 |
Cambridge United
|
5 - 0 |
Gillingham
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
11/03/2026 |
Gillingham
|
1 - 5 |
MK Dons
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
07/03/2026 |
Gillingham
|
1 - 1 |
Fleetwood Town
|
||